(Top Banner Ad)
lines
A2
Danh từ A2 Tổng quát

lines

UK: /laɪnz/ • US: /laɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

đường dòng hàng đường dây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of line: Long, narrow marks or bands.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'line': Những vạch hoặc dải hẹp, dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used thin lines to create a delicate drawing."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng những đường kẻ mỏng để tạo ra một bức vẽ tinh tế."

  • "The lines on his face showed his age."

    "Những nếp nhăn trên mặt anh ấy cho thấy tuổi tác của anh ấy."

  • "The phone lines were down due to the storm."

    "Các đường dây điện thoại bị hỏng do bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường kẻ, hàng, giới hạn, sợi dây
Noun lines nhiều đường kẻ, các hàng, lời thoại (kịch/phim), nếp nhăn
Noun liner vật lót, tàu thủy, bút kẻ (mắt)
Noun lining lớp lót, vật liệu lót
Verb line kẻ vạch, lót, xếp hàng
Verb underline gạch dưới, nhấn mạnh
Verb outline phác thảo, tóm tắt
Adjective linear tuyến tính, thẳng
Adjective lined có vạch, có lót
Adverb linearly một cách tuyến tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ley-
Latin
linum
Old French
ligne
Middle English
line
Modern English
line

Từ cây lanh đến sợi chỉ cuộc đời

Từ 'line' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'linum', có nghĩa là cây lanh – một loại cây được dùng để dệt vải và làm sợi chỉ. Từ đây, ý nghĩa phát triển thành 'sợi chỉ, dây thừng', rồi sau đó là 'đường kẻ' hoặc 'ranh giới' mà chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi nghĩ rằng một đường kẻ đơn giản lại có thể bắt nguồn từ một sợi thực vật nhỏ bé!

Usage Note

Chỉ các đường kẻ (thẳng, cong, đứt đoạn...), thường thấy trong hình học, hội họa, văn bản (dòng chữ), hoặc các đường dây (điện, điện thoại...). 'Lines' cũng có thể chỉ hàng người xếp, hoặc đường ranh giới.

Prepositions

in along

in lines (xếp thành hàng); along lines of (theo kiểu, tương tự như). Ví dụ: They stood in lines to buy tickets. The project developed along lines of the original plan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lines
  • straight straight lines
    (đường thẳng)
  • parallel parallel lines
    (đường song song)
  • horizontal horizontal lines
    (đường ngang)
  • vertical vertical lines
    (đường dọc)
  • fine fine lines
    (nếp nhăn nhỏ (trên da))
  • deep deep lines
    (nếp nhăn sâu (trên da))
  • blurred blurred lines
    (ranh giới mờ nhạt)
  • clear clear lines
    (ranh giới rõ ràng)
Verb + lines
  • draw draw lines
    (vẽ đường, kẻ vạch)
  • form form lines
    (tạo thành hàng, xếp hàng)
  • read between read between the lines
    (đọc vị, hiểu ý ngầm)
  • cross cross the lines
    (vượt quá giới hạn)
Noun + lines
  • train train lines
    (đường tàu hỏa)
  • bus bus lines
    (tuyến xe buýt)
  • production production lines
    (dây chuyền sản xuất)
  • power power lines
    (đường dây điện)
  • supply supply lines
    (đường tiếp tế)
  • waiting waiting lines
    (hàng đợi)

Idioms

  • read between the lines

    Hiểu được ý nghĩa ngầm, điều không được nói ra trực tiếp; đọc vị.

    "When he said he was 'busy', I read between the lines and knew he didn't want to help."

    (Khi anh ấy nói 'bận', tôi đã đọc vị được rằng anh ấy không muốn giúp đỡ.)

  • toe the line

    Tuân thủ quy tắc, mệnh lệnh một cách nghiêm ngặt; giữ đúng quy củ.

    "If you want to keep your job, you'll have to toe the line."

    (Nếu bạn muốn giữ công việc, bạn sẽ phải giữ đúng quy củ.)

  • cross the line

    Vượt quá giới hạn chấp nhận được, làm điều không đúng đắn hoặc xúc phạm.

    "His comments really crossed the line; they were very offensive."

    (Những bình luận của anh ấy thực sự đã vượt quá giới hạn; chúng rất xúc phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lines

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'line': Những vạch hoặc dải hẹp, dài.

"The artist used thin lines to create a delicate drawing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The highway has as many lines as the local road.
Đường cao tốc có nhiều làn đường như đường địa phương.
Phủ định
The new painting doesn't have more lines than the old one.
Bức tranh mới không có nhiều đường nét hơn bức tranh cũ.
Nghi vấn
Does this notebook have the most lines of all?
Quyển vở này có nhiều dòng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lines".

Văn hóa xếp hàng (Queueing Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, việc xếp hàng (forming a line or queue) để chờ đợi đến lượt là một nét văn hóa ứng xử công cộng rất quan trọng. Mọi người thường kiên nhẫn và tôn trọng thứ tự, coi việc 'nhảy hàng' là hành vi thô lỗ và thiếu văn minh. Điều này thể hiện sự tôn trọng không gian cá nhân và trật tự xã hội.

Đường nét trong nghệ thuật và thiết kế

Trong nghệ thuật và thiết kế phương Tây, các đường nét (lines) đóng vai trò cơ bản trong việc tạo hình, bố cục và thể hiện cảm xúc. Từ những đường nét thẳng tắp, góc cạnh trong kiến trúc hiện đại thể hiện sự mạnh mẽ, đến những đường cong mềm mại trong hội họa lãng mạn thể hiện sự uyển chuyển, chúng đều mang ý nghĩa thẩm mỹ và truyền tải thông điệp sâu sắc về hình dáng, chuyển động và kết cấu.