shapes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The external form or appearance characteristic of someone or something; an outline or contour.
Vietnamese Meaning
Hình dạng bên ngoài hoặc diện mạo đặc trưng của ai đó hoặc vật gì đó; đường nét hoặc hình dáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist experimented with different shapes in his sculptures."
"Nghệ sĩ đã thử nghiệm với các hình dạng khác nhau trong các tác phẩm điêu khắc của mình."
-
"The building has unusual shapes."
"Tòa nhà có những hình dạng bất thường."
-
"Clouds often form interesting shapes in the sky."
"Mây thường tạo thành những hình dạng thú vị trên bầu trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'shapes' ở dạng số nhiều, nó thường chỉ đến nhiều hình dạng khác nhau, hoặc các hình dạng cụ thể trong một tập hợp. Ví dụ, 'different shapes' (các hình dạng khác nhau). 'Shape' có thể chỉ một hình dạng cụ thể (e.g., a square, a circle) hoặc hình dạng chung chung (e.g., the shape of a building).
Khi là động từ, 'shapes' (ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn) có nghĩa là đang trong quá trình định hình hoặc ảnh hưởng. Nó mang ý nghĩa chủ động, có tác động lên một vật thể khác. Lưu ý sự khác biệt so với các động từ như 'form' (hình thành) vốn có thể mang nghĩa bị động hơn.
Prepositions
* **into**: Diễn tả sự thay đổi hình dạng. Ví dụ: 'The clay was shaped into a bowl.' (Đất sét được nặn thành một cái bát.)
* **of**: Chỉ hình dạng của một vật thể. Ví dụ: 'The clouds were in the shape of animals.' (Những đám mây có hình dạng của các con vật.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
different different shapes (các hình dạng khác nhau)
-
geometric geometric shapes (các hình học)
-
round round shapes (các hình tròn)
-
irregular irregular shapes (các hình dạng bất quy tắc)
-
cut cut shapes (cắt các hình)
-
create create shapes (tạo ra các hình)
-
draw draw shapes (vẽ các hình)
-
form form shapes (tạo thành các hình)
-
variety a variety of shapes (nhiều loại hình dạng)
-
collection a collection of shapes (một bộ sưu tập các hình)
Idioms
-
in all shapes and sizes
với đủ mọi hình dạng và kích cỡ; đa dạng về loại hình
"The market offers clothes in all shapes and sizes to fit everyone."
(Chợ bán quần áo với đủ mọi hình dạng và kích cỡ để phù hợp với mọi người.)
-
shapes of things to come
những dấu hiệu, hình ảnh của tương lai; những điều sắp xảy ra
"The new technology gives us a glimpse into the shapes of things to come."
(Công nghệ mới cho chúng ta cái nhìn thoáng qua về những điều sắp xảy ra trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shapes
Danh từHình dạng bên ngoài hoặc diện mạo đặc trưng của ai đó hoặc vật gì đó; đường nét hoặc hình dáng.
"The artist experimented with different shapes in his sculptures."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Interestingly, the artist tried to shape the clay, and it slowly took form. |
Thật thú vị, người nghệ sĩ đã cố gắng tạo hình đất sét, và nó dần thành hình. |
| Phủ định | Unlike the original plan, they didn't shape the garden as expected, and the result was quite different. |
Không giống như kế hoạch ban đầu, họ đã không tạo hình khu vườn như mong đợi, và kết quả khá khác. |
| Nghi vấn | Well, did the children shape the snow into a snowman, or did they just have a snowball fight? |
Vậy, bọn trẻ có nặn tuyết thành người tuyết không, hay chúng chỉ chơi ném tuyết? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist uses different shapes in her paintings to create depth. |
Nghệ sĩ sử dụng các hình dạng khác nhau trong tranh của mình để tạo chiều sâu. |
| Phủ định | The clay did not shape easily into the desired form. |
Đất sét không dễ dàng tạo hình thành hình dạng mong muốn. |
| Nghi vấn | What shapes are you using for the origami crane? |
Bạn đang sử dụng hình dạng nào cho con hạc origami? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shapes".
