(Top Banner Ad)
bands
A2
Danh từ A2 Âm nhạc, Xã hội, Vật lý

bands

UK: /bændz/ • US: /bændz/

Nghĩa tiếng Việt

ban nhạc dải vòng tần số
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who play music together.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người chơi nhạc cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Beatles were one of the most influential bands of all time."

    "The Beatles là một trong những ban nhạc có ảnh hưởng nhất mọi thời đại."

  • "Many rock bands started in small garages."

    "Nhiều ban nhạc rock bắt đầu trong những nhà để xe nhỏ."

  • "The rubber band snapped when I stretched it too far."

    "Dây thun bị đứt khi tôi kéo nó quá xa."

  • "The military uses different radio frequency bands."

    "Quân đội sử dụng các dải tần số vô tuyến khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun band Dải băng, dây buộc, ban nhạc, nhóm người
Verb band Tụ tập lại, hợp sức lại, buộc lại bằng dây
Adjective banded Có dải, được buộc bằng dải
Noun bandage Băng cứu thương, băng bó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Xã hội, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bindaną
Old Norse
band
Old French
bande
Middle English
bande/bonde
Modern English
band(s)

Nguồn gốc của 'Dải' (Strip)

Một ý nghĩa phổ biến của 'bands' là các dải hoặc miếng vật liệu (như dây thun). Ý nghĩa này bắt nguồn từ từ 'bande' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một dải ruy băng hoặc miếng vải. Nó được sử dụng để mô tả bất cứ thứ gì có hình dạng dài và hẹp.

Nguồn gốc của 'Nhóm' (Group)

Ý nghĩa 'một nhóm người hoặc nhạc sĩ' lại có liên hệ chặt chẽ với từ 'band' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa 'mối liên kết' hoặc 'sự ràng buộc'. Điều này ám chỉ một nhóm người được liên kết với nhau bởi một mục đích chung, như chơi nhạc hoặc sinh hoạt chung.

Usage Note

Thường chỉ một nhóm nhạc có các thành viên chơi các nhạc cụ khác nhau. Khác với 'choir' (dàn hợp xướng) là nhóm người hát cùng nhau.

Prepositions

in

Used to indicate membership or participation: 'He is in one of the most famous bands'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bands (Dải/Dây buộc)
  • elastic elastic bands
    (Dây thun (dây chun) đàn hồi)
  • rubber rubber bands
    (Dây cao su)
  • frequency frequency bands
    (Các dải tần số (trong truyền thông))
Adjective + bands (Nhóm nhạc)
  • rock rock bands
    (Các ban nhạc rock)
  • heavy metal heavy metal bands
    (Các ban nhạc heavy metal)
  • tribute tribute bands
    (Các ban nhạc chuyên hát lại (cover) bài của nghệ sĩ nổi tiếng)
Verb + bands (Hành động)
  • form form bands
    (Thành lập các ban nhạc)
  • join join bands
    (Tham gia vào các ban nhạc)
  • use use rubber bands
    (Sử dụng dây cao su)

Idioms

  • Band together

    Hợp sức lại, đoàn kết lại vì một mục đích chung

    "When faced with the crisis, the neighbors decided to band together."

    (Khi đối mặt với khủng hoảng, những người hàng xóm quyết định hợp sức lại với nhau.)

  • Strike up the band

    Bắt đầu chơi nhạc lớn (thường trong một sự kiện hoặc lễ kỷ niệm)

    "As soon as the queen arrived, the order was given to strike up the band."

    (Ngay khi nữ hoàng đến, lệnh đã được đưa ra là bắt đầu chơi nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bands

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người chơi nhạc cùng nhau.

"The Beatles were one of the most influential bands of all time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked the bands that played at the concert.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích những ban nhạc đã chơi tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
He told me that he didn't like the bands very much.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích các ban nhạc lắm.
Nghi vấn
She asked if I knew any of the bands playing tonight.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết ban nhạc nào chơi tối nay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school bands are very talented.
Những ban nhạc của trường rất tài năng.
Phủ định
She does not like rock bands.
Cô ấy không thích các ban nhạc rock.
Nghi vấn
Do they play in jazz bands?
Họ có chơi trong các ban nhạc jazz không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bands".

Văn hóa Nhạc Garage (Garage Band Culture)

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'garage bands' (ban nhạc garage) ám chỉ các nhóm nhạc sĩ trẻ, nghiệp dư thường tập luyện trong garage hoặc tầng hầm nhà riêng. Đây là biểu tượng của sự khởi đầu khiêm tốn và sự tự lực của nhiều ban nhạc rock và pop nổi tiếng thế giới.

Nhẫn cưới (Wedding Bands)

Thuật ngữ 'wedding bands' (nhẫn cưới) là cách gọi phổ biến cho chiếc nhẫn đơn giản, trơn, được trao đổi giữa cô dâu và chú rể trong nghi lễ kết hôn. Nó tượng trưng cho lời thề nguyền vĩnh cửu và sự liên kết không bao giờ đứt đoạn (bắt nguồn từ ý nghĩa 'buộc' và 'liên kết' của từ band).