(Top Banner Ad)
rows
A2
Danh từ A2 Tổng quát

rows

UK: /rəʊz/ • US: /roʊz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng dãy cuộc cãi nhau tranh cãi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lines of things or people next to each other.

Vietnamese Meaning

Hàng, dãy (người hoặc vật) xếp cạnh nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers stood in neat rows."

    "Những người lính đứng thành hàng thẳng tắp."

  • "There were rows of apple trees in the orchard."

    "Có những hàng cây táo trong vườn cây ăn quả."

  • "They sat in the front row of the theater."

    "Họ ngồi ở hàng ghế đầu của rạp hát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun row hàng, dãy (ví dụ: hàng ghế, hàng cây)
Noun row cuộc cãi vã, sự ồn ào
Verb row chèo thuyền
Noun rower người chèo thuyền
Noun rowing môn chèo thuyền

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raiwan
Old English
rāw
Middle English
rewe
Modern English
row

Nguồn gốc của 'row' (hàng/dãy)

Từ 'row' (nghĩa là hàng, dãy) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*raiwan', có nghĩa là 'cạnh, ranh giới'. Sau đó, từ này phát triển thành 'rāw' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một đường thẳng, một chuỗi hoặc một dãy nhà. Trải qua thời kỳ tiếng Anh trung đại ('rewe'), nó trở thành 'row' như chúng ta biết ngày nay.

Những từ 'row' khác biệt

Thật thú vị, trong tiếng Anh có hai từ 'row' khác mang nghĩa hoàn toàn khác và có nguồn gốc riêng biệt. Một 'row' có nghĩa là 'chèo thuyền' (đến từ tiếng Anh cổ 'rōwan') và một 'row' khác có nghĩa là 'cuộc cãi vã, sự ồn ào' (có nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ tiếng Scots hoặc tiếng địa phương, xuất hiện vào cuối thế kỷ 18). Mặc dù cùng cách viết, ba từ này không hề liên quan về mặt từ nguyên.

Usage Note

Từ 'rows' thường được dùng để chỉ sự sắp xếp thẳng hàng, có thể là hàng ghế, hàng cây, hàng người... Nó nhấn mạnh trật tự và sự lặp lại.
Trong ngữ cảnh này, 'row' (ít phổ biến hơn, thường là ở Anh) mang nghĩa một cuộc cãi vã ồn ào hoặc một sự náo động. Cần phân biệt với nghĩa 'hàng' thông thường.

Prepositions

in

'in rows': diễn tả sự sắp xếp thành hàng, thành dãy. Ví dụ: 'The children stood in rows.' (Những đứa trẻ đứng thành hàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rows
  • straight straight rows
    (những hàng thẳng tắp)
  • front front rows
    (những hàng ghế đầu)
  • back back rows
    (những hàng ghế sau)
Verb + rows
  • sit in sit in rows
    (ngồi thành hàng)
  • plant in plant in rows
    (trồng thành hàng)
  • have have rows (with someone)
    (có những cuộc cãi vã (với ai đó))
Rows of + Noun
  • seats rows of seats
    (những hàng ghế)
  • trees rows of trees
    (những hàng cây)
  • houses rows of houses
    (những dãy nhà)

Idioms

  • A hard row to hoe

    Một nhiệm vụ khó khăn, một công việc vất vả

    "Getting this project approved will be a hard row to hoe."

    (Để dự án này được duyệt sẽ là một nhiệm vụ rất khó khăn.)

  • In a row

    Liên tiếp, liền nhau

    "She won the championship three times in a row."

    (Cô ấy đã vô địch ba lần liên tiếp.)

  • Have a row (with someone)

    Cãi vã, tranh cãi (với ai đó)

    "They had a terrible row about money last night."

    (Tối qua họ đã có một trận cãi vã kinh khủng về tiền bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rows

Danh từ
Lật mặt

Hàng, dãy (người hoặc vật) xếp cạnh nhau.

"The soldiers stood in neat rows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer planted rows of corn in his field.
Người nông dân trồng các hàng ngô trên cánh đồng của mình.
Phủ định
There aren't any rows of seats in the stadium.
Không có hàng ghế nào trong sân vận động cả.
Nghi vấn
How many rows of apple trees did they plant?
Họ đã trồng bao nhiêu hàng cây táo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rows".

Sắp xếp chỗ ngồi theo hàng lối

Trong nhiều bối cảnh phương Tây như nhà hát, rạp chiếu phim, nhà thờ hay lớp học, việc sắp xếp chỗ ngồi theo 'rows' (hàng/dãy) là rất phổ biến. Cách sắp xếp này giúp tạo sự ngăn nắp, dễ dàng tập trung vào một điểm chính (sân khấu, màn hình, bục giảng) và quản lý không gian hiệu quả, đồng thời thể hiện tính trật tự và quy củ trong các không gian công cộng hoặc giáo dục.

Trồng trọt theo hàng

Trong nông nghiệp và làm vườn, việc gieo trồng cây cối theo 'rows' (hàng) là một kỹ thuật canh tác lâu đời và hiệu quả được áp dụng rộng rãi ở các nước phương Tây và toàn cầu. Cách này giúp tối ưu hóa không gian, dễ dàng thực hiện các công đoạn chăm sóc như tưới tiêu, bón phân, thu hoạch và kiểm soát cỏ dại, từ đó nâng cao năng suất và quản lý trang trại một cách có hệ thống.