(Top Banner Ad)
lingonberry
B2
danh từ B2 Thực vật học, Ẩm thực

lingonberry

UK: /ˈlɪŋɡənbəri/ • US: /ˈlɪŋɡənberi/

Nghĩa tiếng Việt

quả mọng lingon quả Việt quất đỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, red, acidic berry that grows on a low evergreen shrub, especially in northern Europe and North America; also, the shrub itself.

Vietnamese Meaning

Một loại quả mọng nhỏ, màu đỏ, có vị chua, mọc trên một loại cây bụi thường xanh thấp, đặc biệt ở Bắc Âu và Bắc Mỹ; cũng là tên của cây bụi đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lingonberry jam is a traditional accompaniment to Swedish meatballs."

    "Mứt lingonberry là một món ăn kèm truyền thống với món thịt viên Thụy Điển."

  • "She picked lingonberries in the forest."

    "Cô ấy hái quả lingonberry trong rừng."

  • "Lingonberry sauce is a popular condiment in Scandinavian cuisine."

    "Sốt lingonberry là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Scandinavia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lingonberry quả nam việt quất (một loại quả mọng nhỏ, màu đỏ, có vị chua chát, phổ biến ở Bắc Âu)

Synonyms

cowberry (quả mọng bò (tên ít phổ biến hơn))

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Swedish
lingonbär
English
lingonberry

Nguồn gốc Thụy Điển

Từ 'lingonberry' được mượn trực tiếp từ tiếng Thụy Điển 'lingonbär'. Trong đó, 'lingon' là tên của loài cây và quả mọng này, còn 'bär' có nghĩa là 'quả mọng' hoặc 'quả dâu'. Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'quả mọng lingon', phản ánh nguồn gốc và sự phổ biến của loại quả này ở các nước Bắc Âu.

Usage Note

Lingonberries thường được dùng để làm mứt, nước ép, và các món tráng miệng. Chúng có vị chua đặc trưng, khác với các loại quả mọng khác như cranberry (nam việt quất) ở chỗ ít ngọt hơn và vị hơi đắng nhẹ.

Prepositions

with

"Lingonberry with": Thường dùng để chỉ việc lingonberry được dùng chung hoặc kết hợp với một món ăn khác. Ví dụ: "I had meatballs with lingonberry sauce."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lingonberry
  • fresh fresh lingonberry
    (quả nam việt quất tươi)
  • wild wild lingonberry
    (quả nam việt quất mọc dại)
  • tart tart lingonberry
    (quả nam việt quất chua)
Noun + lingonberry
  • lingonberry lingonberry jam
    (mứt nam việt quất)
  • lingonberry lingonberry sauce
    (sốt nam việt quất)
  • lingonberry lingonberry juice
    (nước ép nam việt quất)
Verb + lingonberry
  • pick pick lingonberries
    (hái quả nam việt quất)
  • eat eat lingonberries
    (ăn quả nam việt quất)

Idioms

  • lingonberry sauce

    sốt nam việt quất (thường ăn kèm với thịt viên hoặc thịt thú rừng)

    "Swedish meatballs are traditionally served with lingonberry sauce."

    (Thịt viên Thụy Điển theo truyền thống được ăn kèm với sốt nam việt quất.)

  • lingonberry jam

    mứt nam việt quất (thường dùng cho bữa sáng hoặc tráng miệng)

    "I love spreading lingonberry jam on my toast in the morning."

    (Tôi thích phết mứt nam việt quất lên bánh mì nướng vào buổi sáng.)

  • fresh lingonberries

    quả nam việt quất tươi (thường dùng để làm bánh hoặc trang trí món ăn)

    "She garnished the cheesecake with fresh lingonberries."

    (Cô ấy trang trí bánh phô mai bằng những quả nam việt quất tươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lingonberry

danh từ
Lật mặt

Một loại quả mọng nhỏ, màu đỏ, có vị chua, mọc trên một loại cây bụi thường xanh thấp, đặc biệt ở Bắc Âu và Bắc Mỹ; cũng là tên của cây bụi đó.

"Lingonberry jam is a traditional accompaniment to Swedish meatballs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She picked lingonberries in the forest.
Cô ấy hái quả lingonberry trong rừng.
Phủ định
They do not sell lingonberry jam at this store.
Họ không bán mứt lingonberry ở cửa hàng này.
Nghi vấn
Did you know that lingonberry is a superfood?
Bạn có biết rằng quả lingonberry là một siêu thực phẩm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you go to Sweden, you will probably find lingonberry jam.
Nếu bạn đến Thụy Điển, bạn có lẽ sẽ tìm thấy mứt lingonberry.
Phủ định
If you don't like tart berries, you won't enjoy lingonberry sauce.
Nếu bạn không thích các loại quả mọng chua, bạn sẽ không thích sốt lingonberry.
Nghi vấn
Will you try lingonberry juice if it is offered to you?
Bạn có thử nước ép lingonberry nếu nó được mời bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lingonberry".

Ẩm thực Bắc Âu

Quả lingonberry là một phần không thể thiếu trong ẩm thực Bắc Âu, đặc biệt là Thụy Điển, Na Uy và Phần Lan. Chúng thường được dùng làm sốt ăn kèm với các món thịt như thịt viên (đặc biệt nổi tiếng qua IKEA) hoặc thịt thú rừng, hay làm mứt, nước ép và dùng trong các món tráng miệng truyền thống.

Lợi ích sức khỏe

Lingonberry được biết đến với hàm lượng chất chống oxy hóa cao, vitamin C và chất xơ. Chúng được coi là một 'siêu thực phẩm' ở nhiều nơi và được sử dụng trong y học dân gian truyền thống để hỗ trợ sức khỏe đường tiết niệu và tiêu hóa, tương tự như quả cranberry (nam việt quất lớn) ở Bắc Mỹ.