lingonberry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, red, acidic berry that grows on a low evergreen shrub, especially in northern Europe and North America; also, the shrub itself.
Vietnamese Meaning
Một loại quả mọng nhỏ, màu đỏ, có vị chua, mọc trên một loại cây bụi thường xanh thấp, đặc biệt ở Bắc Âu và Bắc Mỹ; cũng là tên của cây bụi đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lingonberry jam is a traditional accompaniment to Swedish meatballs."
"Mứt lingonberry là một món ăn kèm truyền thống với món thịt viên Thụy Điển."
-
"She picked lingonberries in the forest."
"Cô ấy hái quả lingonberry trong rừng."
-
"Lingonberry sauce is a popular condiment in Scandinavian cuisine."
"Sốt lingonberry là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Scandinavia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lingonberry | quả nam việt quất (một loại quả mọng nhỏ, màu đỏ, có vị chua chát, phổ biến ở Bắc Âu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lingonberries thường được dùng để làm mứt, nước ép, và các món tráng miệng. Chúng có vị chua đặc trưng, khác với các loại quả mọng khác như cranberry (nam việt quất) ở chỗ ít ngọt hơn và vị hơi đắng nhẹ.
Prepositions
"Lingonberry with": Thường dùng để chỉ việc lingonberry được dùng chung hoặc kết hợp với một món ăn khác. Ví dụ: "I had meatballs with lingonberry sauce."
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh lingonberry (quả nam việt quất tươi)
-
wild wild lingonberry (quả nam việt quất mọc dại)
-
tart tart lingonberry (quả nam việt quất chua)
-
lingonberry lingonberry jam (mứt nam việt quất)
-
lingonberry lingonberry sauce (sốt nam việt quất)
-
lingonberry lingonberry juice (nước ép nam việt quất)
-
pick pick lingonberries (hái quả nam việt quất)
-
eat eat lingonberries (ăn quả nam việt quất)
Idioms
-
lingonberry sauce
sốt nam việt quất (thường ăn kèm với thịt viên hoặc thịt thú rừng)
"Swedish meatballs are traditionally served with lingonberry sauce."
(Thịt viên Thụy Điển theo truyền thống được ăn kèm với sốt nam việt quất.)
-
lingonberry jam
mứt nam việt quất (thường dùng cho bữa sáng hoặc tráng miệng)
"I love spreading lingonberry jam on my toast in the morning."
(Tôi thích phết mứt nam việt quất lên bánh mì nướng vào buổi sáng.)
-
fresh lingonberries
quả nam việt quất tươi (thường dùng để làm bánh hoặc trang trí món ăn)
"She garnished the cheesecake with fresh lingonberries."
(Cô ấy trang trí bánh phô mai bằng những quả nam việt quất tươi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lingonberry
danh từMột loại quả mọng nhỏ, màu đỏ, có vị chua, mọc trên một loại cây bụi thường xanh thấp, đặc biệt ở Bắc Âu và Bắc Mỹ; cũng là tên của cây bụi đó.
"Lingonberry jam is a traditional accompaniment to Swedish meatballs."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She picked lingonberries in the forest. |
Cô ấy hái quả lingonberry trong rừng. |
| Phủ định | They do not sell lingonberry jam at this store. |
Họ không bán mứt lingonberry ở cửa hàng này. |
| Nghi vấn | Did you know that lingonberry is a superfood? |
Bạn có biết rằng quả lingonberry là một siêu thực phẩm không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you go to Sweden, you will probably find lingonberry jam. |
Nếu bạn đến Thụy Điển, bạn có lẽ sẽ tìm thấy mứt lingonberry. |
| Phủ định | If you don't like tart berries, you won't enjoy lingonberry sauce. |
Nếu bạn không thích các loại quả mọng chua, bạn sẽ không thích sốt lingonberry. |
| Nghi vấn | Will you try lingonberry juice if it is offered to you? |
Bạn có thử nước ép lingonberry nếu nó được mời bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lingonberry".
