(Top Banner Ad)
bridge language
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Dịch thuật, Truyền thông

bridge language

UK: /ˈbrɪdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈbrɪdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ cầu nối ngôn ngữ trung gian (trong dịch thuật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language used to communicate between people who do not share a common native language. It often serves as an intermediary for translation between multiple languages.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa những người không có chung tiếng mẹ đẻ. Nó thường đóng vai trò trung gian cho việc dịch thuật giữa nhiều ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "English is often used as a bridge language in international business."

    "Tiếng Anh thường được sử dụng như một ngôn ngữ cầu nối trong kinh doanh quốc tế."

  • "In this project, French served as the bridge language between German and Japanese."

    "Trong dự án này, tiếng Pháp đóng vai trò là ngôn ngữ cầu nối giữa tiếng Đức và tiếng Nhật."

  • "Using a bridge language can sometimes introduce unintended nuances in translation."

    "Sử dụng một ngôn ngữ cầu nối đôi khi có thể đưa vào những sắc thái không mong muốn trong quá trình dịch thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bridge cây cầu, vật nối
Verb bridge xây cầu, thu hẹp khoảng cách
Noun language ngôn ngữ
Adjective interlingual liên ngôn ngữ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học

Synonyms

interlanguage (ngôn ngữ trung gian)vehicular language (ngôn ngữ phương tiện)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
brugjō
Old English
brycg
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
brigge langage

Nguồn gốc khái niệm

Thuật ngữ 'bridge language' (ngôn ngữ cầu nối) kết hợp từ 'bridge' (cây cầu) có nguồn gốc Germanic và 'language' (ngôn ngữ) có nguồn gốc Latin. Nó được sử dụng để mô tả một ngôn ngữ giúp những người không có chung tiếng mẹ đẻ có thể giao tiếp với nhau, đóng vai trò như một nhịp cầu nối liền hai bờ văn hóa.

Sự tương đồng với Lingua Franca

Mặc dù thường được dùng thay thế cho 'Lingua Franca', nhưng 'bridge language' nhấn mạnh hơn vào chức năng thực dụng là kết nối các cộng đồng riêng biệt thay vì chỉ là ngôn ngữ thương mại.

Usage Note

Bridge language thường được sử dụng trong các tình huống dịch thuật đa ngôn ngữ, nơi không thể hoặc không hiệu quả khi dịch trực tiếp giữa tất cả các ngôn ngữ liên quan. Nó đóng vai trò là một 'cầu nối' để truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác. So với các ngôn ngữ quốc tế (như Esperanto), bridge language thường là một ngôn ngữ tự nhiên đã có sẵn.

Prepositions

for in

‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của bridge language (ví dụ: used as a bridge language for translation). ‘In’ được dùng để chỉ ngữ cảnh sử dụng bridge language (ví dụ: use English as a bridge language in international business).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bridge language
  • common common bridge language
    (ngôn ngữ cầu nối chung)
  • effective effective bridge language
    (ngôn ngữ cầu nối hiệu quả)
  • universal universal bridge language
    (ngôn ngữ cầu nối phổ quát)
Verb + bridge language
  • serve as serve as a bridge language
    (đóng vai trò như một ngôn ngữ cầu nối)
  • use as use something as a bridge language
    (sử dụng cái gì đó làm ngôn ngữ cầu nối)
  • act as act as a bridge language
    (hoạt động như một ngôn ngữ cầu nối)

Idioms

  • function as a bridge language

    vận hành/hoạt động như một ngôn ngữ trung gian

    "In multi-ethnic meetings, English often functions as a bridge language."

    (Trong các cuộc họp đa sắc tộc, tiếng Anh thường vận hành như một ngôn ngữ cầu nối.)

  • the primary bridge language

    ngôn ngữ cầu nối chính yếu

    "Swahili is the primary bridge language across much of East Africa."

    (Tiếng Swahili là ngôn ngữ cầu nối chính yếu trên khắp phần lớn Đông Phi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridge language

Danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa những người không có chung tiếng mẹ đẻ. Nó thường đóng vai trò trung gian cho việc dịch thuật giữa nhiều ngôn ngữ.

"English is often used as a bridge language in international business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridge language".

Tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu

Trong thế giới hiện đại, tiếng Anh được coi là 'bridge language' quan trọng nhất, cho phép các phi công, nhà khoa học và chính trị gia từ khắp nơi trên thế giới trao đổi thông tin chính xác.

Vai trò trong ngoại giao

Việc chọn một ngôn ngữ cầu nối thường mang tính chính trị. Đôi khi một ngôn ngữ trung lập được chọn để tránh tạo ra cảm giác ưu thế cho một quốc gia cụ thể trong các cuộc đàm phán quốc tế.