bridge language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language used to communicate between people who do not share a common native language. It often serves as an intermediary for translation between multiple languages.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa những người không có chung tiếng mẹ đẻ. Nó thường đóng vai trò trung gian cho việc dịch thuật giữa nhiều ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"English is often used as a bridge language in international business."
"Tiếng Anh thường được sử dụng như một ngôn ngữ cầu nối trong kinh doanh quốc tế."
-
"In this project, French served as the bridge language between German and Japanese."
"Trong dự án này, tiếng Pháp đóng vai trò là ngôn ngữ cầu nối giữa tiếng Đức và tiếng Nhật."
-
"Using a bridge language can sometimes introduce unintended nuances in translation."
"Sử dụng một ngôn ngữ cầu nối đôi khi có thể đưa vào những sắc thái không mong muốn trong quá trình dịch thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bridge language thường được sử dụng trong các tình huống dịch thuật đa ngôn ngữ, nơi không thể hoặc không hiệu quả khi dịch trực tiếp giữa tất cả các ngôn ngữ liên quan. Nó đóng vai trò là một 'cầu nối' để truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác. So với các ngôn ngữ quốc tế (như Esperanto), bridge language thường là một ngôn ngữ tự nhiên đã có sẵn.
Prepositions
‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của bridge language (ví dụ: used as a bridge language for translation). ‘In’ được dùng để chỉ ngữ cảnh sử dụng bridge language (ví dụ: use English as a bridge language in international business).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common bridge language (ngôn ngữ cầu nối chung)
-
effective effective bridge language (ngôn ngữ cầu nối hiệu quả)
-
universal universal bridge language (ngôn ngữ cầu nối phổ quát)
-
serve as serve as a bridge language (đóng vai trò như một ngôn ngữ cầu nối)
-
use as use something as a bridge language (sử dụng cái gì đó làm ngôn ngữ cầu nối)
-
act as act as a bridge language (hoạt động như một ngôn ngữ cầu nối)
Idioms
-
function as a bridge language
vận hành/hoạt động như một ngôn ngữ trung gian
"In multi-ethnic meetings, English often functions as a bridge language."
(Trong các cuộc họp đa sắc tộc, tiếng Anh thường vận hành như một ngôn ngữ cầu nối.)
-
the primary bridge language
ngôn ngữ cầu nối chính yếu
"Swahili is the primary bridge language across much of East Africa."
(Tiếng Swahili là ngôn ngữ cầu nối chính yếu trên khắp phần lớn Đông Phi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bridge language
Danh từMột ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa những người không có chung tiếng mẹ đẻ. Nó thường đóng vai trò trung gian cho việc dịch thuật giữa nhiều ngôn ngữ.
"English is often used as a bridge language in international business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridge language".
