(Top Banner Ad)
common language
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

common language

UK: /ˈkɒm.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ • US: /ˈkɑː.mən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ chung ngôn ngữ giao tiếp chung phương tiện giao tiếp chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language used for communication between groups of people who speak different languages.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa các nhóm người nói các ngôn ngữ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "English is often used as a common language in international business."

    "Tiếng Anh thường được sử dụng như một ngôn ngữ chung trong kinh doanh quốc tế."

  • "The researchers found that a common language facilitated collaboration among scientists from different countries."

    "Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng một ngôn ngữ chung tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác giữa các nhà khoa học từ các quốc gia khác nhau."

  • "To ensure clear communication, the company adopted English as its common language."

    "Để đảm bảo giao tiếp rõ ràng, công ty đã chọn tiếng Anh làm ngôn ngữ chung của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonality Điểm chung, tính phổ biến
Adverb commonly Thông thường, thường xuyên, phổ biến
Adjective/Noun commonplace Phổ biến, tầm thường; chuyện thường ngày
Noun linguistics Ngôn ngữ học

Synonyms

lingua franca (ngôn ngữ chung)vehicular language (ngôn ngữ phương tiện)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commūnis
Old French
commun
Middle English
common
Old French
langage

Nguồn gốc 'Common'

Phần 'common' (chung, phổ biến) bắt nguồn từ từ 'commūnis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'được chia sẻ bởi tất cả'. Điều này nhấn mạnh vai trò của 'common language' là phương tiện giao tiếp được mọi người chấp nhận và sử dụng chung.

Nguồn gốc 'Language'

Từ 'language' (ngôn ngữ) có nguồn gốc từ 'lingua' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái lưỡi'. 'Common language' vì thế mang ý nghĩa là hệ thống biểu đạt được dùng chung, phát ra từ 'cái lưỡi' của mọi người.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trong một khu vực hoặc trên toàn thế giới cho mục đích thương mại, chính trị, hoặc văn hóa. Nó khác với ngôn ngữ mẹ đẻ (native language) hoặc ngôn ngữ chính thức (official language). Đôi khi được dùng tương đương với 'lingua franca'.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'communicate in a common language' (giao tiếp bằng một ngôn ngữ chung), 'understanding of a common language' (sự hiểu biết về một ngôn ngữ chung). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm của một vật. Ví dụ: 'The importance of a common language'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common language
  • universal a universal common language
    (Một ngôn ngữ chung toàn cầu)
  • shared a shared common language
    (Một ngôn ngữ chung được chia sẻ)
  • technical a technical common language
    (Ngôn ngữ chung chuyên môn/kỹ thuật)
Verb + common language
  • establish establish a common language
    (Thiết lập một ngôn ngữ chung)
  • use use a common language
    (Sử dụng một ngôn ngữ chung)
  • seek seek a common language
    (Tìm kiếm tiếng nói chung (phương tiện giao tiếp chung))

Idioms

  • Find a common language

    Tìm được tiếng nói chung, tìm được cách hiểu nhau

    "Despite their different backgrounds, the negotiators managed to find a common language."

    (Mặc dù có xuất thân khác nhau, các nhà đàm phán đã cố gắng tìm được tiếng nói chung.)

  • Speak a common language

    Có cùng quan điểm, cùng cách hiểu vấn đề

    "We can finally cooperate because we speak a common language regarding strategy."

    (Chúng ta cuối cùng có thể hợp tác vì chúng ta có chung quan điểm về mặt chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common language

Danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa các nhóm người nói các ngôn ngữ khác nhau.

"English is often used as a common language in international business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common language".

Lingua Franca (Ngôn ngữ cầu nối)

Thuật ngữ 'common language' thường đồng nghĩa với 'lingua franca'. Trong bối cảnh hiện đại, tiếng Anh được coi là ngôn ngữ cầu nối phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt trong kinh doanh, khoa học và ngoại giao, cho phép những người không cùng quốc tịch giao tiếp hiệu quả.

Ngôn ngữ chung trong lĩnh vực chuyên môn

Trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, 'common language' không chỉ là ngôn ngữ quốc gia mà còn là các thuật ngữ, ký hiệu hoặc thậm chí là ngôn ngữ lập trình (như Python hoặc Java) mà mọi chuyên gia trong ngành đều phải hiểu để làm việc cùng nhau. Đây là ngôn ngữ chung về ý tưởng và khái niệm.