common language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language used for communication between groups of people who speak different languages.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa các nhóm người nói các ngôn ngữ khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"English is often used as a common language in international business."
"Tiếng Anh thường được sử dụng như một ngôn ngữ chung trong kinh doanh quốc tế."
-
"The researchers found that a common language facilitated collaboration among scientists from different countries."
"Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng một ngôn ngữ chung tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác giữa các nhà khoa học từ các quốc gia khác nhau."
-
"To ensure clear communication, the company adopted English as its common language."
"Để đảm bảo giao tiếp rõ ràng, công ty đã chọn tiếng Anh làm ngôn ngữ chung của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commonality | Điểm chung, tính phổ biến |
| Adverb | commonly | Thông thường, thường xuyên, phổ biến |
| Adjective/Noun | commonplace | Phổ biến, tầm thường; chuyện thường ngày |
| Noun | linguistics | Ngôn ngữ học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường đề cập đến một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trong một khu vực hoặc trên toàn thế giới cho mục đích thương mại, chính trị, hoặc văn hóa. Nó khác với ngôn ngữ mẹ đẻ (native language) hoặc ngôn ngữ chính thức (official language). Đôi khi được dùng tương đương với 'lingua franca'.
Prepositions
Ví dụ: 'communicate in a common language' (giao tiếp bằng một ngôn ngữ chung), 'understanding of a common language' (sự hiểu biết về một ngôn ngữ chung). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm của một vật. Ví dụ: 'The importance of a common language'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
universal a universal common language (Một ngôn ngữ chung toàn cầu)
-
shared a shared common language (Một ngôn ngữ chung được chia sẻ)
-
technical a technical common language (Ngôn ngữ chung chuyên môn/kỹ thuật)
-
establish establish a common language (Thiết lập một ngôn ngữ chung)
-
use use a common language (Sử dụng một ngôn ngữ chung)
-
seek seek a common language (Tìm kiếm tiếng nói chung (phương tiện giao tiếp chung))
Idioms
-
Find a common language
Tìm được tiếng nói chung, tìm được cách hiểu nhau
"Despite their different backgrounds, the negotiators managed to find a common language."
(Mặc dù có xuất thân khác nhau, các nhà đàm phán đã cố gắng tìm được tiếng nói chung.)
-
Speak a common language
Có cùng quan điểm, cùng cách hiểu vấn đề
"We can finally cooperate because we speak a common language regarding strategy."
(Chúng ta cuối cùng có thể hợp tác vì chúng ta có chung quan điểm về mặt chiến lược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common language
Danh từMột ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa các nhóm người nói các ngôn ngữ khác nhau.
"English is often used as a common language in international business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common language".
