(Top Banner Ad)
integral membrane protein
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Hóa sinh

integral membrane protein

UK: /ˈɪntɪɡrəl ˈmɛmˌbreɪn ˈproʊˌtiːn/ • US: /ˈɪntɪɡrəl ˈmɛmˌbren ˈproʊˌtin/

Nghĩa tiếng Việt

protein màng tích hợp protein màng xuyên protein xuyên màng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein molecule (or assembly of protein molecules) permanently attached to a biological membrane.

Vietnamese Meaning

Một phân tử protein (hoặc tập hợp các phân tử protein) gắn vĩnh viễn vào màng sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sodium-potassium ATPase is a crucial integral membrane protein for maintaining cell membrane potential."

    "ATPase natri-kali là một protein màng tích hợp quan trọng để duy trì điện thế màng tế bào."

  • "Integral membrane proteins play essential roles in cell signaling, transport, and maintaining membrane structure."

    "Protein màng tích hợp đóng vai trò thiết yếu trong truyền tín hiệu tế bào, vận chuyển và duy trì cấu trúc màng."

  • "Mutations in integral membrane proteins can lead to various diseases."

    "Đột biến trong protein màng tích hợp có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun integral phần không thể thiếu; tích phân (toán học)
Noun membrane màng (sinh học)
Noun protein chất đạm; protein
Adjective integral toàn bộ, hoàn chỉnh; không thể thiếu, gắn liền
Adjective membranous có tính chất màng; dạng màng
Adjective proteinaceous có bản chất protein; chứa protein

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integralis
English
integral
Latin
membrana
English
membrane
Greek
πρωτεῖος (proteios)
German
Protein
English
protein
English (Compound)
integral membrane protein

Nguồn Gốc Của Cụm Từ Khoa Học

Cụm từ 'integral membrane protein' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ ba thành phần. 'Integral' có nghĩa là 'không thể thiếu, gắn liền', từ gốc Latinh 'integralis' (toàn vẹn, hoàn chỉnh). 'Membrane' nghĩa là 'màng', từ gốc Latinh 'membrana' (da, màng mỏng). 'Protein' là 'chất đạm', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'proteios' (hàng đầu, quan trọng nhất). Sự kết hợp này mô tả một loại protein quan trọng, gắn chặt vào màng tế bào và đóng vai trò trung tâm trong nhiều chức năng sinh học.

Usage Note

Integral membrane proteins là những protein được nhúng sâu vào cấu trúc màng lipid kép, khác với peripheral membrane proteins chỉ liên kết tạm thời với màng hoặc với các integral membrane protein khác. Chúng thường có các miền kỵ nước (hydrophobic domains) giúp chúng tương tác với phần kỵ nước của màng lipid. Để tách chúng ra khỏi màng thường cần sử dụng các chất tẩy rửa (detergents).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'the role *in* maintaining membrane integrity', 'an example *of* an integral membrane protein'. 'In' chỉ vai trò, chức năng. 'Of' chỉ ví dụ, thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + integral membrane protein
  • embed embed an integral membrane protein
    (nhúng một protein màng xuyên màng)
  • insert insert an integral membrane protein
    (chèn một protein màng xuyên màng)
  • localize localize an integral membrane protein
    (xác định vị trí của một protein màng xuyên màng)
Adjective + integral membrane protein
  • transmembrane transmembrane integral membrane protein
    (protein màng xuyên màng)
  • functional functional integral membrane protein
    (protein màng xuyên màng chức năng)
  • multi-pass multi-pass integral membrane protein
    (protein màng xuyên màng nhiều lần)
Noun + of integral membrane protein
  • structure structure of an integral membrane protein
    (cấu trúc của một protein màng xuyên màng)
  • function function of an integral membrane protein
    (chức năng của một protein màng xuyên màng)
  • biogenesis biogenesis of integral membrane proteins
    (sự hình thành protein màng xuyên màng)

Idioms

  • integral membrane protein family

    họ protein màng xuyên màng (ám chỉ một nhóm protein có cấu trúc và chức năng tương tự trong sinh học)

    "Researchers are studying the ABC transporter integral membrane protein family."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu họ protein màng xuyên màng vận chuyển ABC.)

  • integral membrane protein trafficking

    sự vận chuyển protein màng xuyên màng (ám chỉ quá trình di chuyển và sắp xếp protein trong tế bào)

    "Defects in integral membrane protein trafficking can lead to various diseases."

    (Các khiếm khuyết trong sự vận chuyển protein màng xuyên màng có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau.)

  • integral membrane protein folding

    sự gấp cuộn protein màng xuyên màng (ám chỉ quá trình protein đạt được cấu trúc 3D chức năng của nó)

    "Understanding integral membrane protein folding is crucial for drug discovery."

    (Việc hiểu rõ sự gấp cuộn protein màng xuyên màng là rất quan trọng cho việc khám phá thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integral membrane protein

noun
Lật mặt

Một phân tử protein (hoặc tập hợp các phân tử protein) gắn vĩnh viễn vào màng sinh học.

"The sodium-potassium ATPase is a crucial integral membrane protein for maintaining cell membrane potential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integral membrane protein".

Tầm Quan Trọng Trong Sinh Học Tế Bào

Protein màng xuyên màng là trung tâm của mọi hoạt động sống của tế bào. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc vận chuyển chất dinh dưỡng, ion, tín hiệu qua màng tế bào, cũng như trong các quá trình nhận diện tế bào và truyền tín hiệu. Hiểu biết về chúng là nền tảng của sinh học hiện đại.

Mục Tiêu Thuốc và Y Học

Khoảng 60-70% các loại thuốc hiện có trên thị trường nhắm vào protein màng xuyên màng vì chúng thường là các thụ thể hoặc kênh ion quan trọng trên bề mặt tế bào. Do đó, nghiên cứu về protein màng xuyên màng có ý nghĩa cực kỳ lớn trong phát triển thuốc mới và điều trị các bệnh lý khác nhau, từ bệnh tim mạch đến ung thư.