cell membrane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The semipermeable membrane surrounding the cytoplasm of a cell.
Vietnamese Meaning
Màng bán thấm bao quanh tế bào chất của một tế bào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cell membrane controls the movement of substances into and out of the cell."
"Màng tế bào kiểm soát sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào."
-
"The integrity of the cell membrane is crucial for cell survival."
"Tính toàn vẹn của màng tế bào rất quan trọng cho sự sống còn của tế bào."
-
"Damage to the cell membrane can lead to cell death."
"Tổn thương màng tế bào có thể dẫn đến chết tế bào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cellular | Thuộc về tế bào, có cấu trúc tế bào. |
| Adjective | intracellular | Nội bào, ở bên trong tế bào. |
| Adjective | extracellular | Ngoại bào, ở bên ngoài tế bào. |
| Adjective | membranous | Có dạng màng, giống màng, cấu tạo bởi màng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màng tế bào là một cấu trúc thiết yếu cho tất cả các tế bào, đóng vai trò là rào cản bảo vệ và kiểm soát sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào. Nó được cấu tạo chủ yếu từ một lớp lipid kép và protein.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc thuộc tính của màng tế bào (ví dụ: 'the structure of the cell membrane'). 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc quá trình diễn ra bên trong màng tế bào (ví dụ: 'proteins in the cell membrane').
Collocations (Từ đi kèm)
-
outer cell membrane (màng tế bào ngoài)
-
plasma cell membrane (màng sinh chất (một tên gọi khác của màng tế bào))
-
semipermeable cell membrane (màng tế bào bán thấm (chỉ cho một số chất đi qua))
-
damaged cell membrane (màng tế bào bị tổn thương)
-
cross the cell membrane (đi qua màng tế bào)
-
protect the cell membrane (bảo vệ màng tế bào)
-
bind to the cell membrane (liên kết với/bám vào màng tế bào)
-
disrupt the cell membrane (phá vỡ/làm rối loạn màng tế bào)
-
cell membrane function (chức năng của màng tế bào)
-
cell membrane structure (cấu trúc của màng tế bào)
-
cell membrane protein (protein màng tế bào)
-
cell membrane receptor (thụ thể trên màng tế bào)
Idioms
-
act like a cell membrane
(Nghĩa bóng) Đóng vai trò như một người gác cổng, có chọn lọc, chỉ cho phép những thứ/người phù hợp đi qua.
"The new security system acts like a cell membrane, only letting authorized personnel enter the building."
(Hệ thống an ninh mới hoạt động như một màng tế bào, chỉ cho phép nhân viên có thẩm quyền đi vào tòa nhà.)
-
breach the cell membrane
(Nghĩa bóng) Vượt qua hàng rào phòng thủ hoặc lớp bảo vệ đầu tiên của một hệ thống hoặc tổ chức.
"The hacker's goal was to breach the company's firewall, which is like breaching the cell membrane of their digital security."
(Mục tiêu của hacker là xuyên thủng tường lửa của công ty, cũng giống như việc phá vỡ hàng rào bảo vệ của hệ thống an ninh kỹ thuật số của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cell membrane
Danh từMàng bán thấm bao quanh tế bào chất của một tế bào.
"The cell membrane controls the movement of substances into and out of the cell."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cell membrane's structure is crucial for its function. |
Cấu trúc của màng tế bào rất quan trọng đối với chức năng của nó. |
| Phủ định | The cell membranes' selective permeability isn't always perfect; sometimes unwanted substances can pass through. |
Tính thấm chọn lọc của màng tế bào không phải lúc nào cũng hoàn hảo; đôi khi các chất không mong muốn có thể đi qua. |
| Nghi vấn | Is the cancer cells' membrane composition different from that of healthy cells? |
Thành phần màng của tế bào ung thư có khác với tế bào khỏe mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell membrane".
