(Top Banner Ad)
cell membrane
B2
Danh từ B2 Sinh học

cell membrane

UK: /ˈsɛl ˌmɛmbreɪn/ • US: /ˈsɛl ˌmɛmbreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

màng tế bào màng sinh chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The semipermeable membrane surrounding the cytoplasm of a cell.

Vietnamese Meaning

Màng bán thấm bao quanh tế bào chất của một tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cell membrane controls the movement of substances into and out of the cell."

    "Màng tế bào kiểm soát sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào."

  • "The integrity of the cell membrane is crucial for cell survival."

    "Tính toàn vẹn của màng tế bào rất quan trọng cho sự sống còn của tế bào."

  • "Damage to the cell membrane can lead to cell death."

    "Tổn thương màng tế bào có thể dẫn đến chết tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cellular Thuộc về tế bào, có cấu trúc tế bào.
Adjective intracellular Nội bào, ở bên trong tế bào.
Adjective extracellular Ngoại bào, ở bên ngoài tế bào.
Adjective membranous Có dạng màng, giống màng, cấu tạo bởi màng.

Synonyms

plasma membrane (màng sinh chất)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella ('small room')
English (17th Century)
cell (describing cork structures seen under a microscope)
Latin
membrana ('skin, parchment')
Old French
membrane
English
membrane
English (19th Century)
cell membrane

Căn phòng nhỏ và Tấm da mỏng

Từ 'cell' (tế bào) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cella', nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Vào năm 1665, nhà khoa học Robert Hooke khi nhìn vào một miếng gỗ sồi qua kính hiển vi đã thấy những cấu trúc nhỏ giống như phòng của các tu sĩ, và ông gọi chúng là 'cells'. Còn 'membrane' (màng) đến từ 'membrana' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'da' hoặc 'giấy da'. Khi kết hợp lại, 'cell membrane' mô tả một cách hoàn hảo 'tấm da mỏng' bao bọc lấy 'căn phòng nhỏ' của sự sống.

Usage Note

Màng tế bào là một cấu trúc thiết yếu cho tất cả các tế bào, đóng vai trò là rào cản bảo vệ và kiểm soát sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào. Nó được cấu tạo chủ yếu từ một lớp lipid kép và protein.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc thuộc tính của màng tế bào (ví dụ: 'the structure of the cell membrane'). 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc quá trình diễn ra bên trong màng tế bào (ví dụ: 'proteins in the cell membrane').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cell membrane
  • outer cell membrane
    (màng tế bào ngoài)
  • plasma cell membrane
    (màng sinh chất (một tên gọi khác của màng tế bào))
  • semipermeable cell membrane
    (màng tế bào bán thấm (chỉ cho một số chất đi qua))
  • damaged cell membrane
    (màng tế bào bị tổn thương)
Verb + cell membrane
  • cross the cell membrane
    (đi qua màng tế bào)
  • protect the cell membrane
    (bảo vệ màng tế bào)
  • bind to the cell membrane
    (liên kết với/bám vào màng tế bào)
  • disrupt the cell membrane
    (phá vỡ/làm rối loạn màng tế bào)
cell membrane + Noun
  • cell membrane function
    (chức năng của màng tế bào)
  • cell membrane structure
    (cấu trúc của màng tế bào)
  • cell membrane protein
    (protein màng tế bào)
  • cell membrane receptor
    (thụ thể trên màng tế bào)

Idioms

  • act like a cell membrane

    (Nghĩa bóng) Đóng vai trò như một người gác cổng, có chọn lọc, chỉ cho phép những thứ/người phù hợp đi qua.

    "The new security system acts like a cell membrane, only letting authorized personnel enter the building."

    (Hệ thống an ninh mới hoạt động như một màng tế bào, chỉ cho phép nhân viên có thẩm quyền đi vào tòa nhà.)

  • breach the cell membrane

    (Nghĩa bóng) Vượt qua hàng rào phòng thủ hoặc lớp bảo vệ đầu tiên của một hệ thống hoặc tổ chức.

    "The hacker's goal was to breach the company's firewall, which is like breaching the cell membrane of their digital security."

    (Mục tiêu của hacker là xuyên thủng tường lửa của công ty, cũng giống như việc phá vỡ hàng rào bảo vệ của hệ thống an ninh kỹ thuật số của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell membrane

Danh từ
Lật mặt

Màng bán thấm bao quanh tế bào chất của một tế bào.

"The cell membrane controls the movement of substances into and out of the cell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cell membrane's structure is crucial for its function.
Cấu trúc của màng tế bào rất quan trọng đối với chức năng của nó.
Phủ định
The cell membranes' selective permeability isn't always perfect; sometimes unwanted substances can pass through.
Tính thấm chọn lọc của màng tế bào không phải lúc nào cũng hoàn hảo; đôi khi các chất không mong muốn có thể đi qua.
Nghi vấn
Is the cancer cells' membrane composition different from that of healthy cells?
Thành phần màng của tế bào ung thư có khác với tế bào khỏe mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell membrane".

Mô hình Khảm Lỏng: Vũ điệu của Sự sống

Trước năm 1972, các nhà khoa học nghĩ màng tế bào là một cấu trúc tĩnh. Nhưng sau đó, mô hình 'Khảm Lỏng' của Singer và Nicolson đã thay đổi tất cả. Mô hình này mô tả màng tế bào không phải là một bức tường cứng nhắc, mà là một 'biển' linh hoạt của các phân tử lipid, trong đó các protein 'trôi nổi' xung quanh như những tảng băng. Phát hiện này đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về cách tế bào hoạt động, giao tiếp và phản ứng với môi trường.

Người Gác Cổng của Y học Hiện đại

Hiểu biết về màng tế bào là nền tảng của y học hiện đại. Rất nhiều loại thuốc được thiết kế để nhắm vào các protein (thụ thể) cụ thể trên màng tế bào, giống như chìa khóa tra vào đúng ổ khóa để kích hoạt hoặc ngăn chặn một phản ứng nào đó bên trong tế bào. Việc đưa thuốc qua được màng tế bào để điều trị bệnh từ bên trong cũng là một thách thức lớn và là lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong ngành dược phẩm.