(Top Banner Ad)
liposomes
C1
noun C1 Dược phẩm, Hóa sinh

liposomes

UK: /ˈlɪpəˌsəʊm/ • US: /ˈlɪpəˌsoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

liposome vi hạt lipid túi lipid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spherical vesicle having at least one lipid bilayer. Liposomes can be used as a vehicle for administration of pharmaceutical drugs.

Vietnamese Meaning

Một túi hình cầu có ít nhất một lớp lipid kép. Liposome có thể được sử dụng như một phương tiện để đưa thuốc dược phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Liposomes are widely used in drug delivery systems."

    "Liposome được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống phân phối thuốc."

  • "Researchers are exploring the use of liposomes to target cancer cells."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng liposome để nhắm mục tiêu các tế bào ung thư."

  • "The vaccine is encapsulated in liposomes for enhanced stability and delivery."

    "Vắc-xin được đóng gói trong liposome để tăng cường sự ổn định và phân phối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lipid chất béo
Adjective liposomal thuộc về liposome

Synonyms

lipid vesicle (túi lipid)

Related Words

Subject Area

Dược phẩm, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lipos (λίπος)
Greek
soma (σῶμα)
English
liposome

Nguồn gốc của Liposome

Từ 'liposome' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'lipos' (λίπος) nghĩa là 'chất béo' và 'soma' (σῶμα) nghĩa là 'cơ thể'. Liposome được đặt tên như vậy vì cấu trúc của nó bao gồm một lớp kép lipid bao quanh một lõi chứa dung dịch, giống như một túi nhỏ chứa chất bên trong.

Usage Note

Liposomes được tạo thành từ các phân tử lipid, tương tự như cấu tạo của màng tế bào. Chúng có khả năng tự lắp ráp trong môi trường nước, tạo thành các cấu trúc hình cầu với một hoặc nhiều lớp lipid kép bao quanh một lõi chứa nước. Khả năng này cho phép liposome mang các chất ưa nước (tan trong nước) trong lõi chứa nước và các chất kỵ nước (không tan trong nước) trong lớp lipid kép. Vì vậy, liposomes là một hệ vận chuyển thuốc hiệu quả cho cả hai loại thuốc này.

Prepositions

in within for

‘in liposomes’ chỉ vị trí của chất được bao bọc bên trong liposome. ‘within liposomes’ tương tự ‘in liposomes’, nhấn mạnh sự chứa đựng bên trong cấu trúc liposome. ‘for delivery by liposomes’ chỉ mục đích sử dụng của liposome là vận chuyển một chất nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liposomes
  • targeted targeted liposomes
    (liposome nhắm mục tiêu)
  • stable stable liposomes
    (liposome ổn định)
  • drug-loaded drug-loaded liposomes
    (liposome chứa thuốc)
Verb + liposomes
  • deliver deliver liposomes
    (phân phối liposome)
  • encapsulate encapsulate in liposomes
    (đóng gói trong liposome)
  • use use liposomes
    (sử dụng liposome)

Idioms

  • Liposomes are at the forefront of drug delivery research.

    Liposome đang ở vị trí tiên phong trong nghiên cứu về phân phối thuốc.

    "Liposomes are at the forefront of drug delivery research, offering targeted and efficient drug release."

    (Liposome đang ở vị trí tiên phong trong nghiên cứu về phân phối thuốc, mang lại khả năng giải phóng thuốc có mục tiêu và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liposomes

noun
Lật mặt

Một túi hình cầu có ít nhất một lớp lipid kép. Liposome có thể được sử dụng như một phương tiện để đưa thuốc dược phẩm.

"Liposomes are widely used in drug delivery systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liposomes".

Ứng dụng của Liposome trong mỹ phẩm

Liposome được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một phương tiện vận chuyển các hoạt chất vào sâu bên trong da, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm chăm sóc da. Công nghệ này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chống lão hóa và dưỡng ẩm.