drug delivery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of administering a pharmaceutical compound to achieve a therapeutic effect in humans or animals.
Vietnamese Meaning
Quá trình đưa thuốc vào cơ thể để đạt được hiệu quả điều trị ở người hoặc động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Novel drug delivery systems are being developed to improve treatment efficacy."
"Các hệ thống đưa thuốc mới đang được phát triển để cải thiện hiệu quả điều trị."
-
"Research in drug delivery focuses on targeting specific tissues."
"Nghiên cứu về đưa thuốc tập trung vào việc nhắm mục tiêu các mô cụ thể."
-
"Oral drug delivery is a common route of administration."
"Đường uống là một đường dùng thuốc phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drug | thuốc, dược phẩm |
| Verb | deliver | vận chuyển, phân phát, đưa |
| Noun | delivery | sự vận chuyển, sự phân phát, sự giao hàng |
| Adjective | deliverable | có thể giao được, có thể phân phối được |
| Noun | drug delivery system | hệ thống phân phối thuốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu dược phẩm, y học lâm sàng và công nghệ sinh học. Nó bao gồm nhiều phương pháp và hệ thống khác nhau để vận chuyển thuốc đến vị trí tác dụng mong muốn trong cơ thể. 'Drug delivery' nhấn mạnh cả quá trình và các hệ thống được sử dụng, bao gồm cả nghiên cứu và phát triển các phương pháp đưa thuốc mới.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực (e.g., advancements in drug delivery). 'of' được dùng để chỉ một thuộc tính hoặc thành phần (e.g., methods of drug delivery). 'for' được dùng để chỉ mục đích (e.g., drug delivery for cancer treatment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
targeted targeted drug delivery (phân phối thuốc có mục tiêu (đến đúng vị trí bệnh))
-
controlled controlled drug delivery (phân phối thuốc có kiểm soát (về liều lượng, thời gian))
-
efficient efficient drug delivery (phân phối thuốc hiệu quả)
-
sustained sustained drug delivery (phân phối thuốc kéo dài (giữ tác dụng trong thời gian dài))
-
novel novel drug delivery (phân phối thuốc đổi mới, phương pháp phân phối thuốc mới)
-
improve improve drug delivery (cải thiện việc phân phối thuốc)
-
optimize optimize drug delivery (tối ưu hóa việc phân phối thuốc)
-
achieve achieve drug delivery (đạt được sự phân phối thuốc)
-
enhance enhance drug delivery (nâng cao, tăng cường việc phân phối thuốc)
-
study study drug delivery (nghiên cứu về phân phối thuốc)
Idioms
-
targeted drug delivery
phân phối thuốc có mục tiêu (công nghệ đưa thuốc đến đúng tế bào/mô bệnh)
"Targeted drug delivery aims to minimize side effects by concentrating the medication in the diseased area."
(Phân phối thuốc có mục tiêu nhằm giảm thiểu tác dụng phụ bằng cách tập trung thuốc vào vùng bị bệnh.)
-
sustained drug delivery
phân phối thuốc kéo dài (phương pháp giải phóng thuốc từ từ để duy trì nồng độ thuốc ổn định)
"Many chronic conditions benefit from sustained drug delivery systems that provide a constant therapeutic effect."
(Nhiều bệnh mãn tính được hưởng lợi từ các hệ thống phân phối thuốc kéo dài giúp duy trì hiệu quả điều trị ổn định.)
-
drug delivery system
hệ thống phân phối thuốc (công nghệ hoặc cơ chế được sử dụng để đưa thuốc vào cơ thể hoặc đến một vị trí cụ thể)
"Nanoparticles are increasingly utilized as a sophisticated drug delivery system in cancer therapy."
(Các hạt nano ngày càng được sử dụng như một hệ thống phân phối thuốc tinh vi trong điều trị ung thư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drug delivery
Danh từQuá trình đưa thuốc vào cơ thể để đạt được hiệu quả điều trị ở người hoặc động vật.
"Novel drug delivery systems are being developed to improve treatment efficacy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug delivery".
