(Top Banner Ad)
drug delivery
B2
Danh từ B2 Dược học, Y sinh

drug delivery

UK: /drʌɡ dɪˈlɪvəri/ • US: /drʌɡ dɪˈlɪvəri/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối thuốc vận chuyển thuốc đưa thuốc vào cơ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of administering a pharmaceutical compound to achieve a therapeutic effect in humans or animals.

Vietnamese Meaning

Quá trình đưa thuốc vào cơ thể để đạt được hiệu quả điều trị ở người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Novel drug delivery systems are being developed to improve treatment efficacy."

    "Các hệ thống đưa thuốc mới đang được phát triển để cải thiện hiệu quả điều trị."

  • "Research in drug delivery focuses on targeting specific tissues."

    "Nghiên cứu về đưa thuốc tập trung vào việc nhắm mục tiêu các mô cụ thể."

  • "Oral drug delivery is a common route of administration."

    "Đường uống là một đường dùng thuốc phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc, dược phẩm
Verb deliver vận chuyển, phân phát, đưa
Noun delivery sự vận chuyển, sự phân phát, sự giao hàng
Adjective deliverable có thể giao được, có thể phân phối được
Noun drug delivery system hệ thống phân phối thuốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dược học, Y sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drūg-
Old French
drogue
Middle English
drogge
Modern English
drug
Latin
deliberare
Old French
delivrer
Middle English
deliveren
Modern English
delivery
Modern English
drug delivery

Nguồn gốc của 'drug'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', có thể liên quan đến từ 'droog' trong tiếng Hà Lan (nghĩa là khô). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ các loại thảo mộc hoặc hàng hóa khô được dùng làm thuốc, sau này phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là 'thuốc' hoặc 'dược phẩm'.

Nguồn gốc của 'delivery'

Từ 'delivery' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'delivrer', có nghĩa là 'giải phóng' hoặc 'giao hàng'. Gốc Latin 'deliberare' ban đầu có nghĩa là 'cân nhắc', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'trao tay, chuyển giao' như ngày nay.

Sự kết hợp hiện đại

'Drug delivery' là một cụm từ ghép hiện đại trong lĩnh vực y học và dược học. Nó mô tả quá trình và công nghệ đưa một hợp chất dược phẩm (thuốc) đến một vị trí cụ thể trong cơ thể người hoặc động vật để đạt được hiệu quả điều trị mong muốn. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành phản ánh sự phát triển của khoa học dược phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu dược phẩm, y học lâm sàng và công nghệ sinh học. Nó bao gồm nhiều phương pháp và hệ thống khác nhau để vận chuyển thuốc đến vị trí tác dụng mong muốn trong cơ thể. 'Drug delivery' nhấn mạnh cả quá trình và các hệ thống được sử dụng, bao gồm cả nghiên cứu và phát triển các phương pháp đưa thuốc mới.

Prepositions

in of for

'in' được dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực (e.g., advancements in drug delivery). 'of' được dùng để chỉ một thuộc tính hoặc thành phần (e.g., methods of drug delivery). 'for' được dùng để chỉ mục đích (e.g., drug delivery for cancer treatment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug delivery
  • targeted targeted drug delivery
    (phân phối thuốc có mục tiêu (đến đúng vị trí bệnh))
  • controlled controlled drug delivery
    (phân phối thuốc có kiểm soát (về liều lượng, thời gian))
  • efficient efficient drug delivery
    (phân phối thuốc hiệu quả)
  • sustained sustained drug delivery
    (phân phối thuốc kéo dài (giữ tác dụng trong thời gian dài))
  • novel novel drug delivery
    (phân phối thuốc đổi mới, phương pháp phân phối thuốc mới)
Verb + drug delivery
  • improve improve drug delivery
    (cải thiện việc phân phối thuốc)
  • optimize optimize drug delivery
    (tối ưu hóa việc phân phối thuốc)
  • achieve achieve drug delivery
    (đạt được sự phân phối thuốc)
  • enhance enhance drug delivery
    (nâng cao, tăng cường việc phân phối thuốc)
  • study study drug delivery
    (nghiên cứu về phân phối thuốc)

Idioms

  • targeted drug delivery

    phân phối thuốc có mục tiêu (công nghệ đưa thuốc đến đúng tế bào/mô bệnh)

    "Targeted drug delivery aims to minimize side effects by concentrating the medication in the diseased area."

    (Phân phối thuốc có mục tiêu nhằm giảm thiểu tác dụng phụ bằng cách tập trung thuốc vào vùng bị bệnh.)

  • sustained drug delivery

    phân phối thuốc kéo dài (phương pháp giải phóng thuốc từ từ để duy trì nồng độ thuốc ổn định)

    "Many chronic conditions benefit from sustained drug delivery systems that provide a constant therapeutic effect."

    (Nhiều bệnh mãn tính được hưởng lợi từ các hệ thống phân phối thuốc kéo dài giúp duy trì hiệu quả điều trị ổn định.)

  • drug delivery system

    hệ thống phân phối thuốc (công nghệ hoặc cơ chế được sử dụng để đưa thuốc vào cơ thể hoặc đến một vị trí cụ thể)

    "Nanoparticles are increasingly utilized as a sophisticated drug delivery system in cancer therapy."

    (Các hạt nano ngày càng được sử dụng như một hệ thống phân phối thuốc tinh vi trong điều trị ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug delivery

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đưa thuốc vào cơ thể để đạt được hiệu quả điều trị ở người hoặc động vật.

"Novel drug delivery systems are being developed to improve treatment efficacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug delivery".

Y học hiện đại và chất lượng cuộc sống

Sự phát triển của 'drug delivery' phản ánh giá trị mà xã hội hiện đại đặt vào sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Các công nghệ phân phối thuốc tiên tiến giúp điều trị bệnh hiệu quả hơn, giảm đau đớn, tác dụng phụ và kéo dài tuổi thọ, từ đó nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Vai trò của nghiên cứu khoa học

Lĩnh vực 'drug delivery' là minh chứng cho tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học và đổi mới công nghệ. Nó cho thấy sự hợp tác toàn cầu giữa các nhà khoa học, dược sĩ và kỹ sư nhằm tìm ra những giải pháp sáng tạo để đưa thuốc đến nơi cần thiết trong cơ thể, phục vụ lợi ích của con người.