liquefies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Third-person singular simple present indicative form of liquefy.
Vietnamese Meaning
Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'liquefy'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Heat liquefies the metal."
"Nhiệt làm hóa lỏng kim loại."
-
"The extreme heat liquefies the ice almost instantly."
"Nhiệt độ cực cao làm hóa lỏng băng gần như ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | liquefy | Hóa lỏng, làm lỏng |
| Noun | liquefaction | Sự hóa lỏng, quá trình hóa lỏng |
| Adjective | liquefiable | Có thể hóa lỏng |
| Noun | liquefier | Chất làm lỏng, thiết bị hóa lỏng |
| Adjective | liquefied | Đã hóa lỏng (dạng tính từ hoặc quá khứ phân từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng chia động từ 'liquefy' khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it). 'Liquefy' nghĩa là biến một chất từ trạng thái rắn hoặc khí sang trạng thái lỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Heat Heat liquefies the wax. (Nhiệt làm tan chảy sáp.)
-
Pressure High pressure liquefies certain gases. (Áp suất cao làm hóa lỏng một số loại khí.)
-
Acid The acid quickly liquefies the metal. (Axit nhanh chóng làm tan chảy kim loại.)
-
easily It easily liquefies at room temperature. (Nó dễ dàng hóa lỏng ở nhiệt độ phòng.)
-
rapidly The substance rapidly liquefies when heated. (Chất đó nhanh chóng hóa lỏng khi được đun nóng.)
-
completely The sugar completely liquefies in hot water. (Đường tan chảy hoàn toàn trong nước nóng.)
Idioms
-
His resolve liquefies
Ý chí, sự kiên quyết của anh ấy tan chảy/mềm yếu đi.
"Under intense interrogation, his resolve slowly liquefies."
(Dưới sự thẩm vấn gắt gao, ý chí của anh ta dần dần tan chảy.)
-
My heart liquefies
Tim tôi tan chảy (vì cảm xúc mãnh liệt, thường là yêu thương, xúc động).
"Every time I see my granddaughter, my heart just liquefies."
(Mỗi khi tôi nhìn thấy cháu gái, trái tim tôi lại tan chảy.)
-
The awkwardness liquefies
Sự ngượng ngùng/khó xử tan biến.
"After a few jokes, the awkwardness in the room slowly liquefies."
(Sau vài câu đùa, sự ngượng ngùng trong phòng dần dần tan biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liquefies
Động từ (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn)Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'liquefy'.
"Heat liquefies the metal."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist has liquefied the gas into a liquid form. |
Nhà hóa học đã hóa lỏng khí thành dạng lỏng. |
| Phủ định | The ice has not liquefied completely, there are still some solid pieces. |
Đá vẫn chưa tan hoàn toàn, vẫn còn một vài mảnh rắn. |
| Nghi vấn | Has the metal liquefied under such intense heat? |
Kim loại đã hóa lỏng dưới nhiệt độ cao như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquefies".
