liquefaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making something liquid; specifically, the process by which saturated, unconsolidated soil or other granular material is converted into a suspension during an earthquake or other ground shaking.
Vietnamese Meaning
Quá trình hóa lỏng; cụ thể, quá trình mà đất bão hòa, không cố kết hoặc vật liệu dạng hạt khác chuyển đổi thành trạng thái huyền phù trong một trận động đất hoặc rung lắc mặt đất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Liquefaction caused significant damage to buildings during the earthquake."
"Sự hóa lỏng đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà trong trận động đất."
-
"The liquefaction potential of the area was assessed before construction."
"Tiềm năng hóa lỏng của khu vực đã được đánh giá trước khi xây dựng."
-
"Liquefaction can lead to the tilting or collapse of buildings."
"Sự hóa lỏng có thể dẫn đến sự nghiêng hoặc sụp đổ của các tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liquefaction thường liên quan đến các thảm họa tự nhiên, đặc biệt là động đất. Nó mô tả sự thay đổi trạng thái của đất từ trạng thái rắn sang trạng thái gần như lỏng, làm giảm đáng kể khả năng chịu tải của đất và gây ra sụt lún, lở đất và các thiệt hại khác.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả đối tượng hoặc chất bị hóa lỏng. Ví dụ: 'liquefaction of soil' (sự hóa lỏng của đất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
seismic seismic liquefaction (sự hóa lỏng do địa chấn)
-
soil soil liquefaction (sự hóa lỏng của đất)
-
gas gas liquefaction (sự hóa lỏng khí)
-
natural natural liquefaction (sự hóa lỏng tự nhiên)
-
significant significant liquefaction (sự hóa lỏng đáng kể)
-
cause cause liquefaction (gây ra sự hóa lỏng)
-
trigger trigger liquefaction (kích hoạt sự hóa lỏng)
-
prevent prevent liquefaction (ngăn chặn sự hóa lỏng)
-
experience experience liquefaction (trải qua/chịu sự hóa lỏng)
-
risk of risk of liquefaction (nguy cơ hóa lỏng)
-
process of process of liquefaction (quá trình hóa lỏng)
-
liquefaction liquefaction potential (khả năng hóa lỏng)
-
liquefaction liquefaction hazard (mối nguy hiểm hóa lỏng)
Idioms
-
soil liquefaction
Hiện tượng hóa lỏng đất (khi đất mất sức bền do địa chấn hoặc tải trọng, biến thành trạng thái lỏng như bùn, gây sụp lún)
"The earthquake caused widespread soil liquefaction, leading to severe damage to buildings."
(Trận động đất đã gây ra hiện tượng hóa lỏng đất trên diện rộng, dẫn đến thiệt hại nặng nề cho các tòa nhà.)
-
gas liquefaction
Sự hóa lỏng khí (quá trình biến khí thành chất lỏng, thường để vận chuyển hoặc lưu trữ hiệu quả hơn)
"Gas liquefaction is a crucial step in producing Liquefied Natural Gas (LNG)."
(Sự hóa lỏng khí là một bước quan trọng trong việc sản xuất Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG).)
-
liquefaction analysis
Phân tích hóa lỏng (nghiên cứu khả năng và mức độ hóa lỏng của vật liệu, đặc biệt là đất, trong các điều kiện nhất định, thường là địa chấn)
"Engineers conducted a liquefaction analysis before designing the foundation for the skyscraper."
(Các kỹ sư đã tiến hành phân tích hóa lỏng trước khi thiết kế móng cho tòa nhà chọc trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liquefaction
Danh từQuá trình hóa lỏng; cụ thể, quá trình mà đất bão hòa, không cố kết hoặc vật liệu dạng hạt khác chuyển đổi thành trạng thái huyền phù trong một trận động đất hoặc rung lắc mặt đất khác.
"Liquefaction caused significant damage to buildings during the earthquake."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Liquefaction occurred during the earthquake because the soil was saturated with water. |
Sự hóa lỏng xảy ra trong trận động đất vì đất đã bão hòa nước. |
| Phủ định | Although the ground shook violently, liquefaction didn't happen since the soil was mostly dry. |
Mặc dù mặt đất rung chuyển dữ dội, nhưng sự hóa lỏng đã không xảy ra vì đất phần lớn khô ráo. |
| Nghi vấn | If the seismic waves were strong enough, could liquefaction have occurred in that area? |
Nếu sóng địa chấn đủ mạnh, liệu sự hóa lỏng có thể xảy ra ở khu vực đó không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer confirmed the risk of liquefaction during the earthquake simulation. |
Kỹ sư đã xác nhận rủi ro hóa lỏng trong quá trình mô phỏng động đất. |
| Phủ định | The soil composition does not prevent liquefaction in this area. |
Thành phần đất không ngăn chặn được sự hóa lỏng ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Does the construction plan account for potential liquefaction? |
Kế hoạch xây dựng có tính đến khả năng hóa lỏng tiềm ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquefaction".
