(Top Banner Ad)
liquefaction
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Kỹ thuật

liquefaction

UK: /ˌlɪkwɪˈfækʃən/ • US: /ˌlɪkwɪˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hóa lỏng hiện tượng hóa lỏng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something liquid; specifically, the process by which saturated, unconsolidated soil or other granular material is converted into a suspension during an earthquake or other ground shaking.

Vietnamese Meaning

Quá trình hóa lỏng; cụ thể, quá trình mà đất bão hòa, không cố kết hoặc vật liệu dạng hạt khác chuyển đổi thành trạng thái huyền phù trong một trận động đất hoặc rung lắc mặt đất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Liquefaction caused significant damage to buildings during the earthquake."

    "Sự hóa lỏng đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà trong trận động đất."

  • "The liquefaction potential of the area was assessed before construction."

    "Tiềm năng hóa lỏng của khu vực đã được đánh giá trước khi xây dựng."

  • "Liquefaction can lead to the tilting or collapse of buildings."

    "Sự hóa lỏng có thể dẫn đến sự nghiêng hoặc sụp đổ của các tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liquefy làm lỏng, hóa lỏng
Adjective liquefied đã hóa lỏng, bị làm lỏng
Adjective liquefiable có thể hóa lỏng được
Noun liquefier thiết bị hoặc chất làm lỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquere
Latin
facere
Latin
liquefacere
Latin
liquefactio
English
liquefaction

Nguồn gốc từ 'làm lỏng'

Từ 'liquefaction' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ 'liquefacere', có nghĩa là 'làm cho lỏng'. Bản thân 'liquefacere' lại ghép từ 'liquere' (lỏng, ướt) và 'facere' (làm). Do đó, 'liquefaction' mang ý nghĩa cốt lõi là quá trình biến một chất từ thể rắn hoặc khí sang dạng lỏng, phản ánh chính xác nguồn gốc từ vựng của nó.

Usage Note

Liquefaction thường liên quan đến các thảm họa tự nhiên, đặc biệt là động đất. Nó mô tả sự thay đổi trạng thái của đất từ trạng thái rắn sang trạng thái gần như lỏng, làm giảm đáng kể khả năng chịu tải của đất và gây ra sụt lún, lở đất và các thiệt hại khác.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả đối tượng hoặc chất bị hóa lỏng. Ví dụ: 'liquefaction of soil' (sự hóa lỏng của đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquefaction
  • seismic seismic liquefaction
    (sự hóa lỏng do địa chấn)
  • soil soil liquefaction
    (sự hóa lỏng của đất)
  • gas gas liquefaction
    (sự hóa lỏng khí)
  • natural natural liquefaction
    (sự hóa lỏng tự nhiên)
  • significant significant liquefaction
    (sự hóa lỏng đáng kể)
Verb + liquefaction
  • cause cause liquefaction
    (gây ra sự hóa lỏng)
  • trigger trigger liquefaction
    (kích hoạt sự hóa lỏng)
  • prevent prevent liquefaction
    (ngăn chặn sự hóa lỏng)
  • experience experience liquefaction
    (trải qua/chịu sự hóa lỏng)
Noun + of + liquefaction / Liquefaction + Noun
  • risk of risk of liquefaction
    (nguy cơ hóa lỏng)
  • process of process of liquefaction
    (quá trình hóa lỏng)
  • liquefaction liquefaction potential
    (khả năng hóa lỏng)
  • liquefaction liquefaction hazard
    (mối nguy hiểm hóa lỏng)

Idioms

  • soil liquefaction

    Hiện tượng hóa lỏng đất (khi đất mất sức bền do địa chấn hoặc tải trọng, biến thành trạng thái lỏng như bùn, gây sụp lún)

    "The earthquake caused widespread soil liquefaction, leading to severe damage to buildings."

    (Trận động đất đã gây ra hiện tượng hóa lỏng đất trên diện rộng, dẫn đến thiệt hại nặng nề cho các tòa nhà.)

  • gas liquefaction

    Sự hóa lỏng khí (quá trình biến khí thành chất lỏng, thường để vận chuyển hoặc lưu trữ hiệu quả hơn)

    "Gas liquefaction is a crucial step in producing Liquefied Natural Gas (LNG)."

    (Sự hóa lỏng khí là một bước quan trọng trong việc sản xuất Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG).)

  • liquefaction analysis

    Phân tích hóa lỏng (nghiên cứu khả năng và mức độ hóa lỏng của vật liệu, đặc biệt là đất, trong các điều kiện nhất định, thường là địa chấn)

    "Engineers conducted a liquefaction analysis before designing the foundation for the skyscraper."

    (Các kỹ sư đã tiến hành phân tích hóa lỏng trước khi thiết kế móng cho tòa nhà chọc trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquefaction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hóa lỏng; cụ thể, quá trình mà đất bão hòa, không cố kết hoặc vật liệu dạng hạt khác chuyển đổi thành trạng thái huyền phù trong một trận động đất hoặc rung lắc mặt đất khác.

"Liquefaction caused significant damage to buildings during the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Liquefaction occurred during the earthquake because the soil was saturated with water.
Sự hóa lỏng xảy ra trong trận động đất vì đất đã bão hòa nước.
Phủ định
Although the ground shook violently, liquefaction didn't happen since the soil was mostly dry.
Mặc dù mặt đất rung chuyển dữ dội, nhưng sự hóa lỏng đã không xảy ra vì đất phần lớn khô ráo.
Nghi vấn
If the seismic waves were strong enough, could liquefaction have occurred in that area?
Nếu sóng địa chấn đủ mạnh, liệu sự hóa lỏng có thể xảy ra ở khu vực đó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer confirmed the risk of liquefaction during the earthquake simulation.
Kỹ sư đã xác nhận rủi ro hóa lỏng trong quá trình mô phỏng động đất.
Phủ định
The soil composition does not prevent liquefaction in this area.
Thành phần đất không ngăn chặn được sự hóa lỏng ở khu vực này.
Nghi vấn
Does the construction plan account for potential liquefaction?
Kế hoạch xây dựng có tính đến khả năng hóa lỏng tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquefaction".

Thảm họa Địa chấn và Hóa lỏng đất

Trong các khu vực dễ xảy ra động đất, hóa lỏng đất (soil liquefaction) là một mối nguy hiểm nghiêm trọng. Khi đất bị hóa lỏng, nó mất khả năng chịu lực, khiến các công trình xây dựng bên trên bị lún, nghiêng, hoặc sụp đổ. Hiện tượng này không chỉ gây thiệt hại về vật chất mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống, tâm lý cộng đồng và các quy định về xây dựng, quy hoạch đô thị ở những vùng này, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật phòng ngừa và thiết kế kháng chấn.

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) và Năng lượng toàn cầu

Mặc dù 'liquefaction' thường gắn liền với thảm họa tự nhiên, quá trình hóa lỏng cũng là nền tảng của nhiều ngành công nghiệp quan trọng. Ví dụ, Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) là khí tự nhiên được làm lạnh đến trạng thái lỏng để giảm thể tích, giúp việc vận chuyển và lưu trữ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. LNG đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng toàn cầu, ảnh hưởng đến kinh tế, chính trị và môi trường trên quy mô quốc tế, là một phần thiết yếu của chiến lược năng lượng của nhiều quốc gia.