(Top Banner Ad)
liquid paraffin
B2
noun B2 Y học, Hóa học

liquid paraffin

UK: /ˈlɪkwɪd ˈpærəfɪn/ • US: /ˈlɪkwɪd ˈpærəfɪn/

Nghĩa tiếng Việt

parafin lỏng dầu khoáng (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mineral oil used as a laxative and emollient.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu khoáng được sử dụng như thuốc nhuận tràng và chất làm mềm da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed liquid paraffin to relieve her constipation."

    "Bác sĩ kê đơn parafin lỏng để giảm táo bón cho cô ấy."

  • "Liquid paraffin is often administered orally or rectally."

    "Parafin lỏng thường được dùng bằng đường uống hoặc đường hậu môn."

  • "Some people use liquid paraffin to remove earwax."

    "Một số người sử dụng parafin lỏng để loại bỏ ráy tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquid chất lỏng
Adjective liquid ở dạng lỏng
Noun liquidity tính lỏng, tính thanh khoản (trong kinh tế)
Verb liquidate thanh lý, chuyển thành tiền mặt
Noun paraffin paraffin (tên chung cho các hydrocacbon no), dầu hỏa
Adjective paraffinic có chứa paraffin, giống paraffin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquidus
Latin
parum affinis
English
liquid paraffin

Nguồn gốc của 'Liquid'

Từ 'liquid' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'liquidus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chảy, lỏng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'liquide' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Paraffin'

Từ 'paraffin' được tạo ra vào năm 1830 bởi nhà hóa học người Đức Karl von Reichenbach. Ông ghép từ 'parum' (tiếng Latin nghĩa là 'ít') và 'affinis' (tiếng Latin nghĩa là 'có ái lực, liên quan') để mô tả đặc tính hóa học của chất này là 'ít ái lực', tức là kém phản ứng với các chất khác.

Sự kết hợp

'Liquid paraffin' là một cụm từ ghép mô tả, kết hợp 'liquid' (lỏng) và 'paraffin' (chất paraffin). Nó chỉ loại dầu khoáng lỏng, thường không màu, không mùi, được sử dụng trong y tế và mỹ phẩm.

Usage Note

Liquid paraffin, also known as mineral oil, is a non-polar, saturated hydrocarbon. It's colorless, odorless, and tasteless. It's primarily used medicinally to treat constipation by lubricating the bowel and softening the stool. It's also used topically as an emollient to moisturize the skin. Compare with other laxatives like senna, which stimulate bowel movements, and stool softeners like docusate, which increase water absorption into the stool. Liquid paraffin works primarily by lubrication.

Prepositions

as for

'- As' chỉ mục đích sử dụng: 'Liquid paraffin is used as a laxative.' '- For' chỉ mục đích sử dụng: 'Liquid paraffin is used for treating constipation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + liquid paraffin
  • take take liquid paraffin
    (uống dầu paraffin lỏng (làm thuốc nhuận tràng))
  • use use liquid paraffin
    (sử dụng dầu paraffin lỏng (làm thuốc, chất bôi trơn, dưỡng ẩm))
  • apply apply liquid paraffin
    (bôi dầu paraffin lỏng)
Adjective + liquid paraffin
  • light light liquid paraffin
    (dầu paraffin lỏng nhẹ)
  • heavy heavy liquid paraffin
    (dầu paraffin lỏng nặng)
  • white white liquid paraffin
    (dầu paraffin lỏng trắng)
Noun + liquid paraffin
  • dose a dose of liquid paraffin
    (một liều dầu paraffin lỏng)
  • bottle a bottle of liquid paraffin
    (một chai dầu paraffin lỏng)

Idioms

  • liquid paraffin as a laxative

    dầu paraffin lỏng dùng làm thuốc nhuận tràng

    "Doctors sometimes recommend liquid paraffin as a laxative for temporary relief of constipation."

    (Các bác sĩ đôi khi khuyên dùng dầu paraffin lỏng làm thuốc nhuận tràng để giảm táo bón tạm thời.)

  • liquid paraffin for dry skin

    dầu paraffin lỏng cho da khô (dùng làm chất dưỡng ẩm)

    "Many emollients contain liquid paraffin for dry skin due to its occlusive properties."

    (Nhiều loại kem làm mềm da chứa dầu paraffin lỏng cho da khô nhờ đặc tính tạo lớp màng bảo vệ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquid paraffin

noun
Lật mặt

Một loại dầu khoáng được sử dụng như thuốc nhuận tràng và chất làm mềm da.

"The doctor prescribed liquid paraffin to relieve her constipation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pharmacist said that liquid paraffin was a common remedy for constipation.
Dược sĩ nói rằng parafin lỏng là một phương thuốc phổ biến cho bệnh táo bón.
Phủ định
The doctor told me that I did not need liquid paraffin for my condition.
Bác sĩ nói với tôi rằng tôi không cần parafin lỏng cho tình trạng của mình.
Nghi vấn
She asked if liquid paraffin could be used to treat her skin condition.
Cô ấy hỏi liệu parafin lỏng có thể được sử dụng để điều trị tình trạng da của cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid paraffin".

Thuốc nhuận tràng truyền thống

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là trước khi có nhiều lựa chọn y tế hiện đại, dầu paraffin lỏng đã được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc nhuận tràng phổ biến trong gia đình để điều trị táo bón. Nó thường được coi là một phương pháp điều trị đơn giản và dễ tiếp cận.

Trong công nghiệp mỹ phẩm

Dầu paraffin lỏng (còn gọi là mineral oil) là một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, từ kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt đến các sản phẩm trang điểm. Nó hoạt động như một chất làm mềm, giúp da giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng, mặc dù đôi khi cũng gây tranh cãi về việc có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông.