literacy skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to read, write, understand, and use information in printed and written materials.
Vietnamese Meaning
Khả năng đọc, viết, hiểu và sử dụng thông tin trong các tài liệu in và viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing strong literacy skills is crucial for academic success."
"Phát triển các kỹ năng đọc viết vững chắc là rất quan trọng để thành công trong học tập."
-
"The program aims to improve literacy skills among adults."
"Chương trình nhằm mục đích cải thiện kỹ năng đọc viết cho người lớn."
-
"These exercises are designed to enhance students' literacy skills."
"Những bài tập này được thiết kế để nâng cao kỹ năng đọc viết của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | literate | người biết đọc, biết viết |
| Adjective | literate | biết đọc, biết viết; có học |
| Adverb | literately | một cách có học thức |
| Noun | illiteracy | tình trạng mù chữ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'literacy skills' nhấn mạnh đến các kỹ năng cụ thể cần thiết để thành thạo việc đọc viết. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic literacy skills (các kỹ năng đọc viết cơ bản)
-
functional literacy skills (các kỹ năng đọc viết thực tế (đủ để sử dụng trong cuộc sống hàng ngày))
-
strong literacy skills (các kỹ năng đọc viết tốt)
-
improve literacy skills (cải thiện các kỹ năng đọc viết)
-
develop literacy skills (phát triển các kỹ năng đọc viết)
-
assess literacy skills (đánh giá các kỹ năng đọc viết)
Idioms
-
digital literacy skills
kỹ năng sử dụng các thiết bị và công nghệ kỹ thuật số một cách hiệu quả
"In today's world, digital literacy skills are essential for success."
(Trong thế giới ngày nay, kỹ năng sử dụng các thiết bị và công nghệ kỹ thuật số một cách hiệu quả là rất cần thiết để thành công.)
-
financial literacy skills
kỹ năng quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả
"Many schools are now teaching financial literacy skills to prepare students for the future."
(Nhiều trường học hiện đang dạy các kỹ năng quản lý tài chính cá nhân để chuẩn bị cho học sinh cho tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
literacy skills
Danh từKhả năng đọc, viết, hiểu và sử dụng thông tin trong các tài liệu in và viết.
"Developing strong literacy skills is crucial for academic success."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to struggle with literacy skills when she was younger. |
Cô ấy đã từng gặp khó khăn với các kỹ năng đọc viết khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to value literacy skills as much as he does now. |
Anh ấy đã không coi trọng các kỹ năng đọc viết nhiều như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did you use to practice your literacy skills every day? |
Bạn đã từng luyện tập các kỹ năng đọc viết của mình mỗi ngày phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literacy skills".
