(Top Banner Ad)
reading skills
B1
Danh từ B1 Giáo dục

reading skills

UK: /ˈriːdɪŋ skɪlz/ • US: /ˈriːdɪŋ skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng đọc năng lực đọc khả năng đọc hiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand written language.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu ngôn ngữ viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing good reading skills is crucial for academic success."

    "Phát triển kỹ năng đọc tốt là rất quan trọng để thành công trong học tập."

  • "The teacher assessed the students' reading skills with a standardized test."

    "Giáo viên đánh giá kỹ năng đọc của học sinh bằng một bài kiểm tra tiêu chuẩn."

  • "Practicing regularly helps improve reading skills."

    "Luyện tập thường xuyên giúp cải thiện kỹ năng đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reader người đọc, độc giả
Noun readability tính dễ đọc, khả năng đọc được
Verb reread đọc lại
Adjective readable dễ đọc, đọc được
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, tài giỏi
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reh₁dʰ- (to advise, count)
Proto-Germanic
*rēdaną (to advise, interpret)
Old English
rædan (to advise, interpret, read)
Middle English
reden (to read)
Modern English
read
Proto-Germanic
*skilanan (to separate, divide)
Old Norse
skil (distinction, discernment, knowledge)
Middle English
skil (reason, knowledge, ability)
Modern English
skill

Nguồn gốc từ 'Read'

Từ 'read' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European với ý nghĩa 'khuyên bảo' hoặc 'đếm'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English, nghĩa của nó phát triển thành 'diễn giải' hay 'giải thích', và sau đó là 'đọc' một văn bản. Điều này cho thấy đọc ban đầu không chỉ là nhận diện chữ mà còn là hiểu và diễn giải thông điệp.

Nguồn gốc từ 'Skill'

Từ 'skill' xuất phát từ tiếng Old Norse 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'sự hiểu biết'. Gốc từ Proto-Germanic của nó mang ý nghĩa 'phân chia' hoặc 'tách rời'. Theo thời gian, nó phát triển thành khả năng phân biệt, hiểu biết và cuối cùng là 'kỹ năng' hay 'tài năng' trong việc thực hiện một điều gì đó một cách thành thạo.

Usage Note

Cụm từ 'reading skills' chỉ khả năng đọc hiểu, bao gồm giải mã văn bản, nắm bắt ý chính, suy luận và đánh giá thông tin. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng đọc chữ.

Prepositions

in for

in: 'Improving reading skills in children'. for: 'Reading skills are essential for academic success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reading skills
  • strong strong reading skills
    (kỹ năng đọc tốt/vững chắc)
  • excellent excellent reading skills
    (kỹ năng đọc xuất sắc)
  • poor poor reading skills
    (kỹ năng đọc kém)
  • critical critical reading skills
    (kỹ năng đọc phản biện)
  • basic basic reading skills
    (kỹ năng đọc cơ bản)
Verb + reading skills
  • improve improve reading skills
    (cải thiện kỹ năng đọc)
  • develop develop reading skills
    (phát triển kỹ năng đọc)
  • master master reading skills
    (làm chủ kỹ năng đọc)
  • lack lack reading skills
    (thiếu kỹ năng đọc)
  • enhance enhance reading skills
    (nâng cao kỹ năng đọc)

Idioms

  • hone one's reading skills

    mài giũa, trau dồi kỹ năng đọc của ai đó (để trở nên tốt hơn)

    "To succeed in university, you need to hone your reading skills constantly."

    (Để thành công ở đại học, bạn cần phải không ngừng trau dồi kỹ năng đọc của mình.)

  • put one's reading skills to the test

    kiểm tra, thử thách kỹ năng đọc của ai đó (để xem chúng tốt đến mức nào)

    "The advanced literature course really put my reading skills to the test."

    (Khóa học văn học nâng cao thực sự đã thử thách kỹ năng đọc của tôi.)

  • brush up on one's reading skills

    ôn lại, cải thiện nhanh chóng kỹ năng đọc của ai đó (thường là sau một thời gian không sử dụng)

    "Before the exam, I spent a week brushing up on my academic reading skills."

    (Trước kỳ thi, tôi đã dành một tuần để ôn lại kỹ năng đọc học thuật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reading skills

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hiểu ngôn ngữ viết.

"Developing good reading skills is crucial for academic success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practices reading skills every day.
Cô ấy luyện tập các kỹ năng đọc mỗi ngày.
Phủ định
They don't have strong reading skills.
Họ không có kỹ năng đọc tốt.
Nghi vấn
Does he want to improve his reading skills?
Anh ấy có muốn cải thiện các kỹ năng đọc của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have developed excellent reading skills.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ phát triển các kỹ năng đọc tuyệt vời.
Phủ định
He won't have improved his reading skills significantly by the end of the course.
Anh ấy sẽ không cải thiện đáng kể kỹ năng đọc của mình vào cuối khóa học.
Nghi vấn
Will they have mastered advanced reading skills by next year?
Liệu họ có làm chủ được các kỹ năng đọc nâng cao vào năm tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was improving her reading skills by practicing every day.
Cô ấy đang cải thiện kỹ năng đọc của mình bằng cách luyện tập mỗi ngày.
Phủ định
He wasn't focusing on developing his reading skill during the lesson.
Anh ấy đã không tập trung vào việc phát triển kỹ năng đọc của mình trong suốt bài học.
Nghi vấn
Were they assessing her reading skills while she was reading the passage?
Họ có đang đánh giá kỹ năng đọc của cô ấy khi cô ấy đang đọc đoạn văn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She developed strong reading skills in elementary school.
Cô ấy đã phát triển các kỹ năng đọc tốt ở trường tiểu học.
Phủ định
He didn't improve his reading skill despite the extra classes.
Anh ấy đã không cải thiện kỹ năng đọc của mình mặc dù đã tham gia các lớp học thêm.
Nghi vấn
Did the students practice their reading skills yesterday?
Hôm qua các học sinh có luyện tập kỹ năng đọc của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been improving her reading skills by practicing every day.
Cô ấy đã và đang cải thiện kỹ năng đọc của mình bằng cách luyện tập mỗi ngày.
Phủ định
They haven't been developing their reading skills effectively in the current program.
Họ đã không phát triển kỹ năng đọc một cách hiệu quả trong chương trình hiện tại.
Nghi vấn
Have you been focusing on enhancing your reading skills this semester?
Bạn có đang tập trung vào việc nâng cao kỹ năng đọc của mình trong học kỳ này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had improved my reading skills last year.
Tôi ước tôi đã cải thiện kỹ năng đọc của mình năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't neglected practicing my reading skills.
Giá mà tôi đã không bỏ bê việc luyện tập kỹ năng đọc của mình.
Nghi vấn
If only she could improve her reading skill faster.
Giá mà cô ấy có thể cải thiện kỹ năng đọc của mình nhanh hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reading skills".

Tầm quan trọng của Kỹ năng đọc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kỹ năng đọc được coi là nền tảng cho mọi hình thức học tập và phát triển cá nhân. Từ việc hiểu các biển báo giao thông đến việc phân tích tài liệu học thuật phức tạp, đọc là một kỹ năng không thể thiếu để tương tác hiệu quả với thế giới xung quanh. Các chiến dịch phổ cập chữ viết và thúc đẩy văn hóa đọc được thực hiện rộng rãi để đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát triển kỹ năng này.

Đọc để Phát triển Tư duy Phản biện

Ngoài việc thu thập thông tin, kỹ năng đọc còn được nhấn mạnh trong bối cảnh phát triển tư duy phản biện. Ở các trường học phương Tây, học sinh không chỉ được dạy cách đọc hiểu nghĩa đen mà còn được khuyến khích 'đọc giữa các dòng' (read between the lines), nhận diện thành kiến, đánh giá nguồn thông tin và hình thành quan điểm của riêng mình. Đây là một phần quan trọng của giáo dục khai phóng.