(Top Banner Ad)
lith
C1
Tiền tố C1 Địa chất học, Khoa học

lith

Nghĩa tiếng Việt

đá nham thạch liên quan đến đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prefix denoting stone or rock.

Vietnamese Meaning

Một tiền tố biểu thị đá hoặc nham thạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lithosphere refers to the rigid outer part of the earth, consisting of the crust and upper mantle."

    "Thạch quyển đề cập đến phần vỏ ngoài cứng rắn của Trái Đất, bao gồm lớp vỏ và phần trên của lớp phủ."

  • "The term lithography comes from 'lithos', meaning stone, and 'graphein', meaning to write."

    "Thuật ngữ in thạch bản (lithography) bắt nguồn từ 'lithos', nghĩa là đá, và 'graphein', nghĩa là viết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lithe Mềm mại, dẻo dai (linh hoạt về thể chất) - Mềm dẻo, uyển chuyển.

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lithuz
Old English
liþ

Nguồn gốc của 'lith'

Từ 'lith' cổ xưa, có nghĩa là 'khớp' hoặc 'chi'. Hãy tưởng tượng các hiệp sĩ thời xưa trong bộ áo giáp, mỗi 'lith' là một khớp nối quan trọng giúp họ di chuyển linh hoạt. Nó không chỉ là một từ, mà là một phần của lịch sử và ngôn ngữ!

Usage Note

Tiền tố 'lith-' thường được sử dụng trong các thuật ngữ khoa học, đặc biệt là trong địa chất học, khoáng vật học và y học. Nó chỉ sự liên quan đến đá, nham thạch hoặc sỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lith
  • Agile lith
    (Sự dẻo dai nhanh nhẹn.)
Verb + lith
  • Move lithly
    (Di chuyển một cách uyển chuyển.)

Idioms

  • To be lith and limber.

    Dẻo dai và linh hoạt (thường nói về cơ thể).

    "After yoga, she felt lith and limber."

    (Sau khi tập yoga, cô ấy cảm thấy dẻo dai và linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lith

Tiền tố
Lật mặt

Một tiền tố biểu thị đá hoặc nham thạch.

"Lithosphere refers to the rigid outer part of the earth, consisting of the crust and upper mantle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lith".

Sự dẻo dai trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, sự dẻo dai và linh hoạt được coi trọng, đặc biệt trong các hoạt động như yoga, múa ba lê và võ thuật. Nó không chỉ là về thể chất mà còn về tinh thần và khả năng thích nghi.