(Top Banner Ad)
lithuanian
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Địa lý, Văn hóa

lithuanian

UK: /ˌlɪθjuˈeɪniən/ • US: /ˌlɪθuˈeɪniən/

Nghĩa tiếng Việt

người Lithuania tiếng Lithuania thuộc về Lithuania
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Lithuania, or a person of Lithuanian descent.

Vietnamese Meaning

Một người bản xứ hoặc cư dân của Lithuania, hoặc một người gốc Lithuania.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Lithuanian immigrants settled in Chicago."

    "Nhiều người nhập cư Lithuania đã định cư ở Chicago."

  • "She speaks fluent Lithuanian."

    "Cô ấy nói tiếng Lithuania rất lưu loát."

  • "He is of Lithuanian heritage."

    "Anh ấy có nguồn gốc Lithuania."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lithuania Tên quốc gia Lít-va.
Noun Lithuanian Người Lít-va (một công dân của Lithuania), hoặc tiếng Lít-va (ngôn ngữ chính thức của Lithuania).
Adjective Lithuanian Thuộc về Lít-va; liên quan đến Lít-va, người Lít-va, hoặc tiếng Lít-va.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
Lithuanian
English
Lithuania
Medieval Latin
Lituania
Old Lithuanian
Lietuva

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Lithuanian' trong tiếng Anh dùng để chỉ người, ngôn ngữ hoặc bất cứ điều gì liên quan đến quốc gia Lithuania (Lít-va). Bản thân tên 'Lithuania' (Lietuva trong tiếng Lít-va) có nguồn gốc không chắc chắn, nhưng một giả thuyết phổ biến cho rằng nó bắt nguồn từ tên một con sông nhỏ (Lietavà) hoặc từ một từ cổ có nghĩa là 'mưa' hay 'đất ẩm ướt'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Lithuania. Có thể phân biệt với các dân tộc Baltic khác như Latvian (người Latvia) và Estonian (người Estonia).

Prepositions

from of

from (đến từ một quốc gia/vùng lãnh thổ cụ thể, ví dụ: "a Lithuanian from Vilnius"); of (thuộc về, chỉ quốc tịch/nguồn gốc, ví dụ: "a person of Lithuanian descent")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lithuanian (Noun)
  • Lithuanian Lithuanian cuisine
    (Ẩm thực Lít-va)
  • Lithuanian Lithuanian culture
    (Văn hóa Lít-va)
  • Lithuanian Lithuanian history
    (Lịch sử Lít-va)
  • Lithuanian Lithuanian language
    (Tiếng Lít-va)
Verb + Lithuanian (as Noun/Adjective)
  • speak speak Lithuanian
    (Nói tiếng Lít-va)
  • learn learn Lithuanian
    (Học tiếng Lít-va)
  • promote promote Lithuanian traditions
    (Quảng bá các truyền thống Lít-va)

Idioms

  • Lithuanian amber

    Hổ phách Lít-va (chỉ loại hổ phách đặc trưng và nổi tiếng có nguồn gốc từ vùng Baltic, đặc biệt là Lithuania)

    "The Baltic Sea coast is famous for its rich deposits of Lithuanian amber."

    (Bờ biển Baltic nổi tiếng với trữ lượng phong phú của hổ phách Lít-va.)

  • Lithuanian spirit

    Tinh thần Lít-va (ám chỉ sự kiên cường, lòng yêu nước, và bản sắc văn hóa đặc trưng của người Lít-va, thường được thể hiện qua lịch sử đấu tranh giành độc lập)

    "Despite numerous challenges, the Lithuanian spirit of independence and resilience remained strong."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, tinh thần độc lập và kiên cường của người Lít-va vẫn mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lithuanian

noun
Lật mặt

Một người bản xứ hoặc cư dân của Lithuania, hoặc một người gốc Lithuania.

"Many Lithuanian immigrants settled in Chicago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A Lithuanian is visiting our school today.
Một người Lithuania đang đến thăm trường của chúng ta hôm nay.
Phủ định
These are not Lithuanians; they are from Latvia.
Đây không phải là người Lithuania; họ đến từ Latvia.
Nghi vấn
Are you a Lithuanian?
Bạn có phải là người Lithuania không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied Lithuanian literature, she would be fluent in Lithuanian now.
Nếu cô ấy đã học văn học Lithuania, cô ấy sẽ thông thạo tiếng Lithuania bây giờ.
Phủ định
If he hadn't traveled to Lithuania, he wouldn't be so knowledgeable about Lithuanian culture.
Nếu anh ấy không đi du lịch Lithuania, anh ấy sẽ không có nhiều kiến thức về văn hóa Lithuania như vậy.
Nghi vấn
If you had visited Lithuania, would you be able to understand the Lithuanian language better?
Nếu bạn đã đến thăm Lithuania, bạn có thể hiểu tiếng Lithuania tốt hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before she moved to Vilnius, she had studied Lithuanian history extensively.
Trước khi cô ấy chuyển đến Vilnius, cô ấy đã nghiên cứu sâu rộng về lịch sử Lithuania.
Phủ định
They had not realized how much Lithuanian culture influenced the region until they visited.
Họ đã không nhận ra văn hóa Lithuania ảnh hưởng đến khu vực nhiều như thế nào cho đến khi họ đến thăm.
Nghi vấn
Had he ever tried Lithuanian cuisine before he went to the festival?
Anh ấy đã từng thử ẩm thực Lithuania trước khi đến lễ hội chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lithuanian".

Hổ phách Baltic

Lithuania là một trong những quốc gia Baltic nổi tiếng với hổ phách. Hổ phách Baltic thường được tìm thấy dọc bờ biển và có giá trị lớn trong lịch sử, văn hóa, được dùng để làm đồ trang sức và các vật phẩm trang trí tinh xảo. Đây là một biểu tượng của khu vực.

Bóng rổ - Quốc giáo không chính thức

Bóng rổ vô cùng phổ biến ở Lithuania, đến mức người dân nước này thường nói đùa rằng đây là 'quốc giáo' của họ. Đội tuyển bóng rổ quốc gia Lithuania có truyền thống mạnh mẽ và đã giành được nhiều huy chương danh giá trong các giải đấu quốc tế, mang lại niềm tự hào lớn cho dân tộc.