(Top Banner Ad)
littoral zone
C1
danh từ C1 Sinh thái học, Địa lý

littoral zone

UK: /ˈlɪtərəl zəʊn/ • US: /ˈlɪtərəl zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng ven bờ vùng duyên hải dải ven biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a sea, lake, or river that is close to the shore.

Vietnamese Meaning

Vùng ven bờ; vùng ven biển; vùng duyên hải; khu vực gần bờ của biển, hồ hoặc sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The littoral zone is characterized by shallow water and abundant sunlight."

    "Vùng ven bờ được đặc trưng bởi nước nông và ánh sáng mặt trời dồi dào."

  • "The littoral zone is a vital habitat for many marine organisms."

    "Vùng ven bờ là môi trường sống quan trọng đối với nhiều sinh vật biển."

  • "Pollution can have a devastating impact on the fragile ecosystem of the littoral zone."

    "Ô nhiễm có thể gây ra tác động tàn phá đối với hệ sinh thái mong manh của vùng ven bờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective littoral thuộc về bờ biển, ven bờ
Noun zone khu vực, vành đai
Adjective zonal thuộc về khu vực, theo vùng
Noun zonation sự phân vùng, sự phân đai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lītus
Latin
lītorālis
English
littoral

Nguồn gốc của 'Littoral'

Từ 'littoral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lītus', có nghĩa là 'bờ biển' hoặc 'bãi biển'. Sau đó, nó phát triển thành 'lītorālis' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'thuộc về bờ biển'. Từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh để mô tả những gì liên quan đến bờ hồ hoặc bờ biển.

Nguồn gốc của 'Zone' và sự kết hợp

Từ 'zone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'zōnē' (nghĩa là 'vành đai' hoặc 'khu vực') và sau đó được Latin hóa thành 'zona'. Trong tiếng Anh, 'zone' dùng để chỉ một khu vực hoặc vùng lãnh thổ cụ thể. Khi kết hợp, 'littoral zone' (khu vực ven bờ) mô tả chính xác một vành đai hoặc khu vực cụ thể nằm dọc theo bờ biển, bờ hồ hoặc bờ sông.

Usage Note

Vùng ven bờ là khu vực giao thoa giữa đất liền và môi trường nước, chịu ảnh hưởng của cả hai hệ sinh thái. Nó thường có độ sâu nông, cho phép ánh sáng mặt trời chiếu xuống đáy, tạo điều kiện cho sự phát triển của thực vật thủy sinh và nhiều loài sinh vật khác. So với 'coastal zone', 'littoral zone' nhấn mạnh phần gần bờ hơn và thường được dùng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh thái học và địa lý.

Prepositions

in of

"in the littoral zone": chỉ vị trí nằm trong vùng ven bờ. Ví dụ: 'Many species live in the littoral zone'.
"of the littoral zone": chỉ thuộc tính, đặc điểm của vùng ven bờ. Ví dụ: 'The biodiversity of the littoral zone is high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + littoral zone
  • intertidal intertidal littoral zone
    (khu vực ven bờ triều (nơi thủy triều lên xuống))
  • coastal coastal littoral zone
    (khu vực ven bờ biển)
  • shallow shallow littoral zone
    (khu vực ven bờ nông)
  • productive productive littoral zone
    (khu vực ven bờ giàu năng suất (sinh học))
Verb + littoral zone
  • explore explore the littoral zone
    (khám phá khu vực ven bờ)
  • protect protect the littoral zone
    (bảo vệ khu vực ven bờ)
  • manage manage the littoral zone
    (quản lý khu vực ven bờ)
Noun + of + littoral zone
  • ecosystem ecosystem of the littoral zone
    (hệ sinh thái của khu vực ven bờ)
  • biodiversity biodiversity of the littoral zone
    (đa dạng sinh học của khu vực ven bờ)
  • conservation conservation of the littoral zone
    (bảo tồn khu vực ven bờ)

Idioms

  • marine littoral zone

    khu vực ven bờ biển (thuộc đại dương)

    "Many unique species thrive in the marine littoral zone."

    (Nhiều loài độc đáo phát triển mạnh ở khu vực ven bờ biển.)

  • freshwater littoral zone

    khu vực ven bờ nước ngọt (hồ, sông)

    "The freshwater littoral zone is crucial for many aquatic insects."

    (Khu vực ven bờ nước ngọt rất quan trọng đối với nhiều loài côn trùng thủy sinh.)

  • littoral zone management

    quản lý khu vực ven bờ

    "Effective littoral zone management is vital for sustainable coastal development."

    (Quản lý hiệu quả khu vực ven bờ là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững của bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

littoral zone

danh từ
Lật mặt

Vùng ven bờ; vùng ven biển; vùng duyên hải; khu vực gần bờ của biển, hồ hoặc sông.

"The littoral zone is characterized by shallow water and abundant sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I lived closer to the littoral zone so I could go swimming every day.
Tôi ước tôi sống gần vùng ven biển hơn để có thể đi bơi mỗi ngày.
Phủ định
If only the government wouldn't build so many resorts, we could protect the littoral ecosystem.
Giá mà chính phủ không xây dựng quá nhiều khu nghỉ dưỡng, chúng ta có thể bảo vệ hệ sinh thái ven biển.
Nghi vấn
I wish I knew more about the littoral zone, would you teach me?
Tôi ước tôi biết nhiều hơn về vùng ven biển, bạn có thể dạy tôi được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "littoral zone".

Tầm quan trọng sinh thái và kinh tế

Khu vực ven bờ là một trong những hệ sinh thái năng suất nhất trên Trái Đất. Nó đóng vai trò như 'vườn ươm' cho nhiều loài cá và động vật không xương sống, cung cấp nguồn lợi thủy sản dồi dào. Bên cạnh đó, khu vực này còn hỗ trợ du lịch (như bãi biển, lặn biển) và bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn, bão lũ, mang lại giá trị kinh tế và sinh thái to lớn cho con người và môi trường.

Mối đe dọa và nỗ lực bảo tồn

Do vị trí tiếp giáp giữa đất liền và mặt nước, khu vực ven bờ thường xuyên chịu áp lực từ các hoạt động của con người như ô nhiễm (rác thải, hóa chất), phát triển đô thị hóa, đánh bắt quá mức và biến đổi khí hậu. Việc bảo tồn các khu vực này là ưu tiên hàng đầu để duy trì đa dạng sinh học và các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng mà chúng cung cấp.