(Top Banner Ad)
live from hand to mouth
B2
Verb phrase B2 Kinh tế, Xã hội

live from hand to mouth

UK: /lɪv frɒm hænd tuː maʊθ/ • US: /lɪv frʌm hænd tuː maʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

sống lay lắt qua ngày sống tằn tiện kiếm bữa nay lo bữa mai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have only enough money to pay for basic needs.

Vietnamese Meaning

Sống tằn tiện, sống lay lắt qua ngày, kiếm được bao nhiêu tiêu bấy nhiêu, không có dư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live from hand to mouth, barely able to afford food and rent."

    "Họ sống lay lắt qua ngày, hầu như không đủ tiền ăn và thuê nhà."

  • "Many refugees are living from hand to mouth after fleeing their homes."

    "Nhiều người tị nạn đang sống lay lắt qua ngày sau khi rời bỏ nhà cửa."

  • "During the recession, many families were forced to live from hand to mouth."

    "Trong thời kỳ suy thoái, nhiều gia đình buộc phải sống tằn tiện qua ngày."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
Mid-16th Century: First recorded use in English

Nguồn gốc đơn giản nhưng sâu sắc

Cụm từ 'live from hand to mouth' lần đầu tiên được ghi nhận trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16. Hình ảnh 'từ tay đến miệng' mô tả một cách trực quan cuộc sống thiếu thốn, khi mọi thứ kiếm được đều phải dùng hết ngay lập tức để duy trì sự sống, không có dư thừa để dành dụm hay lên kế hoạch cho tương lai. Nó gợi lên hình ảnh một người nông dân nghèo hoặc người lao động làm việc cật lực để kiếm miếng ăn hàng ngày, và thức ăn đó được đưa thẳng từ tay (tức là từ việc làm ra nó) vào miệng (tức là tiêu thụ ngay lập tức) mà không có bất kỳ khoản dự trữ nào.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả tình trạng tài chính bấp bênh, thu nhập chỉ vừa đủ trang trải những nhu cầu cơ bản như ăn uống, sinh hoạt, không có khả năng tiết kiệm hay đầu tư. Thường được sử dụng để mô tả những người có thu nhập thấp, công việc không ổn định, hoặc những người sống trong cảnh nghèo đói. Nó nhấn mạnh sự thiếu thốn và không chắc chắn về mặt tài chính.

Prepositions

from to

The preposition 'from' indicates the source (hand) of the money. 'To' indicates where the money is going (mouth), signifying immediate consumption.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + live from hand to mouth
  • struggle to struggle to live from hand to mouth
    (chật vật sống qua ngày, vật lộn kiếm sống từng bữa)
  • barely barely live from hand to mouth
    (chỉ đủ sống qua ngày, hầu như không đủ ăn)
  • be forced to be forced to live from hand to mouth
    (bị buộc phải sống qua ngày, phải sống chật vật)
  • continue to continue to live from hand to mouth
    (tiếp tục sống qua ngày, tiếp tục chật vật)
Trạng từ + live from hand to mouth
  • perpetually perpetually live from hand to mouth
    (luôn luôn sống qua ngày, liên tục trong cảnh thiếu thốn)
  • constantly constantly live from hand to mouth
    (liên tục sống qua ngày, không ngừng chật vật)
  • always always live from hand to mouth
    (luôn sống qua ngày, luôn trong cảnh khó khăn)

Idioms

  • live from hand to mouth

    Sống qua ngày, sống chật vật, không có dư dả, chỉ đủ ăn từng bữa

    "Many people in developing countries still live from hand to mouth."

    (Nhiều người ở các nước đang phát triển vẫn đang sống qua ngày.)

  • struggle to live from hand to mouth

    Chật vật, vật lộn để sống qua ngày, kiếm ăn từng bữa một cách khó khăn

    "After losing his job, he struggled to live from hand to mouth."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã phải chật vật sống qua ngày.)

  • be forced to live from hand to mouth

    Bị buộc phải sống qua ngày, phải duy trì cuộc sống trong cảnh thiếu thốn

    "Due to the economic downturn, many families were forced to live from hand to mouth."

    (Do suy thoái kinh tế, nhiều gia đình đã buộc phải sống qua ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live from hand to mouth

Verb phrase
Lật mặt

Sống tằn tiện, sống lay lắt qua ngày, kiếm được bao nhiêu tiêu bấy nhiêu, không có dư.

"They live from hand to mouth, barely able to afford food and rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live from hand to mouth".

Lịch sử của sự nghèo đói và tự cung tự cấp

Cụm từ 'live from hand to mouth' phản ánh một thực tế lịch sử kéo dài hàng ngàn năm, khi đa số dân số thế giới sống trong tình trạng tự cung tự cấp hoặc chỉ kiếm đủ ăn đủ mặc cho ngày hôm đó. Trước khi có sự phát triển của hệ thống ngân hàng, thị trường lao động ổn định và các chương trình an sinh xã hội, việc tích lũy của cải hay tiết kiệm là điều xa xỉ đối với rất nhiều người. Cuộc sống 'từ tay đến miệng' là điều bình thường, không phải ngoại lệ.

Thực tế của những người lao động nghèo hiện đại

Trong xã hội hiện đại, cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có thu nhập thấp, dù làm việc toàn thời gian nhưng vẫn không đủ để trang trải các chi phí cơ bản hoặc tiết kiệm. Đây là thực trạng của 'working poor' (người nghèo có việc làm) ở nhiều quốc gia, nơi chi phí sinh hoạt tăng cao trong khi tiền lương không theo kịp, khiến họ mắc kẹt trong vòng xoáy của việc chỉ đủ kiếm sống cho hôm nay mà không thể lên kế hoạch cho tương lai tài chính.