be well-off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having plenty of money; rich.
Vietnamese Meaning
Giàu có; sung túc; có điều kiện kinh tế tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are quite well-off and can afford to send their children to private schools."
"Họ khá giả và có đủ khả năng để cho con cái học trường tư."
-
"Even though he inherited a large sum of money, he never became well-off because of his extravagant spending habits."
"Mặc dù anh ấy thừa kế một khoản tiền lớn, anh ấy không bao giờ trở nên giàu có vì thói quen tiêu xài hoang phí."
-
"After years of hard work, they are finally well-off and able to enjoy their retirement."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng giàu có và có thể tận hưởng cuộc sống hưu trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | well-off | Khá giả, sung túc |
| Noun | well-being | Sự an sinh, hạnh phúc, thịnh vượng |
| Adjective (Antonym) | badly-off / poorly-off | Nghèo khó, khó khăn về tài chính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'be well-off' thường được dùng để mô tả tình trạng tài chính của một người hoặc một gia đình. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy sự thoải mái về mặt kinh tế. Khác với 'rich' có thể ngụ ý sự giàu có lớn lao, 'well-off' thường chỉ mức độ giàu có vừa phải, đủ để sống thoải mái và không phải lo lắng về tiền bạc. 'Affluent' là một từ đồng nghĩa khác, mang tính trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortably to be comfortably well-off (Khá giả một cách thoải mái, dư dả)
-
extremely to be extremely well-off (Cực kỳ giàu có, rất sung túc)
-
relatively to be relatively well-off (Tương đối khá giả)
-
become to become well-off (Trở nên giàu có, phát đạt)
-
seem to seem well-off (Trông có vẻ khá giả)
Idioms
-
To be better off
Tốt hơn, có điều kiện hơn, khá hơn (thường dùng để so sánh tình trạng hiện tại và quá khứ hoặc một lựa chọn khác)
"They sold their city apartment and are now much better off in the countryside."
(Họ bán căn hộ ở thành phố và hiện tại họ đã có điều kiện sống tốt hơn nhiều ở vùng nông thôn.)
-
To leave someone well-off
Để lại cho ai đó tài sản đủ để họ sống khá giả (thường là di chúc)
"The inheritance left her well-off for the rest of her life."
(Di sản thừa kế đã giúp cô ấy khá giả trong suốt phần đời còn lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be well-off
Tính từGiàu có; sung túc; có điều kiện kinh tế tốt.
"They are quite well-off and can afford to send their children to private schools."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should be well-off after the success of their company. |
Họ nên giàu có sau thành công của công ty. |
| Phủ định | He may not be well-off, despite his expensive clothes. |
Anh ta có lẽ không giàu có, mặc dù quần áo đắt tiền. |
| Nghi vấn | Could she be well-off without any visible income? |
Liệu cô ấy có thể giàu có mà không có thu nhập rõ ràng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are well-off because their parents left them a large inheritance. |
Họ giàu có vì cha mẹ họ để lại cho họ một khoản thừa kế lớn. |
| Phủ định | He is not well-off, despite working two jobs. |
Anh ấy không khá giả, mặc dù làm hai công việc. |
| Nghi vấn | Are you well-off enough to buy a new car? |
Bạn có đủ giàu có để mua một chiếc xe hơi mới không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are well-off, aren't they? |
Họ giàu có, phải không? |
| Phủ định | She isn't well-off, is she? |
Cô ấy không giàu có, phải không? |
| Nghi vấn | They are well-off, aren't they? |
Họ giàu có, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are being well-off because their business is booming. |
Họ đang trở nên giàu có vì công việc kinh doanh của họ đang phát triển mạnh mẽ. |
| Phủ định | She isn't being well-off despite working two jobs. |
Cô ấy không trở nên khá giả mặc dù làm hai công việc. |
| Nghi vấn | Are you being well-off these days? |
Dạo này bạn có đang trở nên giàu có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be well-off".
