live comfortably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have enough money to be able to buy everything you need and want.
Vietnamese Meaning
Có đủ tiền để mua mọi thứ bạn cần và muốn, sống một cuộc sống đầy đủ và tiện nghi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of hard work, they can finally live comfortably."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng có thể sống một cuộc sống thoải mái."
-
"With their new jobs, they can now live comfortably and even save some money."
"Với công việc mới, giờ đây họ có thể sống thoải mái và thậm chí tiết kiệm được một ít tiền."
-
"She always dreamed of living comfortably in a big house by the sea."
"Cô ấy luôn mơ ước được sống thoải mái trong một ngôi nhà lớn bên bờ biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | live | sống, cư trú |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Noun | living | sinh kế, cách sống, việc sống |
| Adjective | lively | sống động, hoạt bát |
| Verb | liven | làm cho sôi động, hoạt bát |
| Noun | comfort | sự thoải mái, tiện nghi, lời an ủi |
| Verb | comfort | an ủi, làm cho thoải mái |
| Adjective | comfortable | thoải mái, dễ chịu |
| Adverb | comfortably | một cách thoải mái, dễ chịu |
| Noun | discomfort | sự khó chịu, bất tiện |
| Adjective | uncomfortable | không thoải mái, khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm này nhấn mạnh đến việc có một mức sống mà ở đó người ta không phải lo lắng về tiền bạc và có thể tận hưởng cuộc sống mà không gặp khó khăn tài chính. Khác với 'live well' (sống tốt) ở chỗ tập trung vào sự thoải mái về vật chất, trong khi 'live well' có thể bao gồm cả yếu tố tinh thần và sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
afford to afford to live comfortably (có đủ tiền để sống thoải mái)
-
earn enough to earn enough to live comfortably (kiếm đủ tiền để sống thoải mái)
-
manage to manage to live comfortably (xoay sở để sống thoải mái)
-
be able to be able to live comfortably (có thể sống thoải mái)
-
want to want to live comfortably (muốn sống thoải mái)
-
on live comfortably on a pension (sống thoải mái bằng tiền lương hưu)
-
within one's means live comfortably within one's means (sống thoải mái trong khả năng tài chính của mình)
-
off one's investments live comfortably off one's investments (sống thoải mái nhờ tiền đầu tư của mình)
Idioms
-
Have enough to live comfortably
Có đủ tiền để sống thoải mái/dễ chịu
"After years of hard work, they finally had enough to live comfortably."
(Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng họ cũng có đủ tiền để sống thoải mái.)
-
Live comfortably off the land
Sống thoải mái nhờ tự cung tự cấp (từ đất đai)
"They decided to move to the countryside and try to live comfortably off the land."
(Họ quyết định chuyển về nông thôn và cố gắng sống thoải mái nhờ tự cung tự cấp từ đất đai.)
-
Live comfortably into old age
Sống thoải mái đến tuổi già
"Many people save diligently so they can live comfortably into old age."
(Nhiều người tiết kiệm chăm chỉ để có thể sống thoải mái đến tuổi già.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live comfortably
Cụm động từ và trạng từCó đủ tiền để mua mọi thứ bạn cần và muốn, sống một cuộc sống đầy đủ và tiện nghi.
"After years of hard work, they can finally live comfortably."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should live comfortably after retirement. |
Họ nên sống thoải mái sau khi nghỉ hưu. |
| Phủ định | You cannot live comfortably on such a small salary. |
Bạn không thể sống thoải mái với mức lương ít ỏi như vậy. |
| Nghi vấn | Could he live comfortably if he won the lottery? |
Liệu anh ấy có thể sống thoải mái nếu anh ấy trúng xổ số không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people dream of a simple life: to live comfortably, surrounded by loved ones and free from financial worries. |
Nhiều người mơ về một cuộc sống đơn giản: được sống thoải mái, được bao quanh bởi những người thân yêu và không phải lo lắng về tài chính. |
| Phủ định | Living comfortably doesn't necessarily mean extravagance: it means having your basic needs met and enjoying life's simple pleasures. |
Sống thoải mái không nhất thiết có nghĩa là xa hoa: nó có nghĩa là đáp ứng được những nhu cầu cơ bản và tận hưởng những thú vui đơn giản của cuộc sống. |
| Nghi vấn | Is it possible to truly live comfortably in today's world: a world filled with economic uncertainty and global challenges? |
Liệu có thể thực sự sống thoải mái trong thế giới ngày nay: một thế giới đầy rẫy những bất ổn kinh tế và những thách thức toàn cầu? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of hard work, they finally had enough money, and they could live comfortably. |
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng có đủ tiền, và họ có thể sống thoải mái. |
| Phủ định | Despite earning a decent salary, they couldn't live comfortably, because their expenses were too high. |
Mặc dù kiếm được một mức lương khá, họ không thể sống thoải mái, vì chi phí của họ quá cao. |
| Nghi vấn | Considering their current financial situation, can they truly live comfortably, or will they have to make sacrifices? |
Xem xét tình hình tài chính hiện tại của họ, họ có thực sự có thể sống thoải mái không, hay họ sẽ phải hy sinh? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been living comfortably in their new house since they got married. |
Họ đã sống thoải mái trong ngôi nhà mới của họ kể từ khi họ kết hôn. |
| Phủ định | She hasn't been living comfortably since the accident. |
Cô ấy đã không sống thoải mái kể từ vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Have you been living comfortably after moving to the countryside? |
Bạn đã sống thoải mái sau khi chuyển về vùng quê chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live comfortably".
