(Top Banner Ad)
live comfortably
B1
Cụm động từ và trạng từ B1 Lối sống/Tài chính cá nhân

live comfortably

UK: /lɪv ˈkʌmfətəbli/ • US: /lɪv ˈkʌmftəbli/

Nghĩa tiếng Việt

sống thoải mái sống sung túc sống đầy đủ sống ấm no
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have enough money to be able to buy everything you need and want.

Vietnamese Meaning

Có đủ tiền để mua mọi thứ bạn cần và muốn, sống một cuộc sống đầy đủ và tiện nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, they can finally live comfortably."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng có thể sống một cuộc sống thoải mái."

  • "With their new jobs, they can now live comfortably and even save some money."

    "Với công việc mới, giờ đây họ có thể sống thoải mái và thậm chí tiết kiệm được một ít tiền."

  • "She always dreamed of living comfortably in a big house by the sea."

    "Cô ấy luôn mơ ước được sống thoải mái trong một ngôi nhà lớn bên bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, cư trú
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun living sinh kế, cách sống, việc sống
Adjective lively sống động, hoạt bát
Verb liven làm cho sôi động, hoạt bát
Noun comfort sự thoải mái, tiện nghi, lời an ủi
Verb comfort an ủi, làm cho thoải mái
Adjective comfortable thoải mái, dễ chịu
Adverb comfortably một cách thoải mái, dễ chịu
Noun discomfort sự khó chịu, bất tiện
Adjective uncomfortable không thoải mái, khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lối sống/Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leip- (dính, bám chặt, sống)
Proto-Germanic
*libjaną (sống)
Old English
lifian (sống)
Latin
*comfortare (củng cố, làm mạnh mẽ)
Old French
conforter (an ủi, tăng cường)
Middle English
comfort (sự an ủi, tiện nghi, dễ chịu)
Modern English
live (sống)
Modern English
comfortably (một cách thoải mái, dễ chịu)

Nguồn gốc của 'live comfortably'

'Live comfortably' là một cụm động từ miêu tả trực tiếp trạng thái sống một cách dễ chịu, không lo toan về tài chính hoặc vật chất. Từ 'live' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng German, mang ý nghĩa 'sống, duy trì sự sống'. Trong khi đó, 'comfortably' phát triển từ gốc Latin 'comfortare' (củng cố, làm mạnh mẽ), qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'comfort' với nghĩa an ủi, hỗ trợ, và sau này là sự dễ chịu về thể chất hoặc tinh thần. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một ý nghĩa rõ ràng về một cuộc sống đầy đủ và thoải mái.

Usage Note

Cụm này nhấn mạnh đến việc có một mức sống mà ở đó người ta không phải lo lắng về tiền bạc và có thể tận hưởng cuộc sống mà không gặp khó khăn tài chính. Khác với 'live well' (sống tốt) ở chỗ tập trung vào sự thoải mái về vật chất, trong khi 'live well' có thể bao gồm cả yếu tố tinh thần và sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Cụm động từ + live comfortably
  • afford to afford to live comfortably
    (có đủ tiền để sống thoải mái)
  • earn enough to earn enough to live comfortably
    (kiếm đủ tiền để sống thoải mái)
  • manage to manage to live comfortably
    (xoay sở để sống thoải mái)
  • be able to be able to live comfortably
    (có thể sống thoải mái)
  • want to want to live comfortably
    (muốn sống thoải mái)
Live comfortably + Giới từ/Cụm giới từ
  • on live comfortably on a pension
    (sống thoải mái bằng tiền lương hưu)
  • within one's means live comfortably within one's means
    (sống thoải mái trong khả năng tài chính của mình)
  • off one's investments live comfortably off one's investments
    (sống thoải mái nhờ tiền đầu tư của mình)

Idioms

  • Have enough to live comfortably

    Có đủ tiền để sống thoải mái/dễ chịu

    "After years of hard work, they finally had enough to live comfortably."

    (Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng họ cũng có đủ tiền để sống thoải mái.)

  • Live comfortably off the land

    Sống thoải mái nhờ tự cung tự cấp (từ đất đai)

    "They decided to move to the countryside and try to live comfortably off the land."

    (Họ quyết định chuyển về nông thôn và cố gắng sống thoải mái nhờ tự cung tự cấp từ đất đai.)

  • Live comfortably into old age

    Sống thoải mái đến tuổi già

    "Many people save diligently so they can live comfortably into old age."

    (Nhiều người tiết kiệm chăm chỉ để có thể sống thoải mái đến tuổi già.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live comfortably

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Có đủ tiền để mua mọi thứ bạn cần và muốn, sống một cuộc sống đầy đủ và tiện nghi.

"After years of hard work, they can finally live comfortably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should live comfortably after retirement.
Họ nên sống thoải mái sau khi nghỉ hưu.
Phủ định
You cannot live comfortably on such a small salary.
Bạn không thể sống thoải mái với mức lương ít ỏi như vậy.
Nghi vấn
Could he live comfortably if he won the lottery?
Liệu anh ấy có thể sống thoải mái nếu anh ấy trúng xổ số không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people dream of a simple life: to live comfortably, surrounded by loved ones and free from financial worries.
Nhiều người mơ về một cuộc sống đơn giản: được sống thoải mái, được bao quanh bởi những người thân yêu và không phải lo lắng về tài chính.
Phủ định
Living comfortably doesn't necessarily mean extravagance: it means having your basic needs met and enjoying life's simple pleasures.
Sống thoải mái không nhất thiết có nghĩa là xa hoa: nó có nghĩa là đáp ứng được những nhu cầu cơ bản và tận hưởng những thú vui đơn giản của cuộc sống.
Nghi vấn
Is it possible to truly live comfortably in today's world: a world filled with economic uncertainty and global challenges?
Liệu có thể thực sự sống thoải mái trong thế giới ngày nay: một thế giới đầy rẫy những bất ổn kinh tế và những thách thức toàn cầu?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of hard work, they finally had enough money, and they could live comfortably.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng có đủ tiền, và họ có thể sống thoải mái.
Phủ định
Despite earning a decent salary, they couldn't live comfortably, because their expenses were too high.
Mặc dù kiếm được một mức lương khá, họ không thể sống thoải mái, vì chi phí của họ quá cao.
Nghi vấn
Considering their current financial situation, can they truly live comfortably, or will they have to make sacrifices?
Xem xét tình hình tài chính hiện tại của họ, họ có thực sự có thể sống thoải mái không, hay họ sẽ phải hy sinh?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been living comfortably in their new house since they got married.
Họ đã sống thoải mái trong ngôi nhà mới của họ kể từ khi họ kết hôn.
Phủ định
She hasn't been living comfortably since the accident.
Cô ấy đã không sống thoải mái kể từ vụ tai nạn.
Nghi vấn
Have you been living comfortably after moving to the countryside?
Bạn đã sống thoải mái sau khi chuyển về vùng quê chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live comfortably".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Giấc mơ Mỹ thường được định nghĩa là cơ hội cho mỗi người đạt được sự thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, bao gồm việc sở hữu nhà riêng, có một công việc ổn định và 'sống thoải mái' mà không phải lo lắng về tài chính. Đây là một lý tưởng văn hóa sâu sắc ở Hoa Kỳ.

Tự do tài chính và nghỉ hưu sớm (Financial Independence, Retire Early - FIRE)

Khái niệm 'sống thoải mái' gắn liền với mục tiêu tự do tài chính, nơi một người có đủ tài sản hoặc thu nhập thụ động để trang trải chi phí sinh hoạt mà không cần làm việc toàn thời gian. Đây là một mục tiêu phổ biến trong các phong trào như FIRE, nơi người ta tích lũy đủ tài sản để nghỉ hưu sớm và sống một cuộc sống thoải mái theo điều kiện riêng.