barely survive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To manage to stay alive or continue to exist, although with great difficulty.
Vietnamese Meaning
Vừa đủ sống sót, tồn tại một cách khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the earthquake, the family barely survived on the little food they had."
"Sau trận động đất, gia đình đó vừa đủ sống sót nhờ số ít thức ăn mà họ có."
-
"The company barely survived the recession."
"Công ty đó vừa đủ sống sót qua cuộc suy thoái."
-
"He barely survived the surgery."
"Anh ấy vừa đủ sống sót sau ca phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự mong manh, gần như thất bại trong việc sống sót. Nó khác với 'survive' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh mức độ khó khăn và suýt soát. Ví dụ, 'survive' có thể chỉ việc sống sót sau một tai nạn, trong khi 'barely survive' ngụ ý rằng người đó gần như đã chết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Manage to Manage to barely survive the crisis. (Cố gắng lắm mới sống sót qua được cuộc khủng hoảng.)
-
Seemed to They seemed to barely survive on canned food. (Họ dường như chỉ sống qua ngày nhờ đồ ăn đóng hộp.)
-
Economy The small company could barely survive the recession. (Công ty nhỏ khó khăn lắm mới tồn tại được qua thời kỳ suy thoái.)
-
Injury He was so severely wounded he could barely survive the operation. (Anh ấy bị thương nặng đến mức suýt không qua khỏi ca phẫu thuật.)
-
Physically Physically, she could barely survive the ordeal. (Về thể chất, cô ấy gần như không chịu đựng nổi thử thách đó.)
-
Financially The family could financially barely survive on his low wage. (Gia đình khó khăn về mặt tài chính, chỉ vừa đủ sống với mức lương thấp của anh ấy.)
Idioms
-
To barely scrape by
Chật vật kiếm sống, vừa đủ trang trải cuộc sống (Rất gần nghĩa với barely survive trong ngữ cảnh kinh tế).
"Since losing her job, she is barely scraping by."
(Kể từ khi mất việc, cô ấy chật vật kiếm sống qua ngày.)
-
A near-death experience
Trải nghiệm cận kề cái chết (Thường đi kèm với việc 'barely survive').
"After the accident, he spoke of a near-death experience, having barely survived the crash."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy kể về trải nghiệm cận kề cái chết, vì anh ấy suýt không sống sót qua cú va chạm đó.)
-
To live hand to mouth
Sống bám víu, lo từng bữa ăn (Đồng nghĩa với việc 'barely survive' về kinh tế).
"They live hand to mouth, barely surviving until the next paycheck."
(Họ sống bám víu từng bữa, chật vật tồn tại cho đến kỳ lương tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barely survive
Cụm động từVừa đủ sống sót, tồn tại một cách khó khăn.
"After the earthquake, the family barely survived on the little food they had."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barely survive".
