(Top Banner Ad)
barely survive
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

barely survive

UK: /ˈbeə.li sərˈvaɪv/ • US: /ˈber.li sərˈvaɪv/

Nghĩa tiếng Việt

vừa đủ sống sót chật vật sống sót gần như không thể sống sót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage to stay alive or continue to exist, although with great difficulty.

Vietnamese Meaning

Vừa đủ sống sót, tồn tại một cách khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the earthquake, the family barely survived on the little food they had."

    "Sau trận động đất, gia đình đó vừa đủ sống sót nhờ số ít thức ăn mà họ có."

  • "The company barely survived the recession."

    "Công ty đó vừa đủ sống sót qua cuộc suy thoái."

  • "He barely survived the surgery."

    "Anh ấy vừa đủ sống sót sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Bare Trần trụi, trỗng rỗng; tối thiểu
Noun Bareness Sự trần trụi, sự thiếu thốn
Verb Survive Sống sót, tồn tại
Noun Survival Sự sống còn, sự tồn tại
Noun Survivor Người sống sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰos-
Old English (Bare)
bær
Latin (Survive)
supervivere
Old French
souvivre
Middle English
bareli / surviven

Nguồn gốc của 'Barely'

Từ 'barely' (hầu như không, chỉ vừa đủ) bắt nguồn từ tính từ 'bare' có nghĩa là 'trống rơn, trần trụi'. Khi thêm hậu tố '-ly', nó mang nghĩa là một lượng tối thiểu, chỉ vừa đủ, giống như một thứ bị tước đi mọi thứ dư thừa, chỉ còn lại cái cốt lõi.

Nguồn gốc của 'Survive'

'Survive' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'super-' (nghĩa là 'trên, vượt qua') và động từ 'vivere' (nghĩa là 'sống'). Do đó, 'survive' nghĩa đen là 'sống sót vượt qua' một sự kiện hay một mối nguy hiểm nào đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự mong manh, gần như thất bại trong việc sống sót. Nó khác với 'survive' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh mức độ khó khăn và suýt soát. Ví dụ, 'survive' có thể chỉ việc sống sót sau một tai nạn, trong khi 'barely survive' ngụ ý rằng người đó gần như đã chết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Barely Survive
  • Manage to Manage to barely survive the crisis.
    (Cố gắng lắm mới sống sót qua được cuộc khủng hoảng.)
  • Seemed to They seemed to barely survive on canned food.
    (Họ dường như chỉ sống qua ngày nhờ đồ ăn đóng hộp.)
Contextual Noun
  • Economy The small company could barely survive the recession.
    (Công ty nhỏ khó khăn lắm mới tồn tại được qua thời kỳ suy thoái.)
  • Injury He was so severely wounded he could barely survive the operation.
    (Anh ấy bị thương nặng đến mức suýt không qua khỏi ca phẫu thuật.)
Adverbial Emphasis
  • Physically Physically, she could barely survive the ordeal.
    (Về thể chất, cô ấy gần như không chịu đựng nổi thử thách đó.)
  • Financially The family could financially barely survive on his low wage.
    (Gia đình khó khăn về mặt tài chính, chỉ vừa đủ sống với mức lương thấp của anh ấy.)

Idioms

  • To barely scrape by

    Chật vật kiếm sống, vừa đủ trang trải cuộc sống (Rất gần nghĩa với barely survive trong ngữ cảnh kinh tế).

    "Since losing her job, she is barely scraping by."

    (Kể từ khi mất việc, cô ấy chật vật kiếm sống qua ngày.)

  • A near-death experience

    Trải nghiệm cận kề cái chết (Thường đi kèm với việc 'barely survive').

    "After the accident, he spoke of a near-death experience, having barely survived the crash."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy kể về trải nghiệm cận kề cái chết, vì anh ấy suýt không sống sót qua cú va chạm đó.)

  • To live hand to mouth

    Sống bám víu, lo từng bữa ăn (Đồng nghĩa với việc 'barely survive' về kinh tế).

    "They live hand to mouth, barely surviving until the next paycheck."

    (Họ sống bám víu từng bữa, chật vật tồn tại cho đến kỳ lương tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barely survive

Cụm động từ
Lật mặt

Vừa đủ sống sót, tồn tại một cách khó khăn.

"After the earthquake, the family barely survived on the little food they had."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barely survive".

Khái niệm 'Dưới Mức Nghèo'

Cụm từ 'barely survive' thường được dùng trong bối cảnh xã hội để mô tả những người hoặc gia đình sống 'dưới mức nghèo' (poverty line) hoặc 'mức sinh hoạt tối thiểu' (subsistence level). Đây là tình trạng mà thu nhập chỉ đủ đáp ứng các nhu cầu cơ bản nhất như thức ăn và chỗ ở, không có khoản tiết kiệm hay chi tiêu dư dả.

Chủ nghĩa Anh hùng 'Người Sống Sót'

Trong văn hóa đại chúng phương Tây (phim ảnh, tiểu thuyết), nhân vật 'Người Sống Sót' (The Sole Survivor) là một mô típ phổ biến. Họ là người duy nhất 'barely survive' (vừa đủ sống sót) sau một thảm họa, và việc sống sót này thường gắn liền với sự kiên cường, ý chí mãnh liệt, và mở ra các câu chuyện tiếp theo về sự phục hồi hoặc trả thù.