(Top Banner Ad)
scrimp and save
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Kinh tế, Tài chính cá nhân

scrimp and save

UK: /ˈskrɪmp ænd ˈseɪv/ • US: /ˈskrɪmp ænd ˈseɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chắt bóp tiết kiệm từng đồng thắt lưng buộc bụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live very economically and frugally, spending as little money as possible.

Vietnamese Meaning

Sống rất tiết kiệm và thanh đạm, tiêu ít tiền nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had to scrimp and save for years to buy their own house."

    "Họ đã phải chắt bóp, tiết kiệm trong nhiều năm để mua được căn nhà riêng."

  • "After losing his job, he had to scrimp and save just to make ends meet."

    "Sau khi mất việc, anh ấy phải chắt bóp, tiết kiệm để trang trải cuộc sống."

  • "We're scrimping and saving for a down payment on a house."

    "Chúng tôi đang chắt bóp, tiết kiệm để có tiền trả trước mua nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scrimp Cắt giảm, chắt bóp (chi tiêu một cách khắc khổ)
Noun scrimper Người chắt bóp, người tiết kiệm chi li
Adjective scrimpy Chắt bóp, keo kiệt; số lượng rất nhỏ, không đủ
Verb save Tiết kiệm, để dành (tiền bạc); cứu, bảo vệ
Noun saver Người tiết kiệm tiền
Noun saving Sự tiết kiệm; khoản tiền tiết kiệm (dùng số ít)
Noun savings Tiền tiết kiệm (dùng số nhiều, chỉ tổng số tiền đã để dành)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
schrimpen (co lại, thu nhỏ)
English
scrimp (xuất hiện khoảng thế kỷ 17)
Latin
salvare (làm cho an toàn)
Old French
sauver (cứu, bảo vệ)
English
save (xuất hiện khoảng thế kỷ 14)

Nguồn gốc 'Scrimp'

Từ 'scrimp' có khả năng bắt nguồn từ tiếng Đức Hạ Trung cổ 'schrimpen', mang ý nghĩa 'co lại, thu nhỏ'. Điều này rất phù hợp với hành động cắt giảm chi tiêu, làm cho mọi thứ nhỏ hơn hoặc ít hơn để tiết kiệm tiền.

Nguồn gốc 'Save'

Từ 'save' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvare' ('làm cho an toàn') qua tiếng Pháp cổ 'sauver' ('cứu, bảo vệ'). Ý nghĩa của nó là giữ gìn một cái gì đó an toàn khỏi bị mất mát hoặc lãng phí, đặc biệt là tiền bạc.

Sự kết hợp 'Scrimp and Save'

Cụm từ 'scrimp and save' là sự kết hợp của hai động từ này, cùng xuất hiện trong tiếng Anh để tạo thành một biểu thức mạnh mẽ nhấn mạnh hành động tiết kiệm một cách cực đoan và chắt bóp từng đồng để tích lũy tài sản hoặc đạt được một mục tiêu tài chính lớn.

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh việc cẩn thận trong việc chi tiêu, thường là để đạt được một mục tiêu tài chính lớn hơn. Nó bao hàm sự hy sinh nhỏ nhặt hàng ngày để tiết kiệm tiền. Khác với 'economize' chỉ đơn giản là cắt giảm chi tiêu, 'scrimp and save' mang sắc thái khắc khổ, nhặt nhạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + scrimp and save
  • have to have to scrimp and save
    (phải chắt bóp và tiết kiệm)
  • need to need to scrimp and save
    (cần phải chắt bóp và tiết kiệm)
  • forced to be forced to scrimp and save
    (bị buộc phải chắt bóp và tiết kiệm)
Cụm giới từ + scrimp and save
  • for scrimp and save for years
    (chắt bóp và tiết kiệm trong nhiều năm)
  • to scrimp and save to buy a house
    (chắt bóp và tiết kiệm để mua nhà)
Danh từ + scrimping and saving
  • years of years of scrimping and saving
    (nhiều năm chắt bóp và tiết kiệm (danh từ hóa))
  • a lifetime of a lifetime of scrimping and saving
    (cả đời chắt bóp và tiết kiệm (danh từ hóa))

Idioms

  • scrimp and save for a rainy day

    Chắt bóp và tiết kiệm cho lúc khó khăn, để phòng bị cho tương lai

    "It's wise to scrimp and save for a rainy day, as you never know when an emergency might arise."

    (Thật khôn ngoan khi chắt bóp và tiết kiệm phòng khi có việc đột xuất, vì bạn không bao giờ biết khi nào tình huống khẩn cấp có thể xảy ra.)

  • scrimp and save every penny

    Chắt bóp và tiết kiệm từng xu, tiết kiệm đến mức tối đa

    "They scrimped and saved every penny to send their children to college."

    (Họ đã chắt bóp và tiết kiệm từng xu để gửi con cái vào đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrimp and save

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Sống rất tiết kiệm và thanh đạm, tiêu ít tiền nhất có thể.

"They had to scrimp and save for years to buy their own house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you scrimp and save every month, you have more money at the end of the year.
Nếu bạn dè sẻn và tiết kiệm mỗi tháng, bạn sẽ có nhiều tiền hơn vào cuối năm.
Phủ định
When people scrimp and save, they don't spend money on unnecessary things.
Khi mọi người dè sẻn và tiết kiệm, họ không tiêu tiền vào những thứ không cần thiết.
Nghi vấn
If you scrimp and save, do you feel more financially secure?
Nếu bạn dè sẻn và tiết kiệm, bạn có cảm thấy an toàn hơn về mặt tài chính không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She scrimps and saves every penny to buy a house.
Cô ấy dè sẻn và tiết kiệm từng xu để mua một căn nhà.
Phủ định
He does not scrimp and save; he spends money freely.
Anh ấy không dè sẻn và tiết kiệm; anh ấy tiêu tiền thoải mái.
Nghi vấn
Do they scrimp and save for their children's education?
Họ có dè sẻn và tiết kiệm cho việc học hành của con cái họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't had to scrimp and save so much to buy this house.
Tôi ước tôi đã không phải tằn tiện quá nhiều để mua căn nhà này.
Phủ định
If only I didn't have to scrimp and save just to make ends meet.
Ước gì tôi không phải tằn tiện chỉ để kiếm sống qua ngày.
Nghi vấn
Do you wish you didn't have to scrimp and save so much?
Bạn có ước bạn không phải tằn tiện nhiều đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrimp and save".

Giá trị của sự cần kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước có truyền thống đạo Tin lành (Protestant ethic), sự cần kiệm và tiết kiệm là một đức tính rất được coi trọng. Cụm từ 'scrimp and save' phản ánh tinh thần làm việc chăm chỉ, chi tiêu cẩn trọng để đạt được sự ổn định tài chính và các mục tiêu lớn trong đời.

Thực hiện ước mơ thông qua tiết kiệm

Cụm từ này thường gắn liền với việc tích lũy để đạt được các mục tiêu lớn trong cuộc sống như mua nhà, đi học đại học, hoặc chuẩn bị cho tuổi già. Nó thể hiện sự hy sinh những ham muốn nhất thời để đổi lấy lợi ích lâu dài, một khái niệm gọi là 'delayed gratification' (trì hoãn sự thỏa mãn).