(Top Banner Ad)
live like a king
B2
Thành ngữ B2 Văn hóa và Xã hội

live like a king

Nghĩa tiếng Việt

sống như vua sống như ông hoàng bà chúa sống vương giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live in a very comfortable and luxurious way, with plenty of money to spend.

Vietnamese Meaning

Sống một cuộc sống vô cùng thoải mái và xa hoa, với rất nhiều tiền để tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After winning the lottery, he started to live like a king."

    "Sau khi trúng số độc đắc, anh ấy bắt đầu sống như một ông hoàng."

  • "She always dreamed of living like a king, with servants attending to her every need."

    "Cô ấy luôn mơ ước được sống như một bà hoàng, có người hầu hạ mọi nhu cầu."

  • "Even though he's retired, he continues to live like a king, traveling the world and staying in the finest hotels."

    "Mặc dù đã nghỉ hưu, anh ấy vẫn tiếp tục sống như một ông hoàng, đi du lịch khắp thế giới và ở những khách sạn sang trọng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống
Noun king vua
Adjective kingly thuộc về vua, cao quý

Synonyms

live in luxury (sống trong nhung lụa)live the high life (sống cuộc sống thượng lưu)

Antonyms

live hand to mouth (sống tằn tiện, sống lay lắt)struggle to survive (vật lộn để sống sót)

Related Words

Subject Area

Văn hóa và Xã hội

Nguồn gốc của 'Live like a king'

Cụm từ 'live like a king' không có một nguồn gốc lịch sử cụ thể mà bắt nguồn từ ý niệm chung về cuộc sống xa hoa, đầy đủ và quyền lực mà các vị vua thường có trong lịch sử. Nó phản ánh mong muốn về một cuộc sống sung túc, không lo nghĩ.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả một cuộc sống giàu sang, sung sướng, hưởng thụ mọi thú vui. Nó nhấn mạnh sự dư dả về vật chất và quyền lực. So với 'live well', 'live like a king' có sắc thái mạnh mẽ và nhấn mạnh sự xa hoa hơn. 'Live comfortably' chỉ đơn giản là sống thoải mái, không nhất thiết phải giàu có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + live like a king
  • really live like a king
    (thực sự sống như một ông hoàng)
  • actually live like a king
    (thật sự sống như một ông hoàng)
You can/could + live like a king
  • You can live like a king
    (Bạn có thể sống như một ông hoàng)
  • You could live like a king
    (Bạn có thể đã sống như một ông hoàng (nếu...))

Idioms

  • Live like a king

    Sống như vua chúa, sống sung sướng, xa hoa

    "After winning the lottery, he started to live like a king."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ta bắt đầu sống như một ông hoàng.)

  • Treat someone like a king

    Đối đãi với ai đó như vua, đối xử rất tốt với ai đó

    "My parents always treat me like a king when I visit them."

    (Bố mẹ tôi luôn đối xử với tôi như một vị vua mỗi khi tôi đến thăm họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live like a king

Thành ngữ
Lật mặt

Sống một cuộc sống vô cùng thoải mái và xa hoa, với rất nhiều tiền để tiêu.

"After winning the lottery, he started to live like a king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live like a king".

Chế độ quân chủ

Trong lịch sử, các vị vua thường được gắn liền với sự giàu có, quyền lực và cuộc sống xa hoa. Cụm từ 'live like a king' phản ánh sự ngưỡng mộ hoặc khao khát đối với những đặc quyền này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cuộc sống thực tế của các vị vua có thể không phải lúc nào cũng như vậy, và khái niệm này thường mang tính lý tưởng hóa.