live like a king
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To live in a very comfortable and luxurious way, with plenty of money to spend.
Vietnamese Meaning
Sống một cuộc sống vô cùng thoải mái và xa hoa, với rất nhiều tiền để tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After winning the lottery, he started to live like a king."
"Sau khi trúng số độc đắc, anh ấy bắt đầu sống như một ông hoàng."
-
"She always dreamed of living like a king, with servants attending to her every need."
"Cô ấy luôn mơ ước được sống như một bà hoàng, có người hầu hạ mọi nhu cầu."
-
"Even though he's retired, he continues to live like a king, traveling the world and staying in the finest hotels."
"Mặc dù đã nghỉ hưu, anh ấy vẫn tiếp tục sống như một ông hoàng, đi du lịch khắp thế giới và ở những khách sạn sang trọng nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả một cuộc sống giàu sang, sung sướng, hưởng thụ mọi thú vui. Nó nhấn mạnh sự dư dả về vật chất và quyền lực. So với 'live well', 'live like a king' có sắc thái mạnh mẽ và nhấn mạnh sự xa hoa hơn. 'Live comfortably' chỉ đơn giản là sống thoải mái, không nhất thiết phải giàu có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really live like a king (thực sự sống như một ông hoàng)
-
actually live like a king (thật sự sống như một ông hoàng)
-
You can live like a king (Bạn có thể sống như một ông hoàng)
-
You could live like a king (Bạn có thể đã sống như một ông hoàng (nếu...))
Idioms
-
Live like a king
Sống như vua chúa, sống sung sướng, xa hoa
"After winning the lottery, he started to live like a king."
(Sau khi trúng xổ số, anh ta bắt đầu sống như một ông hoàng.)
-
Treat someone like a king
Đối đãi với ai đó như vua, đối xử rất tốt với ai đó
"My parents always treat me like a king when I visit them."
(Bố mẹ tôi luôn đối xử với tôi như một vị vua mỗi khi tôi đến thăm họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live like a king
Thành ngữSống một cuộc sống vô cùng thoải mái và xa hoa, với rất nhiều tiền để tiêu.
"After winning the lottery, he started to live like a king."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live like a king".
