live report
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An immediate, real-time account of an event, broadcast or published as it is happening.
Vietnamese Meaning
Một tường thuật trực tiếp, thời gian thực về một sự kiện, được phát sóng hoặc xuất bản ngay khi nó đang diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reporter gave a live report from the earthquake zone."
"Phóng viên đã đưa ra một bản tin trực tiếp từ khu vực động đất."
-
"We interrupt this program for a live report from our correspondent in Washington."
"Chúng tôi xin ngắt chương trình này để phát một bản tin trực tiếp từ phóng viên của chúng tôi ở Washington."
-
"The live report provided up-to-the-minute information on the developing situation."
"Bản tin trực tiếp cung cấp thông tin cập nhật từng phút về tình hình đang diễn biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'live report' thường được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí và truyền thông để chỉ các bản tin, tường thuật được phát sóng hoặc đăng tải trực tiếp từ hiện trường, không qua chỉnh sửa hoặc ghi hình trước. Nó nhấn mạnh tính xác thực và kịp thời của thông tin.
Prepositions
'from' được dùng để chỉ địa điểm của phóng viên hoặc nguồn tin: 'a live report from the scene of the accident'. 'on' được dùng để chỉ chủ đề hoặc sự kiện được tường thuật: 'a live report on the election results'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive exclusive live report (bản tin trực tiếp độc quyền)
-
breaking breaking live report (bản tin trực tiếp về tin nóng)
-
detailed detailed live report (bản tin trực tiếp chi tiết)
-
deliver deliver a live report (truyền tải một bản tin trực tiếp)
-
present present a live report (trình bày một bản tin trực tiếp)
-
broadcast broadcast a live report (phát sóng một bản tin trực tiếp)
Idioms
-
get it live on (something)
xem trực tiếp trên (kênh nào đó)
"We got it live on CNN."
(Chúng ta đã xem trực tiếp trên CNN.)
-
reporting live from
tường thuật trực tiếp từ
"We are reporting live from the scene of the accident."
(Chúng tôi đang tường thuật trực tiếp từ hiện trường vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live report
Danh từMột tường thuật trực tiếp, thời gian thực về một sự kiện, được phát sóng hoặc xuất bản ngay khi nó đang diễn ra.
"The reporter gave a live report from the earthquake zone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live report".
