(Top Banner Ad)
liver cirrhosis
C1
Danh từ C1 Y học

liver cirrhosis

UK: /ˈlɪvə sɪˈrəʊsɪs/ • US: /ˈlɪvər sɪˈroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xơ gan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic disease of the liver marked by degeneration of cells, inflammation, and fibrous thickening of tissue. It is typically a result of alcoholism or hepatitis.

Vietnamese Meaning

Một bệnh mãn tính của gan đặc trưng bởi sự thoái hóa tế bào, viêm và xơ hóa mô. Bệnh thường là kết quả của nghiện rượu hoặc viêm gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Liver cirrhosis can lead to liver failure and other serious complications."

    "Xơ gan có thể dẫn đến suy gan và các biến chứng nghiêm trọng khác."

  • "The patient was diagnosed with liver cirrhosis due to chronic alcohol abuse."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh xơ gan do lạm dụng rượu mãn tính."

  • "Early detection and treatment can slow the progression of liver cirrhosis."

    "Phát hiện và điều trị sớm có thể làm chậm tiến triển của bệnh xơ gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cirrhotic Bị xơ gan; liên quan đến bệnh xơ gan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κιρρός (kirrhos)
Ancient Greek
-ωσις (-osis)
New Latin
cirrhosis
English
cirrhosis

Nguồn gốc của 'Cirrhosis'

Thuật ngữ y học 'cirrhosis' (xơ gan) được nhà bệnh học người Pháp René Laennec đặt ra vào năm 1819. Ông nhận thấy gan của những bệnh nhân này có màu vàng cam đặc trưng trong quá trình khám nghiệm (tiếng Hy Lạp 'kirrhos' có nghĩa là vàng cam hoặc nâu đỏ), và kết hợp với hậu tố '-osis' chỉ tình trạng bệnh lý. Từ 'liver' (gan) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifer'.

Usage Note

Xơ gan là một bệnh tiến triển chậm, trong đó mô gan khỏe mạnh được thay thế bằng mô sẹo, ngăn chặn gan hoạt động bình thường. Các nguyên nhân phổ biến nhất bao gồm lạm dụng rượu mãn tính, viêm gan virus (B và C) và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD).

Prepositions

of in

of: thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc vị trí (ví dụ: cirrhosis of the liver, cirrhosis of the liver caused by alcohol). in: ít phổ biến hơn, có thể chỉ các biến chứng hoặc quá trình xảy ra trong xơ gan (ví dụ: complications in liver cirrhosis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liver cirrhosis
  • alcoholic alcoholic liver cirrhosis
    (xơ gan do rượu)
  • advanced advanced liver cirrhosis
    (xơ gan giai đoạn nặng)
  • decompensated decompensated liver cirrhosis
    (xơ gan mất bù)
  • compensated compensated liver cirrhosis
    (xơ gan còn bù)
  • viral viral liver cirrhosis
    (xơ gan do virus (viêm gan))
Verb + liver cirrhosis
  • develop develop liver cirrhosis
    (phát triển bệnh xơ gan)
  • diagnose diagnose liver cirrhosis
    (chẩn đoán xơ gan)
  • treat treat liver cirrhosis
    (điều trị xơ gan)
  • prevent prevent liver cirrhosis
    (phòng ngừa xơ gan)
  • cause cause liver cirrhosis
    (gây ra bệnh xơ gan)

Idioms

  • cirrhosis of the liver

    Xơ gan (một cách nói khác, thường dùng trong văn phong y học hoặc trang trọng hơn để chỉ 'liver cirrhosis')

    "The patient's condition progressed to cirrhosis of the liver, requiring immediate medical attention."

    (Tình trạng của bệnh nhân đã tiến triển thành xơ gan, đòi hỏi sự chăm sóc y tế khẩn cấp.)

  • end-stage liver cirrhosis

    Xơ gan giai đoạn cuối (một cụm từ thông dụng chỉ tình trạng xơ gan nặng nhất, gần như không thể hồi phục)

    "Liver transplantation is often the only option for patients with end-stage liver cirrhosis."

    (Ghép gan thường là lựa chọn duy nhất cho bệnh nhân xơ gan giai đoạn cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liver cirrhosis

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh mãn tính của gan đặc trưng bởi sự thoái hóa tế bào, viêm và xơ hóa mô. Bệnh thường là kết quả của nghiện rượu hoặc viêm gan.

"Liver cirrhosis can lead to liver failure and other serious complications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver cirrhosis".

Sự kỳ thị xã hội và nguyên nhân

Trong nhiều xã hội, xơ gan thường bị gắn liền với lạm dụng rượu bia, dẫn đến sự kỳ thị đối với người bệnh. Tuy nhiên, điều quan trọng cần hiểu là xơ gan có thể do nhiều nguyên nhân khác gây ra như viêm gan siêu vi (HBV, HCV), bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), hoặc các bệnh tự miễn, không phải lúc nào cũng liên quan đến rượu.

Ghép gan: Cơ hội cuối cùng

Ghép gan là một trong những phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho bệnh nhân xơ gan giai đoạn cuối, mang lại hy vọng sống mới. Tuy nhiên, việc tìm kiếm người hiến gan phù hợp và chi phí phẫu thuật, hậu phẫu đắt đỏ vẫn là những thách thức lớn trên toàn cầu, khiến nhiều bệnh nhân không thể tiếp cận.