(Top Banner Ad)
liver inflammation
C1
Danh từ C1 Y học

liver inflammation

UK: /ˈlɪvər ˌɪnfləˈmeɪʃən/ • US: /ˈlɪvər ˌɪnfləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

viêm gan tình trạng viêm gan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the liver.

Vietnamese Meaning

Tình trạng viêm gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Liver inflammation can be caused by viral infections."

    "Viêm gan có thể do nhiễm virus gây ra."

  • "The patient was diagnosed with liver inflammation after the blood tests."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán viêm gan sau khi xét nghiệm máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liver gan
Noun inflammation sự viêm, tình trạng viêm
Adjective inflammatory gây viêm, thuộc về viêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
liver
Latin
inflammatio
English
inflammation
English
liver inflammation

Nguồn gốc của từ 'inflammation'

Từ 'inflammation' xuất phát từ tiếng Latin 'inflammatio', có nghĩa là 'sự bốc cháy' hoặc 'sự viêm'. Nó mô tả một phản ứng của cơ thể đối với tổn thương hoặc nhiễm trùng. Trong trường hợp 'liver inflammation' (viêm gan), nó chỉ tình trạng gan bị viêm nhiễm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các tài liệu y khoa, bệnh án, hoặc các thảo luận chuyên môn về sức khỏe. 'Inflammation' là một phản ứng của hệ miễn dịch để bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương hoặc nhiễm trùng. Trong trường hợp này, 'inflammation' chỉ vị trí cụ thể là ở gan. Cần phân biệt với các bệnh cụ thể gây viêm gan (ví dụ: viêm gan virus, viêm gan do rượu).

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ rõ bộ phận cơ thể bị viêm, ví dụ: 'inflammation of the lungs' (viêm phổi), 'inflammation of the skin' (viêm da). Trong trường hợp này, 'inflammation of the liver' mô tả tình trạng viêm xảy ra ở gan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liver inflammation
  • Acute liver inflammation
    (viêm gan cấp tính)
  • Chronic liver inflammation
    (viêm gan mãn tính)
  • Severe liver inflammation
    (viêm gan nặng)
Verb + liver inflammation
  • Develop liver inflammation
    (phát triển viêm gan)
  • Treat liver inflammation
    (điều trị viêm gan)
  • Diagnose liver inflammation
    (chẩn đoán viêm gan)

Idioms

  • To feel liverish

    cảm thấy khó chịu, bực bội (có liên quan đến vấn đề về gan, mặc dù không nhất thiết là viêm gan)

    "He's been feeling liverish all day and snapping at everyone."

    (Anh ấy cảm thấy khó chịu cả ngày và cáu gắt với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liver inflammation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng viêm gan.

"Liver inflammation can be caused by viral infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you continue to drink heavily, you will experience liver inflammation.
Nếu bạn tiếp tục uống nhiều rượu bia, bạn sẽ bị viêm gan.
Phủ định
If you don't stop eating fatty foods, you will likely have liver inflammation.
Nếu bạn không ngừng ăn đồ ăn béo, bạn có thể bị viêm gan.
Nghi vấn
Will you develop liver inflammation if you don't change your diet?
Bạn có bị viêm gan nếu bạn không thay đổi chế độ ăn uống?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the doctor diagnosed him, he had already experienced liver inflammation for several weeks.
Trước khi bác sĩ chẩn đoán, anh ấy đã bị viêm gan trong vài tuần.
Phủ định
She hadn't realized she had liver inflammation until the blood test results came back.
Cô ấy đã không nhận ra mình bị viêm gan cho đến khi kết quả xét nghiệm máu trả về.
Nghi vấn
Had the patient been treated for liver inflammation before being admitted to the hospital?
Bệnh nhân đã được điều trị viêm gan trước khi nhập viện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver inflammation".

Tầm quan trọng của gan trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, gan thường được coi là một cơ quan quan trọng liên quan đến sức khỏe tổng thể và tinh thần. Các vấn đề về gan, như viêm gan, có thể được xem là dấu hiệu của lối sống không lành mạnh hoặc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác.