(Top Banner Ad)
liver transplant
C1
Noun C1 Y học

liver transplant

UK: /ˈlɪvə trænsˌplɑːnt/ • US: /ˈlɪvər trænsˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

ghép gan cấy ghép gan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure in which a diseased liver is replaced with a healthy one from another person (a deceased or living donor).

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một lá gan bị bệnh được thay thế bằng một lá gan khỏe mạnh từ người khác (người hiến tặng đã qua đời hoặc còn sống).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He underwent a liver transplant due to severe liver failure."

    "Anh ấy đã trải qua ca ghép gan do suy gan nghiêm trọng."

  • "The patient is recovering well after his liver transplant."

    "Bệnh nhân đang hồi phục tốt sau ca ghép gan."

  • "Liver transplant is often the only life-saving option for end-stage liver disease."

    "Ghép gan thường là lựa chọn duy nhất để cứu sống bệnh nhân mắc bệnh gan giai đoạn cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liver gan (bộ phận cơ thể)
Verb transplant cấy ghép, di chuyển (cơ quan, cây cối)
Noun transplant ca cấy ghép; cơ quan được cấy ghép
Noun transplantation sự cấy ghép; quy trình cấy ghép
Adjective transplantable có thể cấy ghép được

Synonyms

hepatic transplantation (ghép gan)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*librō
Old English
lifer
Latin
transplantare
Old French
transplanter
Modern English
liver
Modern English
transplant
Modern English (compound)
liver transplant

Nguồn gốc của 'Liver' (Gan)

Từ 'liver' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *librō, chỉ một bộ phận cơ thể quan trọng. Trong lịch sử, gan thường được coi là trung tâm của cảm xúc, sự sống hoặc thậm chí là linh hồn trong nhiều nền văn hóa cổ đại.

Nguồn gốc của 'Transplant' (Cấy ghép)

Từ 'transplant' xuất phát từ tiếng Latin 'trans' (nghĩa là 'xuyên qua, sang bên kia') và 'plantare' (nghĩa là 'trồng'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc di chuyển cây cối từ nơi này sang nơi khác. Sau này, ý nghĩa được mở rộng trong y học để chỉ việc cấy ghép mô hoặc cơ quan.

Sự ra đời của 'Liver Transplant'

Cụm từ 'liver transplant' là một thuật ngữ y học hiện đại, xuất hiện khi các tiến bộ khoa học cho phép thực hiện ca phẫu thuật cấy ghép gan thành công đầu tiên vào những năm 1960. Nó đại diện cho một bước đột phá lớn trong y học, mang lại hy vọng sống cho những bệnh nhân mắc bệnh gan giai đoạn cuối.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ y tế chuyên ngành. Nó khác với các loại phẫu thuật khác ở chỗ nó liên quan đến việc thay thế toàn bộ cơ quan. Cần phân biệt 'transplant' (cấy ghép) với 'implant' (cấy ghép, thường là vật liệu nhân tạo).

Prepositions

for after following

‘Liver transplant for’: Lý do cần cấy ghép gan (e.g., liver transplant for cirrhosis). ‘Liver transplant after’: Thời gian sau khi cấy ghép (e.g., recovery after liver transplant). ‘Liver transplant following’: Nguyên nhân dẫn đến việc phải cấy ghép gan, tương tự như 'for'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liver transplant
  • successful successful liver transplant
    (ca cấy ghép gan thành công)
  • urgent urgent liver transplant
    (ca cấy ghép gan khẩn cấp)
  • living-donor living-donor liver transplant
    (cấy ghép gan từ người hiến sống)
Verb + liver transplant
  • undergo a undergo a liver transplant
    (trải qua một ca cấy ghép gan)
  • perform a perform a liver transplant
    (thực hiện một ca cấy ghép gan)
  • receive a receive a liver transplant
    (nhận được một ca cấy ghép gan)
Noun related to liver transplant
  • liver transplant liver transplant patient
    (bệnh nhân cấy ghép gan)
  • liver transplant liver transplant surgery
    (phẫu thuật cấy ghép gan)
  • liver transplant liver transplant team
    (đội ngũ y bác sĩ cấy ghép gan)

Idioms

  • awaiting a liver transplant

    đang chờ cấy ghép gan

    "She has been awaiting a liver transplant for over a year due to her severe condition."

    (Cô ấy đã chờ cấy ghép gan hơn một năm do tình trạng bệnh nặng của mình.)

  • post-liver transplant care

    chăm sóc sau cấy ghép gan

    "Post-liver transplant care is crucial for the patient's long-term recovery and to prevent rejection."

    (Chăm sóc sau cấy ghép gan rất quan trọng cho sự hồi phục lâu dài của bệnh nhân và để ngăn ngừa đào thải.)

  • rejection of a liver transplant

    sự đào thải gan cấy ghép

    "The doctors are closely monitoring for any signs of rejection of a liver transplant."

    (Các bác sĩ đang theo dõi sát sao mọi dấu hiệu đào thải gan cấy ghép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liver transplant

Noun
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một lá gan bị bệnh được thay thế bằng một lá gan khỏe mạnh từ người khác (người hiến tặng đã qua đời hoặc còn sống).

"He underwent a liver transplant due to severe liver failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver transplant".

Hiến tạng và ý nghĩa nhân đạo

Cấy ghép gan phụ thuộc rất nhiều vào sự hiến tặng tạng. Hành động hiến tạng (từ người sống hoặc đã qua đời) được coi là một nghĩa cử cao đẹp, mang lại cơ hội sống thứ hai cho những bệnh nhân hiểm nghèo. Tuy nhiên, việc thiếu hụt tạng hiến vẫn là một thách thức lớn trên toàn cầu, dẫn đến danh sách chờ đợi dài.

Kỳ tích của y học hiện đại

Cấy ghép gan là một trong những kỳ tích vĩ đại của y học hiện đại, đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật phức tạp, sự hiểu biết sâu sắc về miễn dịch học và chăm sóc hậu phẫu chuyên sâu. Nó đã biến một căn bệnh từng là án tử thành một tình trạng có thể điều trị được, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho hàng ngàn người bệnh trên khắp thế giới.