(Top Banner Ad)
organ transplantation
C1
Noun C1 Y học

organ transplantation

UK: /ˈɔːɡən trænsplɑːnˈteɪʃən/ • US: /ˈɔːrɡən trænsplɑːnˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cấy ghép nội tạng ghép tạng phẫu thuật ghép tạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surgical procedure of removing an organ from one person (the donor) and placing it into another person (the recipient) to replace a damaged or failing organ.

Vietnamese Meaning

Thủ thuật phẫu thuật lấy một cơ quan từ một người (người hiến tặng) và cấy nó vào một người khác (người nhận) để thay thế một cơ quan bị tổn thương hoặc suy yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Organ transplantation is a life-saving procedure for many patients with organ failure."

    "Cấy ghép nội tạng là một thủ thuật cứu sống cho nhiều bệnh nhân bị suy tạng."

  • "The patient is awaiting an organ transplantation."

    "Bệnh nhân đang chờ đợi được cấy ghép nội tạng."

  • "Advances in immunosuppressant drugs have improved the success rates of organ transplantation."

    "Những tiến bộ trong thuốc ức chế miễn dịch đã cải thiện tỷ lệ thành công của việc cấy ghép nội tạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organ cơ quan, bộ phận cơ thể
Noun organism sinh vật
Adjective organic hữu cơ, thuộc về cơ quan
Verb organize tổ chức
Noun organization tổ chức (danh từ)
Verb transplant cấy ghép, di thực
Noun transplant sự cấy ghép; vật được cấy ghép
Noun recipient người nhận (tạng)
Noun donor người hiến (tạng)

Synonyms

organ transplant (cấy ghép nội tạng)tissue transplantation (cấy ghép mô)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (órganon)
Latin
organum
Old French
organe
Middle English
organ
Latin
transplantare (trans- + plantare)
Old French
transplanter
Middle English
transplantacion
Modern English
organ transplantation

Nguồn gốc từ 'Organ'

Từ 'organ' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'órganon', ban đầu có nghĩa là 'công cụ, dụng cụ' hoặc 'dụng cụ âm nhạc'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển và được dùng để chỉ các bộ phận chuyên biệt trong cơ thể sinh vật, thực hiện những chức năng cụ thể, giống như một 'công cụ' tự nhiên của cơ thể.

Nguồn gốc từ 'Transplantation'

Từ 'transplantation' (ghép tạng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'transplantare', kết hợp bởi 'trans-' (qua, sang) và 'plantare' (trồng cây). Nghĩa gốc là 'trồng cây từ nơi này sang nơi khác'. Trong y học, nó được dùng để mô tả hành động di chuyển một mô hoặc cơ quan từ cơ thể này sang cơ thể khác (hoặc từ vị trí này sang vị trí khác trên cùng một cơ thể) để thay thế hoặc sửa chữa.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả quá trình phẫu thuật phức tạp, đòi hỏi sự tương thích giữa người hiến và người nhận để tránh thải ghép. Thường được sử dụng trong bối cảnh y khoa chuyên ngành hoặc các thảo luận về đạo đức trong y học.

Prepositions

of for

'Organ transplantation of' được dùng để chỉ loại hình cấy ghép (ví dụ: organ transplantation of the kidney). 'Organ transplantation for' chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ ca cấy ghép (ví dụ: organ transplantation for end-stage renal disease).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organ transplantation
  • successful successful organ transplantation
    (ca ghép tạng thành công)
  • failed failed organ transplantation
    (ca ghép tạng thất bại)
  • living-donor living-donor organ transplantation
    (ghép tạng từ người hiến sống)
  • cadaveric cadaveric organ transplantation
    (ghép tạng từ người hiến đã chết)
  • urgent urgent organ transplantation
    (ghép tạng khẩn cấp)
  • life-saving life-saving organ transplantation
    (ghép tạng cứu sống)
Verb + organ transplantation
  • undergo to undergo organ transplantation
    (trải qua/tiến hành ghép tạng)
  • perform to perform organ transplantation
    (thực hiện ca ghép tạng)
  • require to require organ transplantation
    (cần được ghép tạng)
  • facilitate to facilitate organ transplantation
    (tạo điều kiện cho việc ghép tạng)
  • improve to improve organ transplantation outcomes
    (cải thiện kết quả ghép tạng)
Noun Phrases related to organ transplantation
  • advances in advances in organ transplantation
    (những tiến bộ trong cấy ghép tạng)
  • ethics of ethics of organ transplantation
    (đạo đức trong cấy ghép tạng)
  • the field of the field of organ transplantation
    (lĩnh vực cấy ghép tạng)
  • rates of rates of organ transplantation
    (tỷ lệ cấy ghép tạng)

Idioms

  • A new lease on life through organ transplantation

    Một cuộc sống mới nhờ ghép tạng (chỉ cơ hội thứ hai để sống khỏe mạnh)

    "After receiving a new heart, she truly felt she had been given a new lease on life through organ transplantation."

    (Sau khi nhận được một trái tim mới, cô ấy thực sự cảm thấy mình đã có một cuộc sống mới nhờ ghép tạng.)

  • The gift of life through organ transplantation

    Món quà của sự sống thông qua ghép tạng (chỉ hành động hiến tạng cao cả)

    "Organ donors provide the gift of life through organ transplantation, giving hope to countless patients."

    (Những người hiến tạng đã trao đi món quà của sự sống thông qua ghép tạng, mang lại hy vọng cho vô số bệnh nhân.)

  • Bridging the gap in organ transplantation

    Thu hẹp khoảng cách trong cấy ghép tạng (chỉ việc giải quyết các vấn đề như thiếu hụt tạng, tiếp cận công nghệ)

    "Researchers are working to bridge the gap in organ transplantation by developing new techniques and artificial organs."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách trong cấy ghép tạng bằng cách phát triển các kỹ thuật mới và tạng nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organ transplantation

Noun
Lật mặt

Thủ thuật phẫu thuật lấy một cơ quan từ một người (người hiến tặng) và cấy nó vào một người khác (người nhận) để thay thế một cơ quan bị tổn thương hoặc suy yếu.

"Organ transplantation is a life-saving procedure for many patients with organ failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to be much more skeptical about organ transplantation before the advancements in immunosuppressant drugs.
Mọi người từng hoài nghi hơn nhiều về việc cấy ghép nội tạng trước những tiến bộ trong thuốc ức chế miễn dịch.
Phủ định
They didn't use to have the technology to perform complex organ transplantation procedures.
Họ đã không từng có công nghệ để thực hiện các quy trình cấy ghép nội tạng phức tạp.
Nghi vấn
Did doctors use to face more ethical dilemmas regarding organ transplantation in the early days of the procedure?
Có phải các bác sĩ đã từng đối mặt với nhiều vấn đề đạo đức hơn liên quan đến việc cấy ghép nội tạng trong những ngày đầu của quy trình này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organ transplantation".

Thẻ hiến tạng (Organ Donor Card)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đăng ký hiến tạng là một hành động thể hiện lòng nhân ái cao cả. Người dân có thể đăng ký trên thẻ căn cước, giấy phép lái xe, hoặc điền vào mẫu đăng ký hiến tạng để bày tỏ mong muốn hiến các cơ quan của mình sau khi qua đời. Điều này giúp các bệnh viện nhanh chóng tiếp cận nguồn tạng và cứu sống nhiều người, thể hiện giá trị về sự cho đi và cứu người trong xã hội.

Những cuộc đời thứ hai

Ghép tạng không chỉ là một tiến bộ y học mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc về 'cơ hội thứ hai'. Đối với người bệnh, đó là hy vọng được sống tiếp, được thoát khỏi bệnh tật và trở lại với cuộc sống bình thường. Đối với gia đình người hiến tạng, hành động này mang lại sự an ủi khi biết rằng một phần của người thân vẫn tiếp tục 'sống' và giúp đỡ người khác, tạo nên một vòng kết nối nhân văn giữa sự sống và cái chết.