(Top Banner Ad)
animal farm
B2
Danh từ B2 Văn học, Chính trị, Xã hội

animal farm

UK: /ˈænɪməl fɑːm/ • US: /ˈænɪməl fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại chăn nuôi Trại súc vật (tiểu thuyết của George Orwell)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farm where animals are kept; specifically (often capitalized) a satirical allegorical novella by George Orwell.

Vietnamese Meaning

Một trang trại nơi động vật được nuôi giữ; đặc biệt (thường viết hoa) một truyện ngắn ngụ ngôn trào phúng của George Orwell.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "George Orwell's 'Animal Farm' is a critique of totalitarian regimes."

    "“Trại súc vật” của George Orwell là một sự phê phán các chế độ toàn trị."

  • "The farmer decided to turn his land into an animal farm."

    "Người nông dân quyết định biến mảnh đất của mình thành một trang trại chăn nuôi."

  • "'Animal Farm' remains relevant today as a cautionary tale."

    "'Trại súc vật' vẫn còn phù hợp đến ngày nay như một câu chuyện cảnh báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật, loài vật
Adjective animalistic Mang tính chất thú vật, bản năng
Noun farm Trang trại, nông trại
Verb to farm Làm nông, trồng trọt hoặc chăn nuôi
Noun farmer Nông dân, chủ trang trại

Related Words

Subject Area

Văn học, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*an-
Latin
animalis
Old French
ferme
Middle English
animal ferma
Modern English
animal farm

Nguồn gốc văn học

Mặc dù nghĩa đen là 'trang trại động vật', cụm từ này chủ yếu nổi tiếng là tên tiểu thuyết ngụ ngôn chính trị 'Animal Farm' (Trại Súc Vật) của nhà văn George Orwell, xuất bản năm 1945. Câu chuyện này dùng động vật để châm biếm chế độ độc tài Xô Viết.

Hợp chất danh từ

Cụm từ này được tạo nên từ hai danh từ tiếng Anh. 'Animal' (động vật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'anima' (linh hồn, sự sống), và 'farm' (trang trại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'firma' (khoản thanh toán cố định, hợp đồng thuê đất).

Usage Note

Cụm từ 'animal farm' vừa mang nghĩa đen chỉ một trang trại nuôi động vật, vừa mang nghĩa bóng, đặc biệt khi viết hoa 'Animal Farm', để chỉ tác phẩm văn học nổi tiếng của George Orwell. Tác phẩm này sử dụng hình tượng các con vật để châm biếm chế độ toàn trị và sự tha hóa của cách mạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + animal farm
  • visit visit the animal farm
    (Tham quan trang trại chăn nuôi (nghĩa đen))
  • read read 'Animal Farm'
    (Đọc cuốn tiểu thuyết 'Trại Súc Vật' (nghĩa văn học))
  • study study the themes of Animal Farm
    (Nghiên cứu các chủ đề trong 'Trại Súc Vật')
Adjective + animal farm
  • famous the famous Animal Farm
    (Cuốn 'Trại Súc Vật' nổi tiếng)
  • working a working animal farm
    (Một trang trại chăn nuôi đang hoạt động)
Noun + animal farm
  • critique a political critique of Animal Farm
    (Lời phê bình chính trị về 'Trại Súc Vật')
  • allegory the allegory of Animal Farm
    (Phép ngụ ngôn của 'Trại Súc Vật')

Idioms

  • It’s becoming an Animal Farm.

    Tình hình đang trở nên giống như 'Trại Súc Vật' (ám chỉ sự mất bình đẳng, phản bội lý tưởng hoặc chuyên chế).

    "The non-profit started with noble goals, but after the new CEO took over, it's becoming an Animal Farm."

    (Tổ chức phi lợi nhuận khởi đầu với mục tiêu cao cả, nhưng sau khi CEO mới tiếp quản, nó đang trở thành một 'Trại Súc Vật'.)

  • Animal Farm principles.

    Các nguyên tắc của 'Trại Súc Vật' (thường dùng để chỉ những luật lệ đạo đức giả, thay đổi theo lợi ích của người nắm quyền).

    "They promised equality, but their new rules follow the Animal Farm principles."

    (Họ hứa hẹn sự bình đẳng, nhưng các quy tắc mới của họ lại tuân theo các nguyên tắc của 'Trại Súc Vật'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal farm

Danh từ
Lật mặt

Một trang trại nơi động vật được nuôi giữ; đặc biệt (thường viết hoa) một truyện ngắn ngụ ngôn trào phúng của George Orwell.

"George Orwell's 'Animal Farm' is a critique of totalitarian regimes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the countryside, an animal farm, a place of hard work, provides essential resources for the community.
Ở vùng nông thôn, một trang trại động vật, một nơi làm việc vất vả, cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu cho cộng đồng.
Phủ định
This year, the animal farm, despite its potential, did not achieve its production goals.
Năm nay, trang trại động vật này, mặc dù có tiềm năng, đã không đạt được mục tiêu sản xuất.
Nghi vấn
Farmer Giles, is your animal farm, with all its challenges, still profitable?
Nông dân Giles, trang trại động vật của ông, với tất cả những thách thức của nó, vẫn có lợi nhuận chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The book 'Animal Farm' was a satire of the Russian Revolution.
Cuốn sách 'Trại Súc Vật' là một sự châm biếm về Cách mạng Nga.
Phủ định
They didn't understand the political message of 'Animal Farm' at first.
Ban đầu, họ đã không hiểu thông điệp chính trị của 'Trại Súc Vật'.
Nghi vấn
Did you read 'Animal Farm' in high school?
Bạn đã đọc 'Trại Súc Vật' ở trường trung học chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal farm".

Phép ẩn dụ chính trị

Trong văn hóa phương Tây và các thảo luận chính trị, 'Animal Farm' là từ đồng nghĩa với sự phản bội của một cuộc cách mạng. Cuốn sách sử dụng câu chuyện về các loài vật nổi dậy để lật đổ con người để chỉ trích Chủ nghĩa Cộng sản của Stalin, nơi những người lãnh đạo mới (heo) trở nên độc tài và áp bức hơn cả chủ cũ.

Khẩu hiệu nổi tiếng

Khẩu hiệu nổi tiếng nhất của cuốn sách là: 'All animals are equal, but some animals are more equal than others.' (Tất cả động vật đều bình đẳng, nhưng một số động vật bình đẳng hơn những con khác). Câu này thường được trích dẫn để châm biếm sự đạo đức giả và sự bất bình đẳng trong các xã hội tự xưng là bình đẳng.