animal farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A farm where animals are kept; specifically (often capitalized) a satirical allegorical novella by George Orwell.
Vietnamese Meaning
Một trang trại nơi động vật được nuôi giữ; đặc biệt (thường viết hoa) một truyện ngắn ngụ ngôn trào phúng của George Orwell.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"George Orwell's 'Animal Farm' is a critique of totalitarian regimes."
"“Trại súc vật” của George Orwell là một sự phê phán các chế độ toàn trị."
-
"The farmer decided to turn his land into an animal farm."
"Người nông dân quyết định biến mảnh đất của mình thành một trang trại chăn nuôi."
-
"'Animal Farm' remains relevant today as a cautionary tale."
"'Trại súc vật' vẫn còn phù hợp đến ngày nay như một câu chuyện cảnh báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | animal | Động vật, loài vật |
| Adjective | animalistic | Mang tính chất thú vật, bản năng |
| Noun | farm | Trang trại, nông trại |
| Verb | to farm | Làm nông, trồng trọt hoặc chăn nuôi |
| Noun | farmer | Nông dân, chủ trang trại |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'animal farm' vừa mang nghĩa đen chỉ một trang trại nuôi động vật, vừa mang nghĩa bóng, đặc biệt khi viết hoa 'Animal Farm', để chỉ tác phẩm văn học nổi tiếng của George Orwell. Tác phẩm này sử dụng hình tượng các con vật để châm biếm chế độ toàn trị và sự tha hóa của cách mạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit the animal farm (Tham quan trang trại chăn nuôi (nghĩa đen))
-
read read 'Animal Farm' (Đọc cuốn tiểu thuyết 'Trại Súc Vật' (nghĩa văn học))
-
study study the themes of Animal Farm (Nghiên cứu các chủ đề trong 'Trại Súc Vật')
-
famous the famous Animal Farm (Cuốn 'Trại Súc Vật' nổi tiếng)
-
working a working animal farm (Một trang trại chăn nuôi đang hoạt động)
-
critique a political critique of Animal Farm (Lời phê bình chính trị về 'Trại Súc Vật')
-
allegory the allegory of Animal Farm (Phép ngụ ngôn của 'Trại Súc Vật')
Idioms
-
It’s becoming an Animal Farm.
Tình hình đang trở nên giống như 'Trại Súc Vật' (ám chỉ sự mất bình đẳng, phản bội lý tưởng hoặc chuyên chế).
"The non-profit started with noble goals, but after the new CEO took over, it's becoming an Animal Farm."
(Tổ chức phi lợi nhuận khởi đầu với mục tiêu cao cả, nhưng sau khi CEO mới tiếp quản, nó đang trở thành một 'Trại Súc Vật'.)
-
Animal Farm principles.
Các nguyên tắc của 'Trại Súc Vật' (thường dùng để chỉ những luật lệ đạo đức giả, thay đổi theo lợi ích của người nắm quyền).
"They promised equality, but their new rules follow the Animal Farm principles."
(Họ hứa hẹn sự bình đẳng, nhưng các quy tắc mới của họ lại tuân theo các nguyên tắc của 'Trại Súc Vật'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal farm
Danh từMột trang trại nơi động vật được nuôi giữ; đặc biệt (thường viết hoa) một truyện ngắn ngụ ngôn trào phúng của George Orwell.
"George Orwell's 'Animal Farm' is a critique of totalitarian regimes."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the countryside, an animal farm, a place of hard work, provides essential resources for the community. |
Ở vùng nông thôn, một trang trại động vật, một nơi làm việc vất vả, cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu cho cộng đồng. |
| Phủ định | This year, the animal farm, despite its potential, did not achieve its production goals. |
Năm nay, trang trại động vật này, mặc dù có tiềm năng, đã không đạt được mục tiêu sản xuất. |
| Nghi vấn | Farmer Giles, is your animal farm, with all its challenges, still profitable? |
Nông dân Giles, trang trại động vật của ông, với tất cả những thách thức của nó, vẫn có lợi nhuận chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The book 'Animal Farm' was a satire of the Russian Revolution. |
Cuốn sách 'Trại Súc Vật' là một sự châm biếm về Cách mạng Nga. |
| Phủ định | They didn't understand the political message of 'Animal Farm' at first. |
Ban đầu, họ đã không hiểu thông điệp chính trị của 'Trại Súc Vật'. |
| Nghi vấn | Did you read 'Animal Farm' in high school? |
Bạn đã đọc 'Trại Súc Vật' ở trường trung học chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal farm".
