(Top Banner Ad)
poultry farm
A2
danh từ A2 Nông nghiệp

poultry farm

UK: /ˈpəʊltri fɑːm/ • US: /ˈpoʊltri fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại gia cầm trại nuôi gia cầm nông trại gia cầm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farm where poultry (domestic fowl such as chickens, turkeys, ducks, and geese) are raised for meat or eggs.

Vietnamese Meaning

Một trang trại nơi gia cầm (các loại chim nuôi như gà, gà tây, vịt và ngỗng) được nuôi để lấy thịt hoặc trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poultry farm supplies eggs to local supermarkets."

    "Trang trại gia cầm cung cấp trứng cho các siêu thị địa phương."

  • "Modern poultry farms often use automated feeding systems."

    "Các trang trại gia cầm hiện đại thường sử dụng hệ thống cho ăn tự động."

  • "The smell from the poultry farm can be quite strong."

    "Mùi từ trang trại gia cầm có thể khá nồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poultry Gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng)
Noun poulterer Người bán gia cầm
Noun farm Trang trại, nông trại
Noun farmer Nông dân, người làm nông
Noun farming Nghề nông, công việc canh tác, chăn nuôi
Verb to farm Làm nông, canh tác, chăn nuôi
Noun farmhouse Nhà ở nông trại
Noun farmland Đất nông nghiệp

Synonyms

chicken farm (trại gà)poultry yard (sân nuôi gia cầm)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pullus (young animal, chick)
Vulgar Latin
*pullittus (young animal)
Old French
poulet (pullet, chick)
Old French
pouletrie (fowls, poultry)
Middle English
poulterie
Modern English
poultry
Latin
firmus (firm, stable)
Late Latin
firma (fixed payment, rent)
Old French
ferme (rent, lease; land leased)
Middle English
ferme
Modern English
farm
English
poultry farm (compound word)

Nguồn gốc 'Poultry'

'Poultry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pullus' nghĩa là 'động vật non' hoặc 'gà con'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ thành 'poulet' (gà con) và sau đó là 'pouletrie' để chỉ chung các loài gia cầm. Vì vậy, từ 'poultry' mang trong mình ý nghĩa về những con vật nhỏ, được nuôi dưỡng để lấy thịt hoặc trứng.

Nguồn gốc 'Farm'

Ban đầu, 'farm' trong tiếng Latin 'firmus' có nghĩa là 'chắc chắn, ổn định', sau đó trong tiếng Pháp cổ 'ferme' lại liên quan đến 'tiền thuê, hợp đồng thuê đất'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ vùng đất được thuê để trồng trọt hoặc chăn nuôi. Khi hai từ này kết hợp, 'poultry farm' mô tả chính xác một 'trang trại' chuyên nuôi 'gia cầm'.

Usage Note

Cụm từ 'poultry farm' dùng để chỉ một cơ sở nông nghiệp chuyên biệt, tập trung vào việc nuôi và chăn sóc các loại gia cầm. Nó khác với 'farm' nói chung vì 'farm' có thể bao gồm nhiều loại cây trồng và vật nuôi khác nhau.

Prepositions

at on

Ta dùng 'at' khi muốn chỉ một địa điểm cụ thể: 'He works at a poultry farm.' (Anh ấy làm việc tại một trang trại gia cầm.). Ta dùng 'on' khi muốn nhấn mạnh đến việc trang trại gia cầm là một phần của khu vực hoặc bất động sản lớn hơn: 'The poultry farm is on 10 acres of land.' (Trang trại gia cầm nằm trên khu đất rộng 10 mẫu Anh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poultry farm
  • large a large poultry farm
    (một trang trại gia cầm lớn)
  • small a small poultry farm
    (một trang trại gia cầm nhỏ)
  • commercial a commercial poultry farm
    (một trang trại gia cầm thương mại)
  • organic an organic poultry farm
    (một trang trại gia cầm hữu cơ)
  • free-range a free-range poultry farm
    (một trang trại gia cầm chăn thả tự do)
  • intensive an intensive poultry farm
    (một trang trại gia cầm chăn nuôi công nghiệp)
Verb + poultry farm
  • run to run a poultry farm
    (điều hành một trang trại gia cầm)
  • operate to operate a poultry farm
    (vận hành một trang trại gia cầm)
  • visit to visit a poultry farm
    (tham quan một trang trại gia cầm)
  • work on to work on a poultry farm
    (làm việc tại một trang trại gia cầm)
  • establish to establish a poultry farm
    (thành lập một trang trại gia cầm)
Noun + of a poultry farm
  • owner the owner of a poultry farm
    (chủ của một trang trại gia cầm)
  • workers workers on a poultry farm
    (công nhân tại một trang trại gia cầm)

Idioms

  • run a poultry farm

    Điều hành/quản lý một trang trại gia cầm (thường ám chỉ việc tự kinh doanh hoặc chịu trách nhiệm chính)

    "My uncle decided to retire from his office job and run a poultry farm in the countryside."

    (Chú tôi quyết định nghỉ hưu công việc văn phòng và điều hành một trang trại gia cầm ở nông thôn.)

  • work on a poultry farm

    Làm việc tại một trang trại gia cầm (thường ám chỉ công việc chân tay hoặc công việc hàng ngày)

    "Many students get summer jobs working on a poultry farm to earn extra money."

    (Nhiều sinh viên đi làm thêm vào mùa hè tại một trang trại gia cầm để kiếm thêm tiền.)

  • establish a poultry farm

    Thành lập/xây dựng một trang trại gia cầm (ám chỉ hành động bắt đầu một dự án kinh doanh mới)

    "They raised enough capital to establish a modern poultry farm with automated feeding systems."

    (Họ đã huy động đủ vốn để thành lập một trang trại gia cầm hiện đại với hệ thống cho ăn tự động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poultry farm

danh từ
Lật mặt

Một trang trại nơi gia cầm (các loại chim nuôi như gà, gà tây, vịt và ngỗng) được nuôi để lấy thịt hoặc trứng.

"The poultry farm supplies eggs to local supermarkets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poultry farm".

Chăn nuôi công nghiệp và Chăn nuôi tự do (Free-range)

Ở các nước phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa chăn nuôi gia cầm công nghiệp quy mô lớn (thường bị chỉ trích về điều kiện sống của vật nuôi) và chăn nuôi tự do (free-range), nơi gia cầm được phép đi lại, tìm kiếm thức ăn tự nhiên. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và cách thức chăn nuôi để đảm bảo phúc lợi động vật và chất lượng sản phẩm.

Vai trò kinh tế và đạo đức

Ngành chăn nuôi gia cầm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, cung cấp nguồn protein và trứng dồi dào, giá cả phải chăng. Tuy nhiên, cùng với đó là những tranh luận về đạo đức liên quan đến điều kiện sống của gia cầm trong các trang trại lớn, việc sử dụng kháng sinh và tác động môi trường. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các tiêu chuẩn 'organic' (hữu cơ) và 'humanely raised' (chăn nuôi nhân đạo).