living primitively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Living in a way that is simple, unsophisticated, and often close to nature, like people in early human history.
Vietnamese Meaning
Sống theo cách giản dị, không phức tạp và thường gần gũi với thiên nhiên, giống như con người trong lịch sử ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They chose to start living primitively, off the grid, and in harmony with nature."
"Họ chọn bắt đầu sống một cách nguyên thủy, không kết nối với lưới điện và hòa hợp với thiên nhiên."
-
"Some people choose living primitively as a way to reconnect with nature and escape the stresses of modern life."
"Một số người chọn sống một cách nguyên thủy như một cách để kết nối lại với thiên nhiên và thoát khỏi những căng thẳng của cuộc sống hiện đại."
-
"Living primitively can be challenging, but it can also be very rewarding."
"Sống một cách nguyên thủy có thể đầy thách thức, nhưng nó cũng có thể rất bổ ích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một lối sống đơn giản, không có những tiện nghi hiện đại. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả một bộ lạc hoặc nhóm người sống theo cách truyền thống, hoặc theo nghĩa bóng để mô tả một người chọn sống một cuộc sống đơn giản hơn, ít phụ thuộc vào công nghệ và sự phức tạp của xã hội hiện đại. So với 'living simply', 'living primitively' nhấn mạnh vào sự kết nối với thiên nhiên và sự thiếu vắng của công nghệ hiện đại hơn.
Khi được sử dụng với 'living', 'primitively' bổ nghĩa cho động từ 'living', mô tả *cách* mà ai đó đang sống. Nó không chỉ đơn thuần là 'sống', mà là 'sống như người nguyên thủy', nhấn mạnh vào các phương pháp sinh hoạt đơn giản, gần gũi tự nhiên, và thường thiếu các tiện nghi hiện đại. Cần phân biệt với 'surviving', vốn tập trung vào việc duy trì sự sống trong điều kiện khắc nghiệt, trong khi 'living primitively' mang tính lựa chọn nhiều hơn và có thể không nhất thiết là trong hoàn cảnh khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Voluntarily living primitively (tự nguyện sống cuộc sống nguyên thủy)
-
Forcibly living primitively (bị ép buộc phải sống cuộc sống nguyên thủy)
-
Enjoy living primitively (thích thú với cuộc sống nguyên thủy)
-
Consider living primitively (cân nhắc việc sống cuộc sống nguyên thủy)
Idioms
-
Back to basics, living primitively
trở về những điều cơ bản, sống một cuộc sống đơn giản và nguyên thủy
"After the tech crash, he decided to go back to basics, living primitively on a farm."
(Sau sự sụp đổ của công nghệ, anh ấy quyết định trở về những điều cơ bản, sống một cuộc sống nguyên thủy trên một trang trại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
living primitively
Trạng từ (Adverb)Sống theo cách giản dị, không phức tạp và thường gần gũi với thiên nhiên, giống như con người trong lịch sử ban đầu.
"They chose to start living primitively, off the grid, and in harmony with nature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living primitively".
