(Top Banner Ad)
living primitively
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Nhân học, Xã hội học

living primitively

UK: /ˈlɪvɪŋ ˈprɪmɪtɪvlɪ/ • US: /ˈlɪvɪŋ ˈprɪmɪtɪvlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sống kiểu nguyên thủy sống cuộc sống giản dị, gần gũi thiên nhiên sống theo lối sống cổ xưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living in a way that is simple, unsophisticated, and often close to nature, like people in early human history.

Vietnamese Meaning

Sống theo cách giản dị, không phức tạp và thường gần gũi với thiên nhiên, giống như con người trong lịch sử ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They chose to start living primitively, off the grid, and in harmony with nature."

    "Họ chọn bắt đầu sống một cách nguyên thủy, không kết nối với lưới điện và hòa hợp với thiên nhiên."

  • "Some people choose living primitively as a way to reconnect with nature and escape the stresses of modern life."

    "Một số người chọn sống một cách nguyên thủy như một cách để kết nối lại với thiên nhiên và thoát khỏi những căng thẳng của cuộc sống hiện đại."

  • "Living primitively can be challenging, but it can also be very rewarding."

    "Sống một cách nguyên thủy có thể đầy thách thức, nhưng nó cũng có thể rất bổ ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, tồn tại
Adjective primitive nguyên thủy, sơ khai
Noun primitiveness tính nguyên thủy, sự sơ khai

Synonyms

living simply (sống giản dị)living off the grid (sống tách biệt khỏi xã hội hiện đại)living naturally (sống hòa mình vào thiên nhiên)

Antonyms

living modernly (sống hiện đại)living luxuriously (sống xa hoa)

Related Words

Subject Area

Nhân học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
live
English
primitive
English
living primitively

Nguồn gốc của 'living primitively'

Cụm từ 'living primitively' kết hợp từ 'live' (sống) và 'primitive' (nguyên thủy, sơ khai). Nó miêu tả cách sống gần gũi với thiên nhiên, sử dụng các kỹ năng sinh tồn cơ bản và ít phụ thuộc vào công nghệ hiện đại. Trong lịch sử, nhiều cộng đồng đã chọn hoặc buộc phải sống theo cách này.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một lối sống đơn giản, không có những tiện nghi hiện đại. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả một bộ lạc hoặc nhóm người sống theo cách truyền thống, hoặc theo nghĩa bóng để mô tả một người chọn sống một cuộc sống đơn giản hơn, ít phụ thuộc vào công nghệ và sự phức tạp của xã hội hiện đại. So với 'living simply', 'living primitively' nhấn mạnh vào sự kết nối với thiên nhiên và sự thiếu vắng của công nghệ hiện đại hơn.
Khi được sử dụng với 'living', 'primitively' bổ nghĩa cho động từ 'living', mô tả *cách* mà ai đó đang sống. Nó không chỉ đơn thuần là 'sống', mà là 'sống như người nguyên thủy', nhấn mạnh vào các phương pháp sinh hoạt đơn giản, gần gũi tự nhiên, và thường thiếu các tiện nghi hiện đại. Cần phân biệt với 'surviving', vốn tập trung vào việc duy trì sự sống trong điều kiện khắc nghiệt, trong khi 'living primitively' mang tính lựa chọn nhiều hơn và có thể không nhất thiết là trong hoàn cảnh khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + living primitively
  • Voluntarily living primitively
    (tự nguyện sống cuộc sống nguyên thủy)
  • Forcibly living primitively
    (bị ép buộc phải sống cuộc sống nguyên thủy)
Verb + living primitively
  • Enjoy living primitively
    (thích thú với cuộc sống nguyên thủy)
  • Consider living primitively
    (cân nhắc việc sống cuộc sống nguyên thủy)

Idioms

  • Back to basics, living primitively

    trở về những điều cơ bản, sống một cuộc sống đơn giản và nguyên thủy

    "After the tech crash, he decided to go back to basics, living primitively on a farm."

    (Sau sự sụp đổ của công nghệ, anh ấy quyết định trở về những điều cơ bản, sống một cuộc sống nguyên thủy trên một trang trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living primitively

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Sống theo cách giản dị, không phức tạp và thường gần gũi với thiên nhiên, giống như con người trong lịch sử ban đầu.

"They chose to start living primitively, off the grid, and in harmony with nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living primitively".

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism)

Một số người chọn 'living primitively' như một phần của lối sống tối giản, tập trung vào những nhu cầu cơ bản và giảm thiểu sự tiêu thụ vật chất. Họ tin rằng điều này mang lại sự tự do và hạnh phúc thực sự.