(Top Banner Ad)
primitive
B2
Tính từ B2 Nhân chủng học, Lịch sử, Khoa học máy tính

primitive

UK: /ˈprɪm.ɪ.tɪv/ • US: /ˈprɪm.ɪ.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên thủy sơ khai thô sơ cổ xưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to human society at a very early stage of development, with people living in a simple way without machines or a writing system.

Vietnamese Meaning

Thuộc về xã hội loài người ở giai đoạn phát triển rất sớm, với con người sống một cách đơn giản, không có máy móc hoặc hệ thống chữ viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Primitive tribes still exist in some remote areas of the world."

    "Các bộ lạc nguyên thủy vẫn còn tồn tại ở một số khu vực hẻo lánh trên thế giới."

  • "The paintings in the cave were primitive but expressive."

    "Những bức tranh trong hang động tuy nguyên thủy nhưng lại rất biểu cảm."

  • "The primitive tools were made of stone and bone."

    "Những công cụ thô sơ được làm từ đá và xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb primitively một cách nguyên thủy, sơ khai, thô sơ
Noun primitivism chủ nghĩa nguyên thủy (trong nghệ thuật, triết học)
Noun primitivist người theo chủ nghĩa nguyên thủy
Adjective primitivist thuộc chủ nghĩa nguyên thủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Lịch sử, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preis-
Latin
primus
Latin
primitivus
Old French
primitif
English
primitive

Nguồn gốc 'đầu tiên' và 'nguyên thủy'

Từ 'primitive' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'primitivus', bản thân nó lại xuất phát từ 'primus' có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'nguyên thủy nhất'. Điều này giải thích tại sao 'primitive' thường được dùng để chỉ những gì ban đầu, cơ bản, chưa phát triển, hoặc thuộc về giai đoạn sơ khai trong sự tiến hóa hay phát triển.

Usage Note

Tính từ 'primitive' thường được dùng để mô tả các xã hội, nền văn hóa, hoặc công cụ thô sơ, đơn giản ở giai đoạn đầu phát triển. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự lạc hậu, kém phát triển. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh (như khoa học máy tính), nó lại mang nghĩa trung lập, chỉ sự cơ bản, nền tảng.

Prepositions

in to

In: được sử dụng khi đề cập đến một lĩnh vực, bối cảnh cụ thể mà tính chất nguyên thủy thể hiện. To: được sử dụng khi so sánh, thể hiện sự đối lập giữa cái gì đó nguyên thủy so với cái gì đó hiện đại, tiến bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (có 'primitive' làm tính từ)
  • art primitive art
    (nghệ thuật nguyên thủy/nguyên khai)
  • tools primitive tools
    (công cụ thô sơ)
  • society primitive society
    (xã hội nguyên thủy)
  • instinct primitive instinct
    (bản năng nguyên thủy)
  • technology primitive technology
    (công nghệ lạc hậu/thô sơ)
Động từ + primitive
  • remain remain primitive
    (duy trì trạng thái nguyên thủy)
  • live in live in primitive conditions
    (sống trong điều kiện nguyên thủy/khó khăn)
  • return to return to a primitive state
    (trở về trạng thái nguyên thủy/sơ khai)
Trạng từ + primitive
  • very very primitive
    (rất nguyên thủy/thô sơ)
  • quite quite primitive
    (khá nguyên thủy/thô sơ)

Idioms

  • primitive instinct/urge

    bản năng/thôi thúc nguyên thủy (mạnh mẽ, cơ bản, không được kiềm chế)

    "Humans still possess many primitive instincts, such as the urge to survive and reproduce."

    (Con người vẫn còn nhiều bản năng nguyên thủy, chẳng hạn như thôi thúc sinh tồn và duy trì nòi giống.)

  • return to a primitive state

    trở về trạng thái nguyên thủy/sơ khai (thường chỉ sự suy thoái hoặc đơn giản hóa)

    "After the collapse of civilization, many areas returned to a primitive state of living."

    (Sau sự sụp đổ của nền văn minh, nhiều khu vực đã trở về trạng thái sống nguyên thủy.)

  • primitive beliefs/superstitions

    những niềm tin/mê tín cổ hủ, lạc hậu

    "Some remote tribes still hold onto primitive beliefs about spirits and magic."

    (Một số bộ lạc xa xôi vẫn giữ những niềm tin cổ hủ về linh hồn và ma thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primitive

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về xã hội loài người ở giai đoạn phát triển rất sớm, với con người sống một cách đơn giản, không có máy móc hoặc hệ thống chữ viết.

"Primitive tribes still exist in some remote areas of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primitive".

Chủ nghĩa nguyên thủy trong nghệ thuật (Primitivism in Art)

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây đầu thế kỷ 20, chủ nghĩa nguyên thủy (Primitivism) là một trào lưu quan trọng. Các nghệ sĩ như Pablo Picasso và Henri Matisse đã lấy cảm hứng từ nghệ thuật của các nền văn hóa không phải phương Tây (ví dụ: châu Phi, châu Đại Dương) để tạo ra những tác phẩm có hình thức đơn giản, thô mộc, và biểu cảm mạnh mẽ, phá vỡ các quy tắc thẩm mỹ truyền thống của châu Âu.

Khái niệm 'Người dã man cao quý' (Noble Savage)

Khái niệm 'Noble Savage' là một hình tượng lãng mạn hóa về người bản địa hoặc những người sống trong trạng thái 'nguyên thủy'. Ý tưởng này cho rằng họ sống một cuộc đời thuần khiết, hòa hợp với thiên nhiên và đạo đức hơn so với những người ở xã hội văn minh. Khái niệm này thường xuất hiện trong văn học và triết học phương Tây, đặc biệt là trong thời kỳ Khai sáng, mặc dù nó cũng bị chỉ trích là một cách nhìn đơn giản hóa và đôi khi có tính thực dân.