load-bearing wall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wall that supports the weight of the structure above it.
Vietnamese Meaning
Tường chịu lực là một bức tường có chức năng hỗ trợ trọng lượng của cấu trúc phía trên nó, chẳng hạn như mái nhà hoặc các tầng trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before renovating, it's crucial to identify which walls are load-bearing walls."
"Trước khi cải tạo, điều quan trọng là phải xác định những bức tường nào là tường chịu lực."
-
"Removing a load-bearing wall without proper support can cause a building to collapse."
"Việc loại bỏ một bức tường chịu lực mà không có sự hỗ trợ thích hợp có thể khiến tòa nhà sụp đổ."
-
"The architect specified reinforced concrete for the load-bearing walls."
"Kiến trúc sư chỉ định bê tông cốt thép cho các bức tường chịu lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | load | Tải trọng, gánh nặng (số lượng vật gì đó được mang vác hoặc vận chuyển) |
| Verb | load | Chất, xếp (chất hoặc xếp hàng hóa lên phương tiện vận chuyển) |
| Verb | bear | Chịu, mang (chịu đựng hoặc mang một cái gì đó, thường là áp lực hoặc trách nhiệm) |
| Noun | bearing | Vòng bi (một bộ phận máy móc cho phép chuyển động quay trơn tru) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tường chịu lực là yếu tố quan trọng trong kết cấu của một tòa nhà. Việc loại bỏ hoặc thay đổi chúng có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng về kết cấu và cần phải được thực hiện bởi các chuyên gia. Các bức tường không chịu lực chỉ đơn giản là phân chia không gian và không hỗ trợ bất kỳ trọng lượng nào ngoài trọng lượng của chính chúng. Việc nhầm lẫn hai loại tường này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main load-bearing wall (tường chịu lực chính)
-
supporting supporting load-bearing wall (tường chịu lực hỗ trợ)
-
structural structural load-bearing wall (tường chịu lực kết cấu)
-
remove remove a load-bearing wall (dỡ bỏ một bức tường chịu lực)
-
reinforce reinforce a load-bearing wall (gia cố một bức tường chịu lực)
-
inspect inspect a load-bearing wall (kiểm tra một bức tường chịu lực)
Idioms
-
Figuratively, someone or something that is a 'load-bearing wall' of a family or organization
Theo nghĩa bóng, một người hoặc điều gì đó là 'trụ cột' của gia đình hoặc tổ chức
"She's the load-bearing wall of her family, always providing support."
(Cô ấy là trụ cột của gia đình, luôn hỗ trợ mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
load-bearing wall
Danh từTường chịu lực là một bức tường có chức năng hỗ trợ trọng lượng của cấu trúc phía trên nó, chẳng hạn như mái nhà hoặc các tầng trên.
"Before renovating, it's crucial to identify which walls are load-bearing walls."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "load-bearing wall".
