(Top Banner Ad)
partition wall
B1
noun B1 Xây dựng, Kiến trúc

partition wall

UK: /pɑːˈtɪʃən wɔːl/ • US: /pɑːrˈtɪʃən wɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tường ngăn vách ngăn tường chia phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-load-bearing wall that divides a room or building into separate areas.

Vietnamese Meaning

Một bức tường không chịu lực, dùng để chia một phòng hoặc tòa nhà thành các khu vực riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office used a partition wall to create a separate meeting room."

    "Văn phòng đã sử dụng một bức tường ngăn để tạo ra một phòng họp riêng biệt."

  • "A glass partition wall allows light to pass through while maintaining privacy."

    "Một bức tường ngăn bằng kính cho phép ánh sáng xuyên qua đồng thời duy trì sự riêng tư."

  • "The partition wall was easy to install and rearrange."

    "Bức tường ngăn rất dễ lắp đặt và sắp xếp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partition vách ngăn, sự phân chia
Verb partition phân chia, ngăn cách
Adjective partitioned bị phân chia, có vách ngăn
Noun partitioning sự phân chia, việc dựng vách ngăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
partitio
Old French
partition
English
partition
Latin
vallum
Old English
weall
English
wall
English (compound)
partition wall

Sự phân chia từ tiếng Latin

Từ 'partition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'partitio', mang ý nghĩa 'sự phân chia'. Hãy hình dung việc chia một tổng thể lớn thành nhiều phần nhỏ hơn, giống như cắt một chiếc bánh thành nhiều miếng. Một 'partition wall' đúng nghĩa là bức tường thực hiện chức năng này, phân chia một không gian rộng thành các khu vực nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.

Những bức tường phòng thủ cổ xưa

Từ 'wall' bắt nguồn sâu xa từ tiếng Latin 'vallum', ban đầu dùng để chỉ bờ lũy hoặc hàng rào gỗ trong các trại lính La Mã cổ đại để phòng thủ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng từ một rào cản phòng thủ sang bất kỳ cấu trúc thẳng đứng, vững chắc nào dùng để bao quanh hoặc chia cắt không gian, giống như những bức tường trong nhà chúng ta ngày nay.

Usage Note

Partition walls thường mỏng hơn và nhẹ hơn tường chịu lực (load-bearing wall). Chúng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như ván ép, thạch cao, kính, hoặc kim loại. Mục đích chính của chúng là tạo ra các không gian chức năng khác nhau, đảm bảo sự riêng tư hoặc cải thiện tính thẩm mỹ. Khác với 'wall' đơn thuần, 'partition wall' nhấn mạnh vào chức năng phân chia không gian.

Prepositions

in between

'in' được dùng khi nói đến việc bức tường đó nằm trong một khu vực nào đó. Ví dụ: 'There is a partition wall in the office'. 'between' được sử dụng để diễn tả việc bức tường ngăn cách giữa hai khu vực. Ví dụ: 'The partition wall between the two rooms provides sound insulation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partition wall
  • temporary temporary partition wall
    (vách ngăn tạm thời)
  • movable movable partition wall
    (vách ngăn di động)
  • soundproof soundproof partition wall
    (vách ngăn cách âm)
  • fire-rated fire-rated partition wall
    (vách ngăn chống cháy)
  • non-load-bearing non-load-bearing partition wall
    (vách ngăn không chịu lực)
  • lightweight lightweight partition wall
    (vách ngăn nhẹ)
Verb + partition wall
  • erect erect a partition wall
    (dựng vách ngăn)
  • install install a partition wall
    (lắp đặt vách ngăn)
  • remove remove a partition wall
    (tháo dỡ vách ngăn)
  • demolish demolish a partition wall
    (phá bỏ vách ngăn)
  • put up put up a partition wall
    (dựng vách ngăn)
  • take down take down a partition wall
    (tháo dỡ vách ngăn)

Idioms

  • break down a partition wall (between X and Y)

    Phá bỏ một vách ngăn (theo nghĩa đen); phá bỏ rào cản, sự chia rẽ (nghĩa bóng, giữa các nhóm người, ý tưởng).

    "The new CEO is trying to break down the partition walls between departments to foster better collaboration."

    (Vị CEO mới đang cố gắng phá bỏ những vách ngăn giữa các phòng ban để thúc đẩy sự hợp tác tốt hơn.)

  • put up/erect a partition wall

    Dựng/xây một vách ngăn (nghĩa đen); tạo ra sự phân chia hoặc rào cản.

    "They decided to put up a partition wall in the living room to create a small home office."

    (Họ quyết định dựng một vách ngăn trong phòng khách để tạo một văn phòng nhỏ tại nhà.)

  • beyond the partition wall

    Phía bên kia vách ngăn; chỉ sự tách biệt về không gian.

    "I could hear soft music playing from beyond the partition wall."

    (Tôi có thể nghe thấy tiếng nhạc nhẹ nhàng phát ra từ phía bên kia vách ngăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partition wall

noun
Lật mặt

Một bức tường không chịu lực, dùng để chia một phòng hoặc tòa nhà thành các khu vực riêng biệt.

"The office used a partition wall to create a separate meeting room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the office, a partition wall, sleek and modern, divided the workspace efficiently.
Trong văn phòng, một bức tường ngăn, kiểu dáng đẹp và hiện đại, chia không gian làm việc một cách hiệu quả.
Phủ định
Despite our efforts, a partition wall, which we hoped would reduce noise, did not provide the desired soundproofing.
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng, một bức tường ngăn, mà chúng tôi hy vọng sẽ giảm tiếng ồn, đã không cung cấp khả năng cách âm như mong muốn.
Nghi vấn
Considering the open floor plan, does a partition wall, perhaps made of glass, offer the best solution for privacy?
Xem xét mặt bằng mở, liệu một bức tường ngăn, có lẽ làm bằng kính, có phải là giải pháp tốt nhất cho sự riêng tư không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a partition wall to create a new office space.
Họ sẽ xây một bức tường ngăn để tạo ra một không gian văn phòng mới.
Phủ định
She is not going to install a partition wall in her apartment because she prefers an open-plan design.
Cô ấy sẽ không lắp đặt một bức tường ngăn trong căn hộ của mình vì cô ấy thích thiết kế không gian mở.
Nghi vấn
Are you going to paint the partition wall after it's installed?
Bạn có định sơn bức tường ngăn sau khi nó được lắp đặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partition wall".

Văn phòng mở và nhu cầu về sự riêng tư

Trong văn hóa làm việc phương Tây, luôn có cuộc tranh luận giữa mô hình văn phòng mở (thúc đẩy hợp tác) và không gian làm việc cá nhân (với vách ngăn hoặc ô làm việc đảm bảo sự riêng tư và tập trung). Vách ngăn cho phép cân bằng, cung cấp một mức độ không gian cá nhân và giảm sự phân tâm trong môi trường chung, phản ánh nhu cầu vừa tập trung cá nhân vừa tương tác nhóm.

Không gian sống linh hoạt

Các ngôi nhà và văn phòng hiện đại ở phương Tây thường có thiết kế linh hoạt. Vách ngăn, đặc biệt là loại di động hoặc tạm thời, cho phép người dân hoặc doanh nghiệp dễ dàng cấu hình lại không gian để phù hợp với nhu cầu thay đổi – dù là tạo thêm phòng ngủ, văn phòng tại nhà hay mở rộng khu vực sinh hoạt cho một bữa tiệc. Khả năng thích ứng này thể hiện mong muốn về hiệu quả và cá nhân hóa trong môi trường sống và làm việc.