partition wall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bức tường không chịu lực, dùng để chia một phòng hoặc tòa nhà thành các khu vực riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office used a partition wall to create a separate meeting room."
"Văn phòng đã sử dụng một bức tường ngăn để tạo ra một phòng họp riêng biệt."
-
"A glass partition wall allows light to pass through while maintaining privacy."
"Một bức tường ngăn bằng kính cho phép ánh sáng xuyên qua đồng thời duy trì sự riêng tư."
-
"The partition wall was easy to install and rearrange."
"Bức tường ngăn rất dễ lắp đặt và sắp xếp lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | partition | vách ngăn, sự phân chia |
| Verb | partition | phân chia, ngăn cách |
| Adjective | partitioned | bị phân chia, có vách ngăn |
| Noun | partitioning | sự phân chia, việc dựng vách ngăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Partition walls thường mỏng hơn và nhẹ hơn tường chịu lực (load-bearing wall). Chúng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như ván ép, thạch cao, kính, hoặc kim loại. Mục đích chính của chúng là tạo ra các không gian chức năng khác nhau, đảm bảo sự riêng tư hoặc cải thiện tính thẩm mỹ. Khác với 'wall' đơn thuần, 'partition wall' nhấn mạnh vào chức năng phân chia không gian.
Prepositions
'in' được dùng khi nói đến việc bức tường đó nằm trong một khu vực nào đó. Ví dụ: 'There is a partition wall in the office'. 'between' được sử dụng để diễn tả việc bức tường ngăn cách giữa hai khu vực. Ví dụ: 'The partition wall between the two rooms provides sound insulation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary temporary partition wall (vách ngăn tạm thời)
-
movable movable partition wall (vách ngăn di động)
-
soundproof soundproof partition wall (vách ngăn cách âm)
-
fire-rated fire-rated partition wall (vách ngăn chống cháy)
-
non-load-bearing non-load-bearing partition wall (vách ngăn không chịu lực)
-
lightweight lightweight partition wall (vách ngăn nhẹ)
-
erect erect a partition wall (dựng vách ngăn)
-
install install a partition wall (lắp đặt vách ngăn)
-
remove remove a partition wall (tháo dỡ vách ngăn)
-
demolish demolish a partition wall (phá bỏ vách ngăn)
-
put up put up a partition wall (dựng vách ngăn)
-
take down take down a partition wall (tháo dỡ vách ngăn)
Idioms
-
break down a partition wall (between X and Y)
Phá bỏ một vách ngăn (theo nghĩa đen); phá bỏ rào cản, sự chia rẽ (nghĩa bóng, giữa các nhóm người, ý tưởng).
"The new CEO is trying to break down the partition walls between departments to foster better collaboration."
(Vị CEO mới đang cố gắng phá bỏ những vách ngăn giữa các phòng ban để thúc đẩy sự hợp tác tốt hơn.)
-
put up/erect a partition wall
Dựng/xây một vách ngăn (nghĩa đen); tạo ra sự phân chia hoặc rào cản.
"They decided to put up a partition wall in the living room to create a small home office."
(Họ quyết định dựng một vách ngăn trong phòng khách để tạo một văn phòng nhỏ tại nhà.)
-
beyond the partition wall
Phía bên kia vách ngăn; chỉ sự tách biệt về không gian.
"I could hear soft music playing from beyond the partition wall."
(Tôi có thể nghe thấy tiếng nhạc nhẹ nhàng phát ra từ phía bên kia vách ngăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partition wall
nounMột bức tường không chịu lực, dùng để chia một phòng hoặc tòa nhà thành các khu vực riêng biệt.
"The office used a partition wall to create a separate meeting room."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the office, a partition wall, sleek and modern, divided the workspace efficiently. |
Trong văn phòng, một bức tường ngăn, kiểu dáng đẹp và hiện đại, chia không gian làm việc một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Despite our efforts, a partition wall, which we hoped would reduce noise, did not provide the desired soundproofing. |
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng, một bức tường ngăn, mà chúng tôi hy vọng sẽ giảm tiếng ồn, đã không cung cấp khả năng cách âm như mong muốn. |
| Nghi vấn | Considering the open floor plan, does a partition wall, perhaps made of glass, offer the best solution for privacy? |
Xem xét mặt bằng mở, liệu một bức tường ngăn, có lẽ làm bằng kính, có phải là giải pháp tốt nhất cho sự riêng tư không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to build a partition wall to create a new office space. |
Họ sẽ xây một bức tường ngăn để tạo ra một không gian văn phòng mới. |
| Phủ định | She is not going to install a partition wall in her apartment because she prefers an open-plan design. |
Cô ấy sẽ không lắp đặt một bức tường ngăn trong căn hộ của mình vì cô ấy thích thiết kế không gian mở. |
| Nghi vấn | Are you going to paint the partition wall after it's installed? |
Bạn có định sơn bức tường ngăn sau khi nó được lắp đặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partition wall".
