rhetorical question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question asked for effect rather than requiring an answer.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi được đặt ra để tạo hiệu ứng hoặc gây ấn tượng hơn là để nhận được câu trả lời thực sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Is the Pope Catholic? (a common rhetorical question implying 'of course')"
"Giáo hoàng có phải là người Công giáo không? (một câu hỏi tu từ phổ biến ngụ ý 'tất nhiên là có')"
-
""Are you stupid?" is a rhetorical question used to insult someone."
""Bạn ngu ngốc à?" là một câu hỏi tu từ được sử dụng để xúc phạm ai đó."
-
"After all I've done for him, he asks, "What have you ever done for me?" It was purely a rhetorical question."
"Sau tất cả những gì tôi đã làm cho anh ta, anh ta hỏi, "Bạn đã từng làm gì cho tôi chưa?" Đó hoàn toàn là một câu hỏi tu từ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rhetoric | nghệ thuật hùng biện, thuật tu từ |
| Noun | rhetorician | nhà hùng biện, chuyên gia tu từ |
| Noun | question | câu hỏi, vấn đề |
| Noun | questioning | sự chất vấn, sự hỏi han |
| Verb | question | hỏi, chất vấn, nghi ngờ |
| Adjective | rhetorical | thuộc về tu từ, tu từ |
| Adjective | questionable | đáng nghi ngờ, không chắc chắn |
| Adjective | unquestionable | không thể nghi ngờ, rõ ràng |
| Adverb | rhetorically | một cách tu từ, một cách hùng biện |
| Adverb | unquestionably | chắc chắn, không thể bàn cãi |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Câu hỏi tu từ thường được sử dụng để khẳng định một điểm, gợi ý một suy nghĩ, hoặc thách thức người nghe/đọc. Nó không thực sự đòi hỏi một câu trả lời vì câu trả lời thường đã ngụ ý trong câu hỏi hoặc quá hiển nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common rhetorical question (câu hỏi tu từ phổ biến)
-
obvious obvious rhetorical question (câu hỏi tu từ hiển nhiên)
-
mere mere rhetorical question (chỉ là một câu hỏi tu từ (không cần suy nghĩ sâu))
-
classic classic rhetorical question (câu hỏi tu từ kinh điển)
-
ask ask a rhetorical question (đặt câu hỏi tu từ)
-
pose pose a rhetorical question (đặt ra một câu hỏi tu từ (thường trang trọng hơn 'ask'))
-
use use a rhetorical question (sử dụng câu hỏi tu từ)
-
It's It's a rhetorical question. (Đó là một câu hỏi tu từ. (Không cần trả lời vì đã quá rõ ràng))
-
just It's just a rhetorical question. (Đó chỉ là một câu hỏi tu từ thôi. (Dùng để giảm nhẹ, không cần trả lời))
Idioms
-
It's a rhetorical question.
Đó là một câu hỏi tu từ (không cần câu trả lời vì câu trả lời đã quá hiển nhiên hoặc ngụ ý).
"Are you serious? You're asking if water is wet? It's a rhetorical question!"
(Bạn nghiêm túc đấy chứ? Bạn hỏi nước có ướt không à? Đó là một câu hỏi tu từ!)
-
ask a rhetorical question to make a point
Đặt câu hỏi tu từ để nhấn mạnh một quan điểm, ý kiến.
"During his speech, the senator asked, 'Can we afford to ignore the climate crisis any longer?' He was asking a rhetorical question to make a point about the urgency of the issue."
(Trong bài phát biểu của mình, thượng nghị sĩ đã hỏi, 'Chúng ta có thể tiếp tục phớt lờ cuộc khủng hoảng khí hậu được nữa không?' Ông ấy đang đặt một câu hỏi tu từ để nhấn mạnh sự cấp bách của vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rhetorical question
nounMột câu hỏi được đặt ra để tạo hiệu ứng hoặc gây ấn tượng hơn là để nhận được câu trả lời thực sự.
"Is the Pope Catholic? (a common rhetorical question implying 'of course')"
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A rhetorical question, which doesn't require an answer, is often used for emphasis. |
Câu hỏi tu từ, câu hỏi không cần câu trả lời, thường được sử dụng để nhấn mạnh. |
| Phủ định | A rhetorical question, which we didn't expect an answer to, wasn't effective in persuading the audience. |
Một câu hỏi tu từ mà chúng tôi không mong đợi câu trả lời, đã không hiệu quả trong việc thuyết phục khán giả. |
| Nghi vấn | Is a rhetorical question, which the speaker poses without expecting a reply, a valid form of argument? |
Liệu một câu hỏi tu từ, câu hỏi mà người nói đưa ra mà không mong đợi câu trả lời, có phải là một hình thức tranh luận hợp lệ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhetorical question".
