(Top Banner Ad)
rhetorical question
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tu từ học

rhetorical question

UK: /rɪˈtɒrɪkl ˈkwes.tʃən/ • US: /rɪˈtɔːrɪkl ˈkwes.tʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi tu từ câu hỏi chỉ để hỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question asked for effect rather than requiring an answer.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi được đặt ra để tạo hiệu ứng hoặc gây ấn tượng hơn là để nhận được câu trả lời thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Is the Pope Catholic? (a common rhetorical question implying 'of course')"

    "Giáo hoàng có phải là người Công giáo không? (một câu hỏi tu từ phổ biến ngụ ý 'tất nhiên là có')"

  • ""Are you stupid?" is a rhetorical question used to insult someone."

    ""Bạn ngu ngốc à?" là một câu hỏi tu từ được sử dụng để xúc phạm ai đó."

  • "After all I've done for him, he asks, "What have you ever done for me?" It was purely a rhetorical question."

    "Sau tất cả những gì tôi đã làm cho anh ta, anh ta hỏi, "Bạn đã từng làm gì cho tôi chưa?" Đó hoàn toàn là một câu hỏi tu từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhetoric nghệ thuật hùng biện, thuật tu từ
Noun rhetorician nhà hùng biện, chuyên gia tu từ
Noun question câu hỏi, vấn đề
Noun questioning sự chất vấn, sự hỏi han
Verb question hỏi, chất vấn, nghi ngờ
Adjective rhetorical thuộc về tu từ, tu từ
Adjective questionable đáng nghi ngờ, không chắc chắn
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng
Adverb rhetorically một cách tu từ, một cách hùng biện
Adverb unquestionably chắc chắn, không thể bàn cãi

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tu từ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥητορική τέχνη (rhētorikḗ technē) - 'art of rhetoric'
Latin
rhetorica (noun), rhetoricus (adj.)
Old French
rethorique (noun)
English
rhetoric (noun, 14th C)
English
rhetorical (adj., 16th C, from rhetoric)
Latin
quaestiō (noun) - 'a questioning, inquiry'
Old French
question (noun)
Middle English
questioun (noun, 13th C)
English
rhetorical question (phrase, mid-16th C)

Nguồn gốc từ Hùng biện Hy Lạp

Cụm từ 'rhetorical question' (câu hỏi tu từ) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'rhetorical' và 'question'. 'Rhetorical' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại ῥητορική τέχνη (rhētorikḗ technē), nghĩa là 'nghệ thuật hùng biện', tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ một cách thuyết phục. 'Question' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaestiō', mang nghĩa 'sự tra hỏi, tìm kiếm'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh từ khoảng giữa thế kỷ 16, chúng tạo ra một công cụ giao tiếp mạnh mẽ, không dùng để tìm câu trả lời mà để tạo hiệu ứng ấn tượng và nhấn mạnh ý tưởng.

Usage Note

Câu hỏi tu từ thường được sử dụng để khẳng định một điểm, gợi ý một suy nghĩ, hoặc thách thức người nghe/đọc. Nó không thực sự đòi hỏi một câu trả lời vì câu trả lời thường đã ngụ ý trong câu hỏi hoặc quá hiển nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhetorical question
  • common common rhetorical question
    (câu hỏi tu từ phổ biến)
  • obvious obvious rhetorical question
    (câu hỏi tu từ hiển nhiên)
  • mere mere rhetorical question
    (chỉ là một câu hỏi tu từ (không cần suy nghĩ sâu))
  • classic classic rhetorical question
    (câu hỏi tu từ kinh điển)
Verb + rhetorical question
  • ask ask a rhetorical question
    (đặt câu hỏi tu từ)
  • pose pose a rhetorical question
    (đặt ra một câu hỏi tu từ (thường trang trọng hơn 'ask'))
  • use use a rhetorical question
    (sử dụng câu hỏi tu từ)
Common phrases with rhetorical question
  • It's It's a rhetorical question.
    (Đó là một câu hỏi tu từ. (Không cần trả lời vì đã quá rõ ràng))
  • just It's just a rhetorical question.
    (Đó chỉ là một câu hỏi tu từ thôi. (Dùng để giảm nhẹ, không cần trả lời))

Idioms

  • It's a rhetorical question.

    Đó là một câu hỏi tu từ (không cần câu trả lời vì câu trả lời đã quá hiển nhiên hoặc ngụ ý).

    "Are you serious? You're asking if water is wet? It's a rhetorical question!"

    (Bạn nghiêm túc đấy chứ? Bạn hỏi nước có ướt không à? Đó là một câu hỏi tu từ!)

  • ask a rhetorical question to make a point

    Đặt câu hỏi tu từ để nhấn mạnh một quan điểm, ý kiến.

    "During his speech, the senator asked, 'Can we afford to ignore the climate crisis any longer?' He was asking a rhetorical question to make a point about the urgency of the issue."

    (Trong bài phát biểu của mình, thượng nghị sĩ đã hỏi, 'Chúng ta có thể tiếp tục phớt lờ cuộc khủng hoảng khí hậu được nữa không?' Ông ấy đang đặt một câu hỏi tu từ để nhấn mạnh sự cấp bách của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhetorical question

noun
Lật mặt

Một câu hỏi được đặt ra để tạo hiệu ứng hoặc gây ấn tượng hơn là để nhận được câu trả lời thực sự.

"Is the Pope Catholic? (a common rhetorical question implying 'of course')"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A rhetorical question, which doesn't require an answer, is often used for emphasis.
Câu hỏi tu từ, câu hỏi không cần câu trả lời, thường được sử dụng để nhấn mạnh.
Phủ định
A rhetorical question, which we didn't expect an answer to, wasn't effective in persuading the audience.
Một câu hỏi tu từ mà chúng tôi không mong đợi câu trả lời, đã không hiệu quả trong việc thuyết phục khán giả.
Nghi vấn
Is a rhetorical question, which the speaker poses without expecting a reply, a valid form of argument?
Liệu một câu hỏi tu từ, câu hỏi mà người nói đưa ra mà không mong đợi câu trả lời, có phải là một hình thức tranh luận hợp lệ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhetorical question".

Mục đích Giao tiếp & Thuyết phục

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, câu hỏi tu từ là một công cụ hùng biện mạnh mẽ. Nó không được dùng để thu thập thông tin mà để thuyết phục, nhấn mạnh một ý tưởng, hoặc kích thích người nghe suy nghĩ. Thường thấy trong các bài diễn thuyết chính trị, văn học, hay thậm chí tranh luận hàng ngày để tạo ra hiệu ứng ấn tượng và cuốn hút người nghe, khiến họ tự ngẫm và rút ra kết luận mà người nói mong muốn.

Không mong đợi Câu trả lời

Điểm đặc trưng nhất của câu hỏi tu từ là người hỏi không hề mong đợi một câu trả lời trực tiếp từ người nghe. Câu trả lời thường đã hiển nhiên, được ngụ ý rõ ràng trong ngữ cảnh hoặc chính câu hỏi. Mục đích chính là để thu hút sự chú ý vào một vấn đề cụ thể, làm cho người nghe tự suy luận và đồng tình với quan điểm của người nói, hơn là để nhận được thông tin mới.