(Top Banner Ad)
lobbyists
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp

lobbyists

UK: /ˈlɒbiɪst/ • US: /ˈlɑːbiɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vận động hành lang người vận động chính sách người môi giới chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who try to influence legislators or other public officials to favor specific causes or legislation.

Vietnamese Meaning

Những người cố gắng gây ảnh hưởng lên các nhà lập pháp hoặc các quan chức chính phủ khác để ủng hộ các vấn đề hoặc luật pháp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lobbyists are working to persuade senators to support the new bill."

    "Các nhà vận động hành lang đang cố gắng thuyết phục các thượng nghị sĩ ủng hộ dự luật mới."

  • "Powerful lobbyists have been accused of influencing the election."

    "Các nhà vận động hành lang quyền lực đã bị cáo buộc gây ảnh hưởng đến cuộc bầu cử."

  • "The company employs several lobbyists to represent its interests in Washington."

    "Công ty thuê một số nhà vận động hành lang để đại diện cho lợi ích của mình ở Washington."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lobby Hành lang; sảnh chờ (trong tòa nhà); nhóm vận động hành lang.
Verb lobby Vận động hành lang; tìm cách gây ảnh hưởng đến quyết định của các nhà lập pháp hoặc quan chức.
Noun lobbying Hoạt động vận động hành lang; sự vận động hành lang.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
lobium
Old French
lobbe
English
lobby
English
lobbyist

Từ Hành Lang Đến Người Vận Động

Từ 'lobby' ban đầu có nghĩa là một hành lang hoặc phòng chờ, đặc biệt là ở các tòa nhà Quốc hội hoặc Nghị viện. Vào thế kỷ 19, những người tìm cách gây ảnh hưởng đến các nhà lập pháp thường đợi họ ở các hành lang này. Từ đó, hành động 'to lobby' (vận động hành lang) và danh từ 'lobbyist' (người vận động hành lang) ra đời để chỉ những người chuyên làm công việc này, chuyển từ một không gian vật lý thành một khái niệm chính trị.

Usage Note

Lobbyist là những cá nhân hoặc tổ chức được thuê để đại diện cho một nhóm lợi ích cụ thể. Họ sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm tiếp xúc trực tiếp, đóng góp tài chính cho các chiến dịch, và vận động hành lang công khai, để tác động đến quyết định của chính phủ. 'Lobbying' bao hàm các hoạt động vận động này.

Prepositions

for against with

* 'Lobbying for' (vận động cho) biểu thị sự ủng hộ một vấn đề, luật lệ.
* 'Lobbying against' (vận động chống lại) biểu thị sự phản đối.
* 'Lobbying with' (vận động với) chỉ việc làm việc cùng ai đó để đạt được mục tiêu vận động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lobbyists
  • powerful powerful lobbyists
    (những người vận động hành lang quyền lực)
  • corporate corporate lobbyists
    (những người vận động hành lang cho các tập đoàn)
  • special interest special interest lobbyists
    (những người vận động hành lang cho nhóm lợi ích đặc biệt)
  • well-funded well-funded lobbyists
    (những người vận động hành lang được tài trợ dồi dào)
Verb + lobbyists
  • hire hire lobbyists
    (thuê người vận động hành lang)
  • criticize criticize lobbyists
    (chỉ trích những người vận động hành lang)
  • regulate regulate lobbyists
    (quản lý, điều tiết những người vận động hành lang)
Lobbyists + Verb
  • Lobbyists Lobbyists advocate for...
    (Những người vận động hành lang vận động/ủng hộ cho...)
  • Lobbyists Lobbyists influence...
    (Những người vận động hành lang gây ảnh hưởng đến...)
  • Lobbyists Lobbyists represent...
    (Những người vận động hành lang đại diện cho...)

Idioms

  • revolving door lobbyists

    Những người vận động hành lang từng làm việc trong chính phủ, sau đó chuyển sang làm cho các tập đoàn hoặc nhóm lợi ích và sử dụng các mối quan hệ cũ để gây ảnh hưởng.

    "Many critics are concerned about the influence of revolving door lobbyists on public policy."

    (Nhiều nhà phê bình lo ngại về ảnh hưởng của những người vận động hành lang 'cửa xoay' đối với chính sách công.)

  • dark money lobbyists

    Những người vận động hành lang đại diện cho các tổ chức chi tiền ẩn danh để gây ảnh hưởng chính trị, không tiết lộ nguồn tài trợ.

    "There's growing pressure to disclose the sources of funding for dark money lobbyists."

    (Có áp lực ngày càng tăng để tiết lộ các nguồn tài trợ cho những người vận động hành lang 'tiền đen'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lobbyists

Danh từ
Lật mặt

Những người cố gắng gây ảnh hưởng lên các nhà lập pháp hoặc các quan chức chính phủ khác để ủng hộ các vấn đề hoặc luật pháp cụ thể.

"The lobbyists are working to persuade senators to support the new bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lobbyists are influential figures in Washington.
Các nhà vận động hành lang là những nhân vật có ảnh hưởng ở Washington.
Phủ định
The lobbyists are not always transparent about their activities.
Các nhà vận động hành lang không phải lúc nào cũng minh bạch về các hoạt động của họ.
Nghi vấn
Are the lobbyists successful in influencing the legislation?
Các nhà vận động hành lang có thành công trong việc gây ảnh hưởng đến luật pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lobbyists".

Vai Trò Vận Động Hành Lang Trong Dân Chủ

Ở nhiều nước dân chủ, hoạt động vận động hành lang được xem là một phần hợp pháp và đôi khi cần thiết của quá trình lập pháp, cho phép các nhóm và công dân trình bày mối quan tâm của mình trước các nhà hoạch định chính sách. Tuy nhiên, nó cũng thường gây tranh cãi vì tiềm năng lạm dụng, đặc biệt khi các tập đoàn lớn hoặc nhóm lợi ích đặc biệt có thể chi ra số tiền khổng lồ để tác động đến chính sách, làm dấy lên lo ngại về sự công bằng và minh bạch.

Hiện Tượng 'Cửa Xoay' Trong Vận Động Hành Lang

Hiện tượng 'cửa xoay' (revolving door) mô tả việc các quan chức chính phủ hoặc nhà lập pháp sau khi rời nhiệm sở lại chuyển sang làm việc cho các tập đoàn hoặc tổ chức vận động hành lang mà họ từng có liên hệ. Điều này gây ra những lo ngại về xung đột lợi ích và khả năng các cá nhân này sử dụng các mối quan hệ và thông tin nội bộ để trục lợi, gây ảnh hưởng đến chính sách công.