(Top Banner Ad)
unlobed
C1
adjective C1 Thực vật học, Sinh học

unlobed

UK: /ʌnˈləʊbd/ • US: /ʌnˈloʊbd/

Nghĩa tiếng Việt

không thùy mép liền không chia thùy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a margin that is smooth and not divided into lobes.

Vietnamese Meaning

Có mép nhẵn và không chia thành thùy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaf of this plant is unlobed, with a smooth, rounded edge."

    "Lá của cây này không có thùy, với một mép tròn nhẵn."

  • "The unlobed petals gave the flower a simple, elegant appearance."

    "Những cánh hoa không thùy mang lại cho bông hoa một vẻ ngoài đơn giản và thanh lịch."

  • "Unlobed leaves are often found in plants adapted to arid environments."

    "Lá không thùy thường được tìm thấy ở những cây thích nghi với môi trường khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lobe thùy (phần tròn, mềm của một cơ quan hoặc cấu trúc, ví dụ thùy tai, thùy phổi, thùy lá)
Adjective lobed có thùy, chia thùy (mô tả một cấu trúc có các phần tròn nhô ra)
Adjective unlobed không có thùy, không chia thùy (mô tả một cấu trúc trơn tru, không có các phần tròn nhô ra)
Adjective lobular dạng thùy nhỏ, liên quan đến thùy nhỏ
Noun lobation sự tạo thùy, tình trạng có thùy

Synonyms

Antonyms

Related Words

leaf morphology (hình thái lá)botany (thực vật học)

Subject Area

Thực vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Ancient Greek
λοβός (lobos)
Late Latin
lobus
English
lobe
English
lobed
English
unlobed

Nguồn gốc của 'unlobed': Không có thùy!

Từ 'unlobed' là một ví dụ rõ ràng về cách tiếng Anh xây dựng từ mới bằng cách ghép các yếu tố sẵn có. Nó được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'lobed' (có thùy). Bản thân từ 'lobe' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại ('lobos') và tiếng Latin muộn ('lobus'), dùng để chỉ một phần tròn, mềm hoặc nhô ra, ví dụ như thùy tai hay một phần của lá. Do đó, 'unlobed' có nghĩa đơn giản là 'không có thùy' hoặc 'không có các phần tròn nhô ra'.

Usage Note

Từ 'unlobed' thường được sử dụng trong mô tả hình thái học của lá cây, cánh hoa hoặc các cấu trúc sinh học khác. Nó biểu thị sự vắng mặt của các thùy, tức là không có các phần lồi ra hoặc phân chia rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Unlobed + Noun
  • leaf unlobed leaf
    (lá không chia thùy (lá có mép nguyên, không có khía sâu tạo thành thùy))
  • margin unlobed margin
    (mép (lá, cánh hoa) không có thùy (mép trơn, không lồi lõm))
  • petal unlobed petal
    (cánh hoa không chia thùy)
  • structure unlobed structure
    (cấu trúc không có thùy)
  • organ unlobed organ
    (cơ quan không có thùy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlobed

adjective
Lật mặt

Có mép nhẵn và không chia thành thùy.

"The leaf of this plant is unlobed, with a smooth, rounded edge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlobed".

Sự Chính Xác trong Khoa học Tự nhiên

Từ 'unlobed' không mang ý nghĩa văn hóa cụ thể nào ngoài ngữ cảnh khoa học. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, giải phẫu học và sinh học để mô tả chính xác hình dạng của các bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc tự nhiên. Việc sử dụng các thuật ngữ mô tả như 'unlobed' giúp các nhà khoa học phân loại, so sánh và hiểu rõ hơn về sự đa dạng của thế giới sống, đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong giao tiếp khoa học.

Đặc điểm hình thái và phân loại

Trong sinh học, đặc điểm hình thái như việc có thùy hay không có thùy (lobed vs. unlobed) là yếu tố quan trọng để phân biệt các loài. Ví dụ, một chiếc lá 'unlobed' thường có hình dạng trơn tru, đơn giản, trong khi lá 'lobed' sẽ có nhiều đường cong hay rãnh chia thành các phần riêng biệt. Sự khác biệt nhỏ này có thể là dấu hiệu quan trọng để nhận dạng cây cối, động vật hoặc cấu trúc tế bào, minh họa cho cách con người hệ thống hóa và hiểu biết về thế giới tự nhiên thông qua ngôn ngữ.