unlobed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a margin that is smooth and not divided into lobes.
Vietnamese Meaning
Có mép nhẵn và không chia thành thùy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leaf of this plant is unlobed, with a smooth, rounded edge."
"Lá của cây này không có thùy, với một mép tròn nhẵn."
-
"The unlobed petals gave the flower a simple, elegant appearance."
"Những cánh hoa không thùy mang lại cho bông hoa một vẻ ngoài đơn giản và thanh lịch."
-
"Unlobed leaves are often found in plants adapted to arid environments."
"Lá không thùy thường được tìm thấy ở những cây thích nghi với môi trường khô cằn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lobe | thùy (phần tròn, mềm của một cơ quan hoặc cấu trúc, ví dụ thùy tai, thùy phổi, thùy lá) |
| Adjective | lobed | có thùy, chia thùy (mô tả một cấu trúc có các phần tròn nhô ra) |
| Adjective | unlobed | không có thùy, không chia thùy (mô tả một cấu trúc trơn tru, không có các phần tròn nhô ra) |
| Adjective | lobular | dạng thùy nhỏ, liên quan đến thùy nhỏ |
| Noun | lobation | sự tạo thùy, tình trạng có thùy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unlobed' thường được sử dụng trong mô tả hình thái học của lá cây, cánh hoa hoặc các cấu trúc sinh học khác. Nó biểu thị sự vắng mặt của các thùy, tức là không có các phần lồi ra hoặc phân chia rõ rệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leaf unlobed leaf (lá không chia thùy (lá có mép nguyên, không có khía sâu tạo thành thùy))
-
margin unlobed margin (mép (lá, cánh hoa) không có thùy (mép trơn, không lồi lõm))
-
petal unlobed petal (cánh hoa không chia thùy)
-
structure unlobed structure (cấu trúc không có thùy)
-
organ unlobed organ (cơ quan không có thùy)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlobed
adjectiveCó mép nhẵn và không chia thành thùy.
"The leaf of this plant is unlobed, with a smooth, rounded edge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlobed".
