local event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | locality | Địa phương, khu vực; tính chất địa phương |
| Verb | localize | Địa phương hóa, khu trú, khoanh vùng |
| Adverb | locally | Tại địa phương, ở địa phương |
| Adjective | eventual | Cuối cùng, sau cùng |
| Adverb | eventually | Cuối cùng thì, rốt cuộc |
| Adjective | eventful | Có nhiều sự kiện quan trọng hoặc thú vị |
| Noun | eventuality | Trường hợp có thể xảy ra, sự kiện bất ngờ |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual an annual local event (một sự kiện địa phương thường niên)
-
major a major local event (một sự kiện địa phương lớn)
-
community a community local event (một sự kiện cộng đồng địa phương)
-
cultural a cultural local event (một sự kiện văn hóa địa phương)
-
traditional a traditional local event (một sự kiện địa phương truyền thống)
-
attend attend a local event (tham dự một sự kiện địa phương)
-
organize organize a local event (tổ chức một sự kiện địa phương)
-
host host a local event (đăng cai một sự kiện địa phương)
-
participate in participate in a local event (tham gia một sự kiện địa phương)
-
promote promote local events (quảng bá các sự kiện địa phương)
-
a series of a series of local events (một chuỗi các sự kiện địa phương)
-
a calendar of a calendar of local events (lịch các sự kiện địa phương)
Idioms
-
a calendar of local events
một danh sách hoặc lịch trình các sự kiện diễn ra ở địa phương
"The tourist office provides a detailed calendar of local events for visitors."
(Văn phòng du lịch cung cấp một lịch chi tiết các sự kiện địa phương cho du khách.)
-
the highlight of local events
sự kiện nổi bật nhất hoặc được mong chờ nhất trong số các sự kiện địa phương
"The annual harvest festival is always the highlight of local events in our town."
(Lễ hội mùa màng hàng năm luôn là điểm nhấn trong các sự kiện địa phương ở thị trấn của chúng tôi.)
-
to support local events
ủng hộ, tham gia hoặc đóng góp cho các sự kiện của cộng đồng địa phương
"It's important for residents to support local events to foster community spirit."
(Điều quan trọng là cư dân phải ủng hộ các sự kiện địa phương để nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local event
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local event".
