(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ locals
B1

locals

noun

Nghĩa tiếng Việt

người địa phương dân địa phương người bản xứ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Locals'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những người sống ở một địa điểm hoặc khu vực cụ thể.

Definition (English Meaning)

People who live in a particular place or area.

Ví dụ Thực tế với 'Locals'

  • "The locals were very welcoming to the tourists."

    "Người dân địa phương rất chào đón khách du lịch."

  • "We asked the locals for directions."

    "Chúng tôi hỏi người dân địa phương đường đi."

  • "The restaurant is popular with locals."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với người dân địa phương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Locals'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: locals
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

tourists(khách du lịch)
visitors(khách tham quan)
foreigners(người nước ngoài)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Locals'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ những người dân bản địa, khác với du khách hoặc người mới đến. Nhấn mạnh sự gắn bó lâu dài với một khu vực. Có thể mang sắc thái thân thiện hoặc xa cách tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in around

in: Locals *in* a city. Chỉ địa điểm cụ thể mà người dân sinh sống.
around: Locals *around* the area. Chỉ khu vực xung quanh địa điểm nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Locals'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)