locals
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Locals'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những người sống ở một địa điểm hoặc khu vực cụ thể.
Definition (English Meaning)
People who live in a particular place or area.
Ví dụ Thực tế với 'Locals'
-
"The locals were very welcoming to the tourists."
"Người dân địa phương rất chào đón khách du lịch."
-
"We asked the locals for directions."
"Chúng tôi hỏi người dân địa phương đường đi."
-
"The restaurant is popular with locals."
"Nhà hàng này nổi tiếng với người dân địa phương."
Từ loại & Từ liên quan của 'Locals'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: locals
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Locals'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ những người dân bản địa, khác với du khách hoặc người mới đến. Nhấn mạnh sự gắn bó lâu dài với một khu vực. Có thể mang sắc thái thân thiện hoặc xa cách tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: Locals *in* a city. Chỉ địa điểm cụ thể mà người dân sinh sống.
around: Locals *around* the area. Chỉ khu vực xung quanh địa điểm nào đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Locals'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.