(Top Banner Ad)
residents
B1
noun B1 Xã hội học, Địa lý, Quản lý đô thị

residents

UK: /ˈrɛzɪdənts/ • US: /ˈrɛzɪdənts/

Nghĩa tiếng Việt

cư dân người dân dân cư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who live in a particular place.

Vietnamese Meaning

Những người sống ở một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The residents of the building were evacuated due to the fire."

    "Những cư dân của tòa nhà đã được sơ tán do hỏa hoạn."

  • "Local residents are concerned about the increased traffic."

    "Cư dân địa phương lo ngại về tình trạng giao thông gia tăng."

  • "The new park is a popular spot for residents."

    "Công viên mới là một địa điểm nổi tiếng cho cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reside cư trú, sinh sống
Noun resident cư dân, người dân; bác sĩ nội trú
Adjective resident cư trú, có mặt ở; nội trú
Noun residency sự cư trú, thời gian cư trú; khóa nội trú
Adjective residential thuộc về cư trú, dân cư; để ở, nhà ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý, Quản lý đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Latin
sedere (to sit), residere (to remain, reside)
Old French
résider (to reside), résident (residing)
Late Middle English
resident (adjective, noun)
Modern English
residents

Nguồn gốc của việc 'ngồi yên một chỗ'

Từ 'residents' (cư dân) có gốc từ động từ 'reside' (cư trú), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'residere'. Từ này được ghép từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'sedere' (ngồi). Vì vậy, về cơ bản, một 'resident' là người 'ngồi yên lại một chỗ' hay 'ở lại một nơi nào đó', thể hiện sự định cư và gắn bó với một địa điểm.

Usage Note

Chỉ những người cư trú thường xuyên tại một địa điểm nhất định, có thể là thành phố, khu dân cư, tòa nhà, hoặc quốc gia. Thường được dùng để chỉ cộng đồng dân cư nói chung. Khác với 'visitors' (khách du lịch) hay 'transients' (người tạm trú).

Prepositions

of in

‘Residents of’ chỉ những người sống ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'residents of the city'). ‘Residents in’ thường ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng, đặc biệt khi nói về một khu vực rộng lớn hơn (ví dụ: 'residents in the region').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + residents
  • local local residents
    (cư dân địa phương)
  • city city residents
    (cư dân thành phố)
  • permanent permanent residents
    (thường trú nhân, cư dân thường trú)
  • new new residents
    (những cư dân mới)
  • elderly elderly residents
    (cư dân lớn tuổi)
Verb + residents
  • inform inform residents
    (thông báo cho cư dân)
  • evict evict residents
    (trục xuất cư dân)
  • welcome welcome residents
    (chào đón cư dân)
  • serve serve residents
    (phục vụ cư dân)
Residents + Verb
  • complain residents complain
    (cư dân phàn nàn)
  • gather residents gather
    (cư dân tụ tập)
  • demand residents demand
    (cư dân yêu cầu)

Idioms

  • residents' association

    hiệp hội/hội đồng cư dân (một nhóm người sống trong cùng một khu vực, thường để bảo vệ lợi ích chung)

    "The residents' association organized a clean-up day for the park."

    (Hiệp hội cư dân đã tổ chức một ngày dọn dẹp công viên.)

  • residents' rights

    quyền của cư dân (các quyền hợp pháp mà một người được hưởng khi sống ở một nơi cụ thể)

    "The new law aims to protect the rights of residents against unfair landlords."

    (Luật mới nhằm bảo vệ quyền của cư dân khỏi những chủ nhà không công bằng.)

  • permanent residents

    thường trú nhân (người được phép sống vĩnh viễn tại một quốc gia mà họ không phải là công dân)

    "Many permanent residents apply for citizenship after several years."

    (Nhiều thường trú nhân nộp đơn xin nhập quốc tịch sau vài năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

residents

noun
Lật mặt

Những người sống ở một địa điểm cụ thể.

"The residents of the building were evacuated due to the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If residents do not separate their recyclables, the waste management company issues a warning.
Nếu cư dân không phân loại rác tái chế, công ty quản lý chất thải sẽ đưa ra cảnh báo.
Phủ định
When residents don't pay their fees on time, they don't receive access to the community pool.
Khi cư dân không trả phí đúng hạn, họ không được vào hồ bơi cộng đồng.
Nghi vấn
If a resident parks in a restricted area, does the building management issue a fine?
Nếu một cư dân đỗ xe trong khu vực hạn chế, ban quản lý tòa nhà có phát hành vé phạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residents".

Cư dân và Quyền Công Dân

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'cư dân' (resident) rất quan trọng và khác biệt với 'công dân' (citizen). Cư dân thường có quyền sinh sống, làm việc, và hưởng một số dịch vụ công cộng, nhưng có thể không có đầy đủ quyền chính trị như bỏ phiếu. Ví dụ, một 'thường trú nhân' (permanent resident) ở Mỹ có Thẻ xanh, cho phép họ sống và làm việc vĩnh viễn, nhưng họ không có quyền bầu cử tổng thống trừ khi trở thành công dân.

Tinh thần Cộng đồng và Sự tham gia của Cư dân

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và Mỹ, có một truyền thống mạnh mẽ về sự tham gia của cư dân vào các vấn đề địa phương. Các 'hội đồng cư dân' (residents' associations) hay 'ủy ban khu phố' (neighborhood committees) thường được thành lập để đại diện cho lợi ích của người dân, tổ chức các sự kiện cộng đồng, và làm việc với chính quyền địa phương để cải thiện chất lượng cuộc sống trong khu vực.