(Top Banner Ad)
lockpick
B2
Danh từ B2 Tội phạm học, An ninh

lockpick

UK: /ˈlɒkpɪk/ • US: /ˈlɑːkpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đoản khóa vật dụng mở khóa trái phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool or device used for opening a lock without the original key, often used by burglars.

Vietnamese Meaning

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để mở khóa mà không cần chìa khóa gốc, thường được sử dụng bởi những tên trộm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burglar used a lockpick to enter the house."

    "Tên trộm đã sử dụng một cái đoản để vào nhà."

  • "He learned how to make a lockpick from online tutorials."

    "Anh ta đã học cách làm một cái đoản khóa từ các hướng dẫn trực tuyến."

  • "Possession of lockpicks can be illegal in some jurisdictions."

    "Việc sở hữu đoản khóa có thể là bất hợp pháp ở một số khu vực pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lockpick Dụng cụ móc khóa, cái móc khóa (thiết bị dùng để mở khóa mà không cần chìa khóa)
Verb lockpick Mở khóa bằng dụng cụ móc khóa
Noun lockpicking Hành động hoặc kỹ năng mở khóa bằng dụng cụ móc khóa
Noun lockpicker Người thực hiện việc mở khóa bằng dụng cụ móc khóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
loc
Old English
pīcan
English
lockpick

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'lockpick' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt: 'lock' (khóa) và 'pick' (móc, chọc). 'Lock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'loc', dùng để chỉ một thiết bị khóa hoặc chốt. 'Pick' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'pīcan', có nghĩa là chọc hoặc đâm. Vì vậy, 'lockpick' đúng nghĩa đen là một dụng cụ để 'móc' hoặc 'chọc' vào 'khóa'.

Usage Note

Thường chỉ một dụng cụ chuyên dụng để mở khóa trái phép. Khác với 'key' là công cụ hợp pháp, 'lockpick' mang tính tiêu cực, liên quan đến hành vi phạm tội. Có thể phân biệt với 'skeleton key' (chìa vạn năng) ở chỗ 'skeleton key' có thể hợp pháp (như trong quản lý khách sạn) còn 'lockpick' thường bất hợp pháp.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ công cụ được sử dụng. Ví dụ: He opened the lock with a lockpick.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lockpick
  • use use a lockpick
    (sử dụng dụng cụ móc khóa)
  • carry carry a lockpick
    (mang theo dụng cụ móc khóa)
  • make make a lockpick
    (chế tạo/làm dụng cụ móc khóa)
  • master master lockpicking
    (thành thạo kỹ năng mở khóa bằng dụng cụ móc khóa)
Adjective + lockpick
  • small a small lockpick
    (một dụng cụ móc khóa nhỏ)
  • homemade a homemade lockpick
    (một dụng cụ móc khóa tự chế)
  • illegal an illegal lockpick
    (một dụng cụ móc khóa bất hợp pháp (ám chỉ việc sở hữu hoặc sử dụng sai mục đích))
Noun + lockpick
  • a set of a set of lockpicks
    (một bộ dụng cụ móc khóa)

Idioms

  • to pick a lock

    Mở một ổ khóa mà không dùng chìa khóa chính thức, thường bằng dụng cụ móc khóa.

    "He had to pick the lock on the old toolbox because he lost the key."

    (Anh ấy phải mở khóa chiếc hộp đồ nghề cũ bằng dụng cụ móc khóa vì đã làm mất chìa.)

  • master the art of lockpicking

    Thành thạo nghệ thuật mở khóa bằng dụng cụ móc khóa, đạt được kỹ năng cao trong việc này.

    "Some hobbyists spend years trying to master the art of lockpicking."

    (Một số người có sở thích dành nhiều năm để cố gắng thành thạo nghệ thuật mở khóa bằng dụng cụ móc khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lockpick

Danh từ
Lật mặt

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để mở khóa mà không cần chìa khóa gốc, thường được sử dụng bởi những tên trộm.

"The burglar used a lockpick to enter the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he finds a lockpick, he will likely try to open the door.
Nếu anh ấy tìm thấy một cái mở khóa, anh ấy có lẽ sẽ cố gắng mở cửa.
Phủ định
If she doesn't have a lockpick, she will not be able to unlock the chest.
Nếu cô ấy không có một cái mở khóa, cô ấy sẽ không thể mở khóa cái rương.
Nghi vấn
Will he use a lockpick if he needs to break into the building?
Liệu anh ta có sử dụng dụng cụ mở khóa nếu anh ta cần đột nhập vào tòa nhà không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have been investigating the suspect who has been lockpicking houses in the neighborhood.
Cảnh sát đã và đang điều tra nghi phạm kẻ đã và đang dùng dụng cụ mở khóa để đột nhập vào những ngôi nhà trong khu phố.
Phủ định
The security team hasn't been considering lockpicking as a major threat until recently.
Đội an ninh đã không xem xét việc mở khóa bằng dụng cụ chuyên dụng như một mối đe dọa lớn cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has the protagonist been lockpicking his way through the entire adventure?
Có phải nhân vật chính đã và đang mở khóa mọi thứ trên đường phiêu lưu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lockpick".

Hình ảnh trong phim ảnh và trò chơi

Trong văn hóa đại chúng, dụng cụ móc khóa thường xuất hiện trong các bộ phim trộm cắp, điệp viên hoặc trò chơi điện tử (đặc biệt là thể loại RPG và lén lút). Nó gắn liền với các nhân vật khéo léo, bí ẩn hoặc những kẻ có khả năng xâm nhập vào những nơi bị cấm. Việc 'móc khóa' thường tượng trưng cho sự thông minh, khả năng vượt qua chướng ngại vật một cách tinh vi.

Móc khóa thể thao

Một khía cạnh ít được biết đến là 'móc khóa thể thao' (sport lockpicking) hoặc 'khóa giải đố' (locksport). Đây là một sở thích hợp pháp, nơi mọi người rèn luyện kỹ năng mở các loại khóa khác nhau bằng dụng cụ móc khóa, không nhằm mục đích xấu mà để thử thách bản thân và hiểu biết về cơ chế hoạt động của khóa. Thậm chí có các cuộc thi đấu công khai để thể hiện sự khéo léo này.