picklock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool or device used for opening locks without the key; a lock pick.
Vietnamese Meaning
Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để mở khóa mà không cần chìa khóa; một cái đoản khóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The burglar used a picklock to gain entry to the house."
"Tên trộm đã sử dụng một cái đoản khóa để đột nhập vào nhà."
-
"He was caught with a picklock in his possession."
"Anh ta bị bắt quả tang đang tàng trữ một cái đoản khóa."
-
"Picklocks are illegal in many countries."
"Đoản khóa là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'picklock' thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm hoặc an ninh. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động trái phép. Cần phân biệt với các công cụ sửa khóa hợp pháp được thợ khóa sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled picklock (người mở khóa trái phép lành nghề)
-
master master picklock (bậc thầy mở khóa trái phép)
-
picklock picklock a door (mở khóa trái phép một cánh cửa)
-
picklock picklock a safe (mở khóa trái phép một két sắt)
Idioms
-
a picklock's skill
kỹ năng của một người mở khóa trái phép
"He demonstrated a picklock's skill in bypassing the old security system."
(Anh ta đã thể hiện kỹ năng của một người mở khóa trái phép khi vượt qua hệ thống an ninh cũ.)
-
armed with a picklock
trang bị dụng cụ mở khóa
"The thief was armed with a picklock and a flashlight."
(Tên trộm được trang bị dụng cụ mở khóa và một chiếc đèn pin.)
-
the art of picklock
nghệ thuật mở khóa (trái phép)
"For some, understanding the art of picklock is a hobby, for others, a crime."
(Với một số người, hiểu biết về nghệ thuật mở khóa là một sở thích, với những người khác, đó là một tội ác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
picklock
nounMột công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để mở khóa mà không cần chìa khóa; một cái đoản khóa.
"The burglar used a picklock to gain entry to the house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picklock".
