(Top Banner Ad)
picklock
C1
noun C1 Tội phạm học, An ninh

picklock

UK: /ˈpɪk.lɒk/ • US: /ˈpɪk.lɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đoản khóa dụng cụ phá khóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool or device used for opening locks without the key; a lock pick.

Vietnamese Meaning

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để mở khóa mà không cần chìa khóa; một cái đoản khóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burglar used a picklock to gain entry to the house."

    "Tên trộm đã sử dụng một cái đoản khóa để đột nhập vào nhà."

  • "He was caught with a picklock in his possession."

    "Anh ta bị bắt quả tang đang tàng trữ một cái đoản khóa."

  • "Picklocks are illegal in many countries."

    "Đoản khóa là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun picklock Người hoặc dụng cụ dùng để mở khóa trái phép
Verb picklock Mở khóa trái phép (một ổ khóa, cửa)
Noun lock-picking Hành động mở khóa trái phép
Verb pick Mở (khóa) mà không dùng chìa khóa
Noun lock Ổ khóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pycan
Old English
loc
English (compound)
picklock

Nguồn gốc ghép từ

Từ 'picklock' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh, được tạo thành từ động từ 'pick' (nghĩa là nhặt, chọn, hoặc trong ngữ cảnh này là mở) và danh từ 'lock' (ổ khóa). Nó mô tả hành động mở khóa mà không dùng chìa khóa, thường là với ý đồ bất hợp pháp, hoặc người/dụng cụ thực hiện hành động đó.

Usage Note

Từ 'picklock' thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm hoặc an ninh. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động trái phép. Cần phân biệt với các công cụ sửa khóa hợp pháp được thợ khóa sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + picklock (noun)
  • skilled skilled picklock
    (người mở khóa trái phép lành nghề)
  • master master picklock
    (bậc thầy mở khóa trái phép)
Picklock (verb) + object
  • picklock picklock a door
    (mở khóa trái phép một cánh cửa)
  • picklock picklock a safe
    (mở khóa trái phép một két sắt)

Idioms

  • a picklock's skill

    kỹ năng của một người mở khóa trái phép

    "He demonstrated a picklock's skill in bypassing the old security system."

    (Anh ta đã thể hiện kỹ năng của một người mở khóa trái phép khi vượt qua hệ thống an ninh cũ.)

  • armed with a picklock

    trang bị dụng cụ mở khóa

    "The thief was armed with a picklock and a flashlight."

    (Tên trộm được trang bị dụng cụ mở khóa và một chiếc đèn pin.)

  • the art of picklock

    nghệ thuật mở khóa (trái phép)

    "For some, understanding the art of picklock is a hobby, for others, a crime."

    (Với một số người, hiểu biết về nghệ thuật mở khóa là một sở thích, với những người khác, đó là một tội ác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picklock

noun
Lật mặt

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để mở khóa mà không cần chìa khóa; một cái đoản khóa.

"The burglar used a picklock to gain entry to the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picklock".

Khía cạnh pháp lý và hình ảnh tiêu cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động sử dụng 'picklock' để mở khóa mà không có sự cho phép được coi là một tội hình sự nghiêm trọng, liên quan đến trộm cắp và đột nhập. Do đó, từ này thường mang một hình ảnh tiêu cực, gắn liền với tội phạm và những kẻ lừa đảo.

Nghệ thuật và sở thích

Mặc dù có liên quan đến hành vi phạm tội, 'mở khóa' (lock-picking) cũng được xem là một kỹ năng tinh vi và một sở thích hợp pháp trong một số cộng đồng. Có các câu lạc bộ và cuộc thi 'lock-picking' hợp pháp, nơi những người đam mê học hỏi và thực hành kỹ thuật mở khóa như một trò tiêu khiển hoặc một hình thức giải đố.