logical thinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of reasoning in a consistent and rational manner.
Vietnamese Meaning
Quá trình suy luận một cách nhất quán và hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Logical thinking is crucial for solving complex problems."
"Tư duy logic là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề phức tạp."
-
"Developing logical thinking skills is essential for academic success."
"Phát triển kỹ năng tư duy logic là điều cần thiết cho thành công trong học tập."
-
"The detective used logical thinking to solve the mystery."
"Thám tử đã sử dụng tư duy logic để giải quyết bí ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | logic | Lý lẽ, lô-gíc (khoa học về suy luận) |
| Adjective | logical | Hợp lý, có lô-gíc |
| Adverb | logically | Một cách hợp lý, theo lô-gíc |
| Adjective | illogical | Phi lý, không hợp lô-gíc |
| Noun | thinker | Nhà tư tưởng, người suy nghĩ |
| Noun | thought | Suy nghĩ, tư tưởng |
| Adjective | thoughtful | Chu đáo, sâu sắc, có suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Logical thinking đề cập đến khả năng sử dụng lý luận để đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề. Nó bao gồm việc xem xét các dữ kiện, đánh giá các lựa chọn và rút ra kết luận hợp lý. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, chuyên nghiệp và cá nhân, nơi cần đưa ra quyết định sáng suốt.
Prepositions
in logical thinking: được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc quá trình được thực hiện bằng cách sử dụng tư duy logic. for logical thinking: chỉ mục đích hoặc lý do sử dụng tư duy logic. to logical thinking: liên quan đến việc hướng tư duy logic đến một mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound logical thinking (tư duy lô-gíc vững chắc/đúng đắn)
-
clear clear logical thinking (tư duy lô-gíc rõ ràng)
-
critical critical logical thinking (tư duy lô-gíc phản biện)
-
rational rational logical thinking (tư duy lô-gíc hợp lý)
-
analytical analytical logical thinking (tư duy lô-gíc phân tích)
-
develop develop logical thinking (phát triển tư duy lô-gíc)
-
promote promote logical thinking (thúc đẩy tư duy lô-gíc)
-
require require logical thinking (đòi hỏi tư duy lô-gíc)
-
apply apply logical thinking (áp dụng tư duy lô-gíc)
-
lack lack logical thinking (thiếu tư duy lô-gíc)
-
improve improve logical thinking (cải thiện tư duy lô-gíc)
-
skills logical thinking skills (kỹ năng tư duy lô-gíc)
-
process the process of logical thinking (quá trình tư duy lô-gíc)
-
approach a logical thinking approach (một cách tiếp cận tư duy lô-gíc)
Idioms
-
To engage in logical thinking
Tham gia vào quá trình tư duy lô-gíc, suy nghĩ một cách có hệ thống
"Solving this complex problem requires us to engage in logical thinking."
(Giải quyết vấn đề phức tạp này đòi hỏi chúng ta phải tham gia vào quá trình tư duy lô-gíc.)
-
To foster logical thinking
Nuôi dưỡng, khuyến khích tư duy lô-gíc
"Parents should foster logical thinking in their children from an early age."
(Cha mẹ nên khuyến khích tư duy lô-gíc ở con cái từ khi còn nhỏ.)
-
A lack of logical thinking
Sự thiếu hụt tư duy lô-gíc
"His argument showed a clear lack of logical thinking."
(Lập luận của anh ấy cho thấy sự thiếu hụt rõ ràng về tư duy lô-gíc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logical thinking
Danh từQuá trình suy luận một cách nhất quán và hợp lý.
"Logical thinking is crucial for solving complex problems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical thinking".
