(Top Banner Ad)
logical thinking
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học

logical thinking

UK: /ˈlɒdʒɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˈlɑːdʒɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy logic lối tư duy logic khả năng tư duy logic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reasoning in a consistent and rational manner.

Vietnamese Meaning

Quá trình suy luận một cách nhất quán và hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Logical thinking is crucial for solving complex problems."

    "Tư duy logic là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề phức tạp."

  • "Developing logical thinking skills is essential for academic success."

    "Phát triển kỹ năng tư duy logic là điều cần thiết cho thành công trong học tập."

  • "The detective used logical thinking to solve the mystery."

    "Thám tử đã sử dụng tư duy logic để giải quyết bí ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic Lý lẽ, lô-gíc (khoa học về suy luận)
Adjective logical Hợp lý, có lô-gíc
Adverb logically Một cách hợp lý, theo lô-gíc
Adjective illogical Phi lý, không hợp lô-gíc
Noun thinker Nhà tư tưởng, người suy nghĩ
Noun thought Suy nghĩ, tư tưởng
Adjective thoughtful Chu đáo, sâu sắc, có suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λόγος (logos)
Latin
logica
Old French
logique
English (14th century)
logic
English (16th century)
logical
Proto-Germanic
*þankijaną
Old English
þencan
Middle English
thinken
English
think
Modern English
logical thinking

Nguồn gốc của 'Logic'

Từ 'logical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'logos', ban đầu có nghĩa là 'từ', 'lời nói', 'lý lẽ' hoặc 'nguyên tắc'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ khoa học về suy luận và lý trí. Vì vậy, 'logical' (hợp lý) là khả năng suy nghĩ theo một cách có cấu trúc, dựa trên lý trí.

Nguồn gốc của 'Thinking'

Từ 'thinking' (suy nghĩ) đến từ 'think', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þencan' và tiếng Proto-Germanic cổ hơn '*þankijaną'. Nó có nghĩa là xem xét, hình dung hoặc hình thành ý tưởng trong tâm trí. Khi ghép với 'logical', nó tạo thành cụm từ chỉ quá trình tư duy có hệ thống và hợp lý.

Usage Note

Logical thinking đề cập đến khả năng sử dụng lý luận để đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề. Nó bao gồm việc xem xét các dữ kiện, đánh giá các lựa chọn và rút ra kết luận hợp lý. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, chuyên nghiệp và cá nhân, nơi cần đưa ra quyết định sáng suốt.

Prepositions

in for to

in logical thinking: được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc quá trình được thực hiện bằng cách sử dụng tư duy logic. for logical thinking: chỉ mục đích hoặc lý do sử dụng tư duy logic. to logical thinking: liên quan đến việc hướng tư duy logic đến một mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical thinking
  • sound sound logical thinking
    (tư duy lô-gíc vững chắc/đúng đắn)
  • clear clear logical thinking
    (tư duy lô-gíc rõ ràng)
  • critical critical logical thinking
    (tư duy lô-gíc phản biện)
  • rational rational logical thinking
    (tư duy lô-gíc hợp lý)
  • analytical analytical logical thinking
    (tư duy lô-gíc phân tích)
Verb + logical thinking
  • develop develop logical thinking
    (phát triển tư duy lô-gíc)
  • promote promote logical thinking
    (thúc đẩy tư duy lô-gíc)
  • require require logical thinking
    (đòi hỏi tư duy lô-gíc)
  • apply apply logical thinking
    (áp dụng tư duy lô-gíc)
  • lack lack logical thinking
    (thiếu tư duy lô-gíc)
  • improve improve logical thinking
    (cải thiện tư duy lô-gíc)
Noun + logical thinking
  • skills logical thinking skills
    (kỹ năng tư duy lô-gíc)
  • process the process of logical thinking
    (quá trình tư duy lô-gíc)
  • approach a logical thinking approach
    (một cách tiếp cận tư duy lô-gíc)

Idioms

  • To engage in logical thinking

    Tham gia vào quá trình tư duy lô-gíc, suy nghĩ một cách có hệ thống

    "Solving this complex problem requires us to engage in logical thinking."

    (Giải quyết vấn đề phức tạp này đòi hỏi chúng ta phải tham gia vào quá trình tư duy lô-gíc.)

  • To foster logical thinking

    Nuôi dưỡng, khuyến khích tư duy lô-gíc

    "Parents should foster logical thinking in their children from an early age."

    (Cha mẹ nên khuyến khích tư duy lô-gíc ở con cái từ khi còn nhỏ.)

  • A lack of logical thinking

    Sự thiếu hụt tư duy lô-gíc

    "His argument showed a clear lack of logical thinking."

    (Lập luận của anh ấy cho thấy sự thiếu hụt rõ ràng về tư duy lô-gíc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical thinking

Danh từ
Lật mặt

Quá trình suy luận một cách nhất quán và hợp lý.

"Logical thinking is crucial for solving complex problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical thinking".

Nghệ thuật Socratic và Lý trí Hy Lạp

Tư duy lô-gíc có nguồn gốc sâu xa từ triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là phương pháp Socratic. Triết gia Socrates đã sử dụng cách đặt câu hỏi có hệ thống để khám phá sự thật và loại bỏ những ý tưởng mâu thuẫn. Phương pháp này nhấn mạnh tầm quan trọng của lý trí và bằng chứng để đạt được kiến thức, đặt nền móng cho tư duy phản biện và khoa học phương Tây.

Tư duy lô-gíc trong Khoa học và Công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, tư duy lô-gíc được đánh giá cao như một kỹ năng thiết yếu trong khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM). Nó là nền tảng cho việc giải quyết vấn đề, phân tích dữ liệu, phát triển thuật toán và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng. Khả năng suy nghĩ lô-gíc là chìa khóa cho sự đổi mới và tiến bộ trong các lĩnh vực này.