(Top Banner Ad)
irrational thinking
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học

irrational thinking

UK: /ɪˈræʃənəl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ɪˈræʃənəl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy phi lý suy nghĩ không hợp lý tư duy thiếu lý trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking or reasoning that is not based on logic, reason, or evidence.

Vietnamese Meaning

Tư duy hoặc suy luận không dựa trên logic, lý trí hoặc bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Irrational thinking can lead to poor decision-making."

    "Tư duy phi lý có thể dẫn đến việc ra quyết định tồi tệ."

  • "His irrational thinking caused him to invest all his money in a risky venture."

    "Tư duy phi lý của anh ấy đã khiến anh ấy đầu tư tất cả tiền vào một liên doanh rủi ro."

  • "Therapy can help individuals identify and challenge irrational thinking patterns."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân xác định và thách thức các kiểu tư duy phi lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrational phi lý, vô lý
Noun irrationality sự phi lý, tính vô lý
Verb think suy nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ

Synonyms

illogical thinking (tư duy phi logic)unreasonable thinking (tư duy vô lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrationalis
English
irrational
English
thinking
English
irrational thinking

Nguồn gốc của 'Irrational'

Từ 'irrational' xuất phát từ tiếng Latin 'irrationalis', có nghĩa là 'không có lý trí'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những điều phi lý, không dựa trên lý luận hoặc bằng chứng. Trong khi đó, 'thinking' đơn giản là hành động suy nghĩ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học để mô tả các quá trình suy nghĩ dẫn đến kết luận không hợp lý hoặc không thực tế. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót của lý luận và sự ảnh hưởng của cảm xúc, thành kiến hoặc niềm tin không có cơ sở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrational thinking
  • pure pure irrational thinking
    (suy nghĩ hoàn toàn phi lý)
  • sheer sheer irrational thinking
    (suy nghĩ hoàn toàn vô lý)
  • classic classic irrational thinking
    (suy nghĩ phi lý điển hình)
Verb + irrational thinking
  • engage in engage in irrational thinking
    (tham gia vào suy nghĩ phi lý)
  • fall into fall into irrational thinking
    (rơi vào suy nghĩ phi lý)
  • be prone to be prone to irrational thinking
    (dễ bị suy nghĩ phi lý)

Idioms

  • jump to conclusions

    kết luận vội vàng (thường dựa trên suy nghĩ phi lý)

    "Don't jump to conclusions; wait until you have all the facts."

    (Đừng kết luận vội vàng; hãy đợi đến khi bạn có tất cả các sự thật.)

  • see things through rose-colored glasses

    nhìn đời qua lăng kính màu hồng (suy nghĩ phi lý về sự tốt đẹp)

    "She tends to see things through rose-colored glasses and ignore the problems."

    (Cô ấy có xu hướng nhìn mọi thứ qua lăng kính màu hồng và bỏ qua các vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrational thinking

Danh từ
Lật mặt

Tư duy hoặc suy luận không dựa trên logic, lý trí hoặc bằng chứng.

"Irrational thinking can lead to poor decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational thinking".

Bias nhận thức (Cognitive Biases)

Trong tâm lý học, 'irrational thinking' thường liên quan đến các 'bias nhận thức'. Đây là những lỗi hệ thống trong cách chúng ta suy nghĩ, dẫn đến những quyết định phi lý. Ví dụ, 'confirmation bias' là xu hướng tìm kiếm thông tin xác nhận những gì chúng ta đã tin tưởng.

Ảnh hưởng của cảm xúc

Cảm xúc có thể ảnh hưởng lớn đến suy nghĩ của chúng ta. Khi chúng ta buồn, giận dữ hoặc sợ hãi, chúng ta có thể dễ dàng đưa ra những quyết định phi lý mà chúng ta sẽ hối tiếc sau này. Điều quan trọng là phải nhận thức được điều này và cố gắng suy nghĩ một cách lý trí hơn.