irrational thinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thinking or reasoning that is not based on logic, reason, or evidence.
Vietnamese Meaning
Tư duy hoặc suy luận không dựa trên logic, lý trí hoặc bằng chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Irrational thinking can lead to poor decision-making."
"Tư duy phi lý có thể dẫn đến việc ra quyết định tồi tệ."
-
"His irrational thinking caused him to invest all his money in a risky venture."
"Tư duy phi lý của anh ấy đã khiến anh ấy đầu tư tất cả tiền vào một liên doanh rủi ro."
-
"Therapy can help individuals identify and challenge irrational thinking patterns."
"Liệu pháp có thể giúp các cá nhân xác định và thách thức các kiểu tư duy phi lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | irrational | phi lý, vô lý |
| Noun | irrationality | sự phi lý, tính vô lý |
| Verb | think | suy nghĩ |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học để mô tả các quá trình suy nghĩ dẫn đến kết luận không hợp lý hoặc không thực tế. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót của lý luận và sự ảnh hưởng của cảm xúc, thành kiến hoặc niềm tin không có cơ sở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure irrational thinking (suy nghĩ hoàn toàn phi lý)
-
sheer sheer irrational thinking (suy nghĩ hoàn toàn vô lý)
-
classic classic irrational thinking (suy nghĩ phi lý điển hình)
-
engage in engage in irrational thinking (tham gia vào suy nghĩ phi lý)
-
fall into fall into irrational thinking (rơi vào suy nghĩ phi lý)
-
be prone to be prone to irrational thinking (dễ bị suy nghĩ phi lý)
Idioms
-
jump to conclusions
kết luận vội vàng (thường dựa trên suy nghĩ phi lý)
"Don't jump to conclusions; wait until you have all the facts."
(Đừng kết luận vội vàng; hãy đợi đến khi bạn có tất cả các sự thật.)
-
see things through rose-colored glasses
nhìn đời qua lăng kính màu hồng (suy nghĩ phi lý về sự tốt đẹp)
"She tends to see things through rose-colored glasses and ignore the problems."
(Cô ấy có xu hướng nhìn mọi thứ qua lăng kính màu hồng và bỏ qua các vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrational thinking
Danh từTư duy hoặc suy luận không dựa trên logic, lý trí hoặc bằng chứng.
"Irrational thinking can lead to poor decision-making."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational thinking".
