logrolling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of exchanging favors, especially in politics by reciprocal voting for each other's proposed legislation.
Vietnamese Meaning
Sự trao đổi ủng hộ, đặc biệt trong chính trị bằng cách bỏ phiếu qua lại cho luật pháp được đề xuất của nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Logrolling is a common practice in Congress, where members often trade votes to get their bills passed."
"Việc trao đổi phiếu bầu là một thông lệ phổ biến trong Quốc hội, nơi các thành viên thường trao đổi phiếu bầu để thông qua các dự luật của họ."
-
"The environmental group accused the politicians of logrolling to weaken environmental regulations."
"Nhóm môi trường cáo buộc các chính trị gia trao đổi ủng hộ để làm suy yếu các quy định về môi trường."
-
"Logrolling can lead to inefficient government spending."
"Việc trao đổi phiếu bầu có thể dẫn đến chi tiêu chính phủ không hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | logrolling | sự đổi chác ủng hộ chính trị; hành động giúp đỡ lẫn nhau |
| Verb | logroll | trao đổi ủng hộ (trong chính trị); giúp đỡ lẫn nhau |
| Noun (person) | logroller | người tham gia vào việc đổi chác ủng hộ chính trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Logrolling thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thỏa hiệp có tính chất vụ lợi, đôi khi dẫn đến các quyết định chính trị không tối ưu cho toàn xã hội. Nó khác với sự thỏa hiệp thông thường (compromise), vốn dựa trên sự đồng thuận và lợi ích chung.
Khi được sử dụng như một động từ (logroll), nó diễn tả hành động thực hiện việc trao đổi ủng hộ, thường mang hàm ý về sự thiếu minh bạch hoặc tính vụ lợi.
Prepositions
‘Logrolling in politics’ ám chỉ việc trao đổi phiếu bầu trong chính trị. ‘Logrolling between parties’ ám chỉ sự trao đổi ủng hộ giữa các đảng phái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political logrolling (sự đổi chác ủng hộ trong chính trị)
-
mutual mutual logrolling (sự giúp đỡ/hợp tác qua lại)
-
legislative legislative logrolling (sự đổi chác ủng hộ trong lập pháp)
-
engage in engage in logrolling (tham gia vào việc đổi chác ủng hộ)
-
practice practice logrolling (thực hiện việc đổi chác ủng hộ)
-
deal logrolling deal (thỏa thuận đổi chác ủng hộ)
-
tactics logrolling tactics (các chiến thuật đổi chác ủng hộ)
Idioms
-
the art of logrolling
nghệ thuật đổi chác ủng hộ (trong chính trị, để đạt được mục đích chung)
"In Washington, mastering the art of logrolling is crucial for passing complex legislation."
(Ở Washington, nắm vững nghệ thuật đổi chác ủng hộ là điều cần thiết để thông qua luật phức tạp.)
-
a classic case of logrolling
một trường hợp điển hình của sự đổi chác ủng hộ
"Their agreement to support each other's projects was a classic case of logrolling."
(Thỏa thuận của họ để ủng hộ các dự án của nhau là một trường hợp điển hình của sự đổi chác ủng hộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logrolling
nounSự trao đổi ủng hộ, đặc biệt trong chính trị bằng cách bỏ phiếu qua lại cho luật pháp được đề xuất của nhau.
"Logrolling is a common practice in Congress, where members often trade votes to get their bills passed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logrolling".
