(Top Banner Ad)
logrolling
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế

logrolling

UK: /ˈlɒɡˌrəʊlɪŋ/ • US: /ˈlɔːɡˌroʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy phiếu đổi chác chính trị mua bán phiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of exchanging favors, especially in politics by reciprocal voting for each other's proposed legislation.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi ủng hộ, đặc biệt trong chính trị bằng cách bỏ phiếu qua lại cho luật pháp được đề xuất của nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Logrolling is a common practice in Congress, where members often trade votes to get their bills passed."

    "Việc trao đổi phiếu bầu là một thông lệ phổ biến trong Quốc hội, nơi các thành viên thường trao đổi phiếu bầu để thông qua các dự luật của họ."

  • "The environmental group accused the politicians of logrolling to weaken environmental regulations."

    "Nhóm môi trường cáo buộc các chính trị gia trao đổi ủng hộ để làm suy yếu các quy định về môi trường."

  • "Logrolling can lead to inefficient government spending."

    "Việc trao đổi phiếu bầu có thể dẫn đến chi tiêu chính phủ không hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logrolling sự đổi chác ủng hộ chính trị; hành động giúp đỡ lẫn nhau
Verb logroll trao đổi ủng hộ (trong chính trị); giúp đỡ lẫn nhau
Noun (person) logroller người tham gia vào việc đổi chác ủng hộ chính trị

Synonyms

quid pro quo (sự trao đổi ngang giá, sự có đi có lại)backscratching (sự giúp đỡ lẫn nhau (thường có tính chất vụ lợi))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lag
English
log
Old French
roller
English
roll
English (Compound)
logrolling
English (Figurative, Political)
logrolling

Nguồn gốc từ miền biên giới Mỹ

Thuật ngữ 'logrolling' có nguồn gốc từ thế kỷ 19 ở các vùng biên giới nước Mỹ. Khi những người định cư mới dọn đất để xây nhà và trồng trọt, họ thường phải chặt cây lớn. Việc di chuyển những thân cây gỗ (logs) khổng lồ này đòi hỏi nhiều sức lực và sự hợp tác. Vì vậy, hàng xóm thường tụ tập lại, giúp đỡ lẫn nhau lăn (roll) gỗ để dọn sạch đất. Cử chỉ giúp đỡ lẫn nhau này sau đó đã được áp dụng vào bối cảnh chính trị để mô tả hành động các nhà lập pháp hoặc nhóm lợi ích trao đổi phiếu bầu hoặc sự ủng hộ để cả hai bên cùng đạt được mục đích của mình.

Usage Note

Logrolling thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thỏa hiệp có tính chất vụ lợi, đôi khi dẫn đến các quyết định chính trị không tối ưu cho toàn xã hội. Nó khác với sự thỏa hiệp thông thường (compromise), vốn dựa trên sự đồng thuận và lợi ích chung.
Khi được sử dụng như một động từ (logroll), nó diễn tả hành động thực hiện việc trao đổi ủng hộ, thường mang hàm ý về sự thiếu minh bạch hoặc tính vụ lợi.

Prepositions

in between

‘Logrolling in politics’ ám chỉ việc trao đổi phiếu bầu trong chính trị. ‘Logrolling between parties’ ám chỉ sự trao đổi ủng hộ giữa các đảng phái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logrolling
  • political political logrolling
    (sự đổi chác ủng hộ trong chính trị)
  • mutual mutual logrolling
    (sự giúp đỡ/hợp tác qua lại)
  • legislative legislative logrolling
    (sự đổi chác ủng hộ trong lập pháp)
Verb + logrolling
  • engage in engage in logrolling
    (tham gia vào việc đổi chác ủng hộ)
  • practice practice logrolling
    (thực hiện việc đổi chác ủng hộ)
Logrolling + Noun
  • deal logrolling deal
    (thỏa thuận đổi chác ủng hộ)
  • tactics logrolling tactics
    (các chiến thuật đổi chác ủng hộ)

Idioms

  • the art of logrolling

    nghệ thuật đổi chác ủng hộ (trong chính trị, để đạt được mục đích chung)

    "In Washington, mastering the art of logrolling is crucial for passing complex legislation."

    (Ở Washington, nắm vững nghệ thuật đổi chác ủng hộ là điều cần thiết để thông qua luật phức tạp.)

  • a classic case of logrolling

    một trường hợp điển hình của sự đổi chác ủng hộ

    "Their agreement to support each other's projects was a classic case of logrolling."

    (Thỏa thuận của họ để ủng hộ các dự án của nhau là một trường hợp điển hình của sự đổi chác ủng hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logrolling

noun
Lật mặt

Sự trao đổi ủng hộ, đặc biệt trong chính trị bằng cách bỏ phiếu qua lại cho luật pháp được đề xuất của nhau.

"Logrolling is a common practice in Congress, where members often trade votes to get their bills passed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logrolling".

Tinh thần tương trợ ở biên giới Mỹ

Trong lịch sử nước Mỹ, đặc biệt ở các vùng biên giới vào thế kỷ 19, 'logrolling' ban đầu là một hình thức hợp tác xã hội thiết yếu. Những người nông dân và định cư sẽ cùng nhau 'lăn gỗ' để dọn dẹp đất đai cho nông nghiệp hoặc xây dựng nhà cửa. Hành động này không chỉ là lao động thể chất mà còn là biểu tượng của sự tương trợ, cộng đồng giúp đỡ lẫn nhau để cùng phát triển trong môi trường khắc nghiệt.

Nguyên tắc 'có qua có lại' trong chính trị

Mặc dù 'logrolling' có gốc rễ từ sự giúp đỡ cộng đồng, ngày nay thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh chính trị để mô tả việc trao đổi sự ủng hộ (chẳng hạn như bỏ phiếu) giữa các nhà lập pháp hoặc nhóm lợi ích. Đây thường được coi là một hình thức 'có qua có lại' (quid pro quo), nơi một bên ủng hộ dự án của bên kia với kỳ vọng nhận lại sự ủng hộ tương tự cho dự án của mình. Mặc dù cần thiết cho quá trình thỏa hiệp, nó đôi khi cũng bị chỉ trích là dẫn đến lãng phí hoặc các dự án không cần thiết.