(Top Banner Ad)
lollipop
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Văn hóa

lollipop

UK: /ˈlɒlipɒp/ • US: /ˈlɑːlipɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo mút kẹo que
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of confectionery consisting of a sweet of hard candy fixed to a stick.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo bao gồm một viên kẹo cứng ngọt gắn vào một que.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child sucked on a cherry lollipop."

    "Đứa trẻ mút một cây kẹo mút vị cherry."

  • "She gave each child a lollipop as a treat."

    "Cô ấy cho mỗi đứa trẻ một cây kẹo mút như một phần thưởng."

  • "He found a half-eaten lollipop under the sofa."

    "Anh ấy tìm thấy một cây kẹo mút ăn dở dưới ghế sofa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lolly Kẹo mút (dạng viết tắt, thân mật)
Noun Phrase lollipop lady/man Người hướng dẫn giao thông cho học sinh qua đường (thuật ngữ ở Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Dialectal English
lolly (tongue)
English
pop (burst, strike)
18th Century English
lollypop (hard sweet)
Early 20th Century English
lollipop (sweet on a stick)

Nguồn gốc tên gọi

Từ "lollipop" xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 18, ban đầu chỉ là một loại kẹo cứng lớn. Tên gọi này được cho là ghép từ "lolly" (một từ địa phương ở Anh chỉ cái lưỡi) và "pop" (chỉ hành động đột ngột hoặc tiếng nổ). Đến đầu thế kỷ 20, khi kẹo được gắn thêm que, "lollipop" mới thực sự phổ biến với hình dáng quen thuộc ngày nay. Có một câu chuyện thú vị khác là George Smith, người đã đăng ký thương hiệu "Lolly Pop" vào năm 1931, đã đặt tên theo tên một con ngựa đua mà ông yêu thích.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại kẹo mút có hình dạng và hương vị khác nhau, là một món ăn vặt phổ biến, đặc biệt là với trẻ em. Không dùng để chỉ các loại kẹo mềm như kẹo dẻo hay kẹo cao su.

Prepositions

with

Dùng 'with' để mô tả hương vị hoặc thành phần của kẹo mút. Ví dụ: 'a lollipop with cherry flavor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lollipop
  • sweet sweet lollipop
    (kẹo mút ngọt)
  • colorful colorful lollipop
    (kẹo mút đầy màu sắc)
  • giant giant lollipop
    (kẹo mút khổng lồ)
  • strawberry strawberry lollipop
    (kẹo mút vị dâu tây)
Verb + lollipop
  • suck suck a lollipop
    (ngậm kẹo mút)
  • lick lick a lollipop
    (liếm kẹo mút)
  • unwrap unwrap a lollipop
    (bóc vỏ kẹo mút)
  • buy buy a lollipop
    (mua một cây kẹo mút)
Noun + lollipop (as modifier)
  • lollipop lollipop stick
    (que kẹo mút)
  • lollipop lollipop wrapper
    (giấy gói kẹo mút)

Idioms

  • lollipop lady/man (UK English)

    Người hướng dẫn giao thông cho học sinh qua đường (thường là phụ nữ, mặc áo phản quang và cầm biển báo hình tròn giống kẹo mút để dừng xe).

    "The lollipop lady helps children cross the road safely before and after school."

    (Cô hướng dẫn giao thông giúp các em học sinh qua đường an toàn trước và sau giờ học.)

  • suck on a lollipop

    Ngậm/mút kẹo mút (diễn tả hành động ăn kẹo mút).

    "The child happily sucked on a giant cherry lollipop."

    (Đứa trẻ sung sướng ngậm cây kẹo mút vị anh đào khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lollipop

danh từ
Lật mặt

Một loại kẹo bao gồm một viên kẹo cứng ngọt gắn vào một que.

"The child sucked on a cherry lollipop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the child wanted a lollipop was obvious.
Việc đứa trẻ muốn một cây kẹo mút là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he bought a lollipop is not my concern.
Việc anh ấy có mua kẹo mút hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
What makes lollipops so appealing to children is a mystery.
Điều gì khiến kẹo mút hấp dẫn trẻ em đến vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be selling lollipops at the school fair tomorrow.
Cô ấy sẽ bán kẹo mút ở hội chợ trường vào ngày mai.
Phủ định
They won't be eating lollipops during the exam.
Họ sẽ không ăn kẹo mút trong khi thi.
Nghi vấn
Will he be giving lollipops to the children?
Anh ấy có đang cho bọn trẻ kẹo mút không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been sucking on that lollipop for an hour by the time her mother picks her up.
Cô bé sẽ đã mút cây kẹo mút đó được một tiếng đồng hồ vào lúc mẹ cô bé đón.
Phủ định
He won't have been giving lollipops to the children, because the school has banned sweets.
Anh ấy sẽ không cho bọn trẻ kẹo mút đâu, vì trường học đã cấm đồ ngọt.
Nghi vấn
Will they have been selling lollipops at the stadium all afternoon?
Liệu họ có bán kẹo mút ở sân vận động cả buổi chiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lollipop".

Biểu tượng của tuổi thơ và niềm vui

Kẹo mút thường gắn liền với tuổi thơ, là phần thưởng ngọt ngào cho trẻ em khi chúng ngoan ngoãn, hoặc là món quà phổ biến trong các bữa tiệc sinh nhật và lễ hội. Hình dáng tròn, màu sắc sặc sỡ và que cầm tiện lợi khiến nó trở thành món kẹo được yêu thích trên toàn thế giới.

Lễ hội và sự kiện

Ở nhiều nước phương Tây, kẹo mút là một phần không thể thiếu trong các sự kiện như Halloween (trẻ em thường nhận kẹo mút khi đi 'trick-or-treat'), các hội chợ, công viên giải trí, nơi chúng thường được bày bán với kích thước và hình dạng độc đáo.