lollipop
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lollipop'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại kẹo bao gồm một viên kẹo cứng ngọt gắn vào một que.
Definition (English Meaning)
A type of confectionery consisting of a sweet of hard candy fixed to a stick.
Ví dụ Thực tế với 'Lollipop'
-
"The child sucked on a cherry lollipop."
"Đứa trẻ mút một cây kẹo mút vị cherry."
-
"She gave each child a lollipop as a treat."
"Cô ấy cho mỗi đứa trẻ một cây kẹo mút như một phần thưởng."
-
"He found a half-eaten lollipop under the sofa."
"Anh ấy tìm thấy một cây kẹo mút ăn dở dưới ghế sofa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lollipop'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lollipop
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lollipop'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ các loại kẹo mút có hình dạng và hương vị khác nhau, là một món ăn vặt phổ biến, đặc biệt là với trẻ em. Không dùng để chỉ các loại kẹo mềm như kẹo dẻo hay kẹo cao su.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'with' để mô tả hương vị hoặc thành phần của kẹo mút. Ví dụ: 'a lollipop with cherry flavor'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lollipop'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the child wanted a lollipop was obvious.
|
Việc đứa trẻ muốn một cây kẹo mút là điều hiển nhiên. |
| Phủ định |
Whether he bought a lollipop is not my concern.
|
Việc anh ấy có mua kẹo mút hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn |
What makes lollipops so appealing to children is a mystery.
|
Điều gì khiến kẹo mút hấp dẫn trẻ em đến vậy vẫn là một bí ẩn. |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be selling lollipops at the school fair tomorrow.
|
Cô ấy sẽ bán kẹo mút ở hội chợ trường vào ngày mai. |
| Phủ định |
They won't be eating lollipops during the exam.
|
Họ sẽ không ăn kẹo mút trong khi thi. |
| Nghi vấn |
Will he be giving lollipops to the children?
|
Anh ấy có đang cho bọn trẻ kẹo mút không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will have been sucking on that lollipop for an hour by the time her mother picks her up.
|
Cô bé sẽ đã mút cây kẹo mút đó được một tiếng đồng hồ vào lúc mẹ cô bé đón. |
| Phủ định |
He won't have been giving lollipops to the children, because the school has banned sweets.
|
Anh ấy sẽ không cho bọn trẻ kẹo mút đâu, vì trường học đã cấm đồ ngọt. |
| Nghi vấn |
Will they have been selling lollipops at the stadium all afternoon?
|
Liệu họ có bán kẹo mút ở sân vận động cả buổi chiều không? |