lolly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một viên kẹo cứng có gắn que; kẹo mút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was happily sucking on a lolly."
"Đứa trẻ đang mút cây kẹo mút một cách thích thú."
-
"She bought a strawberry lolly for her daughter."
"Cô ấy mua một cây kẹo mút dâu tây cho con gái."
-
"Stop spending all your lolly on useless things!"
"Đừng tiêu hết tiền vào những thứ vô dụng nữa!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lolly' thường được sử dụng để chỉ kẹo mút, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh (British English) và tiếng Anh-Úc (Australian English). Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng cho trẻ em hoặc khi nói chuyện một cách thoải mái, không trang trọng. So với 'lollipop', 'lolly' có phần thông dụng hơn ở các quốc gia thuộc Khối Thịnh Vượng Chung. Từ 'candy' là một thuật ngữ chung hơn, chỉ các loại kẹo nói chung.
Prepositions
Khi nói về vị trí của kẹo trên que (on a stick).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet lolly (kẹo ngọt)
-
sticky sticky lolly (kẹo dính)
-
fruit fruit lolly (kẹo trái cây)
-
suck suck a lolly (ngậm kẹo mút)
-
buy buy a lolly (mua kẹo)
-
give give a lolly (cho một cái kẹo)
Idioms
-
hand over the lolly
giao tiền đây (thường dùng trong bối cảnh đòi hỏi tiền một cách bất ngờ hoặc không chính thức)
"The robber told him to hand over the lolly."
(Tên cướp bảo anh ta giao tiền đây.)
-
easy lolly
tiền kiếm được dễ dàng, tiền dễ dãi
"Selling those old items online was easy lolly."
(Bán mấy món đồ cũ đó trên mạng thật là kiếm tiền dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lolly
nounMột viên kẹo cứng có gắn que; kẹo mút.
"The child was happily sucking on a lolly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lolly".
