(Top Banner Ad)
lolly
A2
noun A2 Ẩm thực, Văn hóa

lolly

UK: /ˈlɒl.i/ • US: /ˈlɑː.li/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo mút tiền (tiếng lóng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of hard candy on a stick; a lollipop.

Vietnamese Meaning

Một viên kẹo cứng có gắn que; kẹo mút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was happily sucking on a lolly."

    "Đứa trẻ đang mút cây kẹo mút một cách thích thú."

  • "She bought a strawberry lolly for her daughter."

    "Cô ấy mua một cây kẹo mút dâu tây cho con gái."

  • "Stop spending all your lolly on useless things!"

    "Đừng tiêu hết tiền vào những thứ vô dụng nữa!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lollipop kẹo mút
Compound Noun ice lolly kem que, kem đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th C.)
loll
English (18th C.)
lollipop
English (19th C.)
lolly

Nguồn gốc của 'lolly'

Từ 'lolly' là một dạng rút gọn thân mật của từ 'lollipop'. 'Lollipop' xuất hiện vào thế kỷ 18, có thể bắt nguồn từ từ 'loll' (có nghĩa là thè lưỡi hoặc buông thõng, gợi hình ảnh việc ngậm kẹo mút) và 'pop' (ám chỉ một cái tát nhẹ hoặc hành động bất ngờ). Đến thế kỷ 19, 'lolly' trở nên phổ biến hơn, đặc biệt ở Anh và Úc, để chỉ cả kẹo mút và các loại kẹo cứng khác.

Usage Note

Từ 'lolly' thường được sử dụng để chỉ kẹo mút, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh (British English) và tiếng Anh-Úc (Australian English). Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng cho trẻ em hoặc khi nói chuyện một cách thoải mái, không trang trọng. So với 'lollipop', 'lolly' có phần thông dụng hơn ở các quốc gia thuộc Khối Thịnh Vượng Chung. Từ 'candy' là một thuật ngữ chung hơn, chỉ các loại kẹo nói chung.

Prepositions

on

Khi nói về vị trí của kẹo trên que (on a stick).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lolly
  • sweet sweet lolly
    (kẹo ngọt)
  • sticky sticky lolly
    (kẹo dính)
  • fruit fruit lolly
    (kẹo trái cây)
Verb + lolly
  • suck suck a lolly
    (ngậm kẹo mút)
  • buy buy a lolly
    (mua kẹo)
  • give give a lolly
    (cho một cái kẹo)

Idioms

  • hand over the lolly

    giao tiền đây (thường dùng trong bối cảnh đòi hỏi tiền một cách bất ngờ hoặc không chính thức)

    "The robber told him to hand over the lolly."

    (Tên cướp bảo anh ta giao tiền đây.)

  • easy lolly

    tiền kiếm được dễ dàng, tiền dễ dãi

    "Selling those old items online was easy lolly."

    (Bán mấy món đồ cũ đó trên mạng thật là kiếm tiền dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lolly

noun
Lật mặt

Một viên kẹo cứng có gắn que; kẹo mút.

"The child was happily sucking on a lolly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lolly".

Sự khác biệt ngôn ngữ Anh - Anh và Anh - Mỹ

Ở Anh, Úc và New Zealand, 'lolly' là một thuật ngữ thông dụng để chỉ kẹo nói chung, đặc biệt là kẹo cứng hoặc kẹo mút. Trong khi đó, ở Mỹ, từ 'lollipop' được dùng phổ biến hơn cho kẹo mút, và 'candy' là thuật ngữ chung cho kẹo. Ngoài ra, 'lolly' còn là tiếng lóng ở Anh và Úc có nghĩa là 'tiền'.

Vai trò của 'Lollipop Lady/Man'

Tại Vương quốc Anh, 'Lollipop Lady' hoặc 'Lollipop Man' là tên gọi thân mật dành cho người điều khiển giao thông ở trường học, giúp trẻ em băng qua đường an toàn. Họ thường cầm một biển hiệu hình tròn lớn giống chiếc kẹo mút (lollipop), nên được gọi bằng cái tên này.