(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lolly
A2

lolly

noun

Nghĩa tiếng Việt

kẹo mút tiền (tiếng lóng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lolly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một viên kẹo cứng có gắn que; kẹo mút.

Definition (English Meaning)

A piece of hard candy on a stick; a lollipop.

Ví dụ Thực tế với 'Lolly'

  • "The child was happily sucking on a lolly."

    "Đứa trẻ đang mút cây kẹo mút một cách thích thú."

  • "She bought a strawberry lolly for her daughter."

    "Cô ấy mua một cây kẹo mút dâu tây cho con gái."

  • "Stop spending all your lolly on useless things!"

    "Đừng tiêu hết tiền vào những thứ vô dụng nữa!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lolly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lolly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lollipop(kẹo mút)
candy(kẹo)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Lolly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'lolly' thường được sử dụng để chỉ kẹo mút, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh (British English) và tiếng Anh-Úc (Australian English). Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng cho trẻ em hoặc khi nói chuyện một cách thoải mái, không trang trọng. So với 'lollipop', 'lolly' có phần thông dụng hơn ở các quốc gia thuộc Khối Thịnh Vượng Chung. Từ 'candy' là một thuật ngữ chung hơn, chỉ các loại kẹo nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Khi nói về vị trí của kẹo trên que (on a stick).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lolly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)