(Top Banner Ad)
outcast
B2
danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa

outcast

UK: /ˈaʊtkɑːst/ • US: /ˈaʊtˌkæst/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bị ruồng bỏ người bị hắt hủi người ngoài lề kẻ bị xã hội đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has been rejected or driven out of a society or group.

Vietnamese Meaning

Một người bị xã hội hoặc một nhóm người từ chối hoặc xua đuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became an outcast after disagreeing with the community's leaders."

    "Anh ta trở thành kẻ bị ruồng bỏ sau khi bất đồng với những người lãnh đạo cộng đồng."

  • "In many cultures, those who break social norms are treated as outcasts."

    "Trong nhiều nền văn hóa, những người phá vỡ các chuẩn mực xã hội bị coi là những kẻ bị ruồng bỏ."

  • "She felt like an outcast in her own family."

    "Cô ấy cảm thấy như một người bị bỏ rơi trong chính gia đình mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outcast Người bị ruồng bỏ, người bị xã hội tẩy chay
Adjective outcast Bị ruồng bỏ, bị tẩy chay (dùng để mô tả người hoặc nhóm người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old Norse
kasta
Middle English
outcast
Modern English
outcast

Nguồn gốc đơn giản mà sâu sắc

Từ 'outcast' có nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ, kết hợp từ tiền tố 'out-' (nghĩa là 'bên ngoài, ra khỏi') và động từ 'cast' (nghĩa là 'ném, vứt bỏ'). Do đó, nghĩa đen của 'outcast' là 'người bị ném ra ngoài' hay 'người bị loại bỏ'. Nó mô tả một cách trực quan tình cảnh của người bị cộng đồng ruồng bỏ hoặc không chấp nhận.

Usage Note

Từ 'outcast' mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người bị cô lập và xa lánh vì một lý do nào đó, thường là do hành vi, niềm tin, hoặc hoàn cảnh khác biệt. Nó mạnh hơn các từ như 'outsider' hoặc 'loner', gợi ý sự chủ động từ chối từ phía xã hội chứ không chỉ là sự lựa chọn cá nhân.

Prepositions

from of

'outcast from' thường được dùng để chỉ việc bị trục xuất hoặc loại khỏi một nhóm, cộng đồng cụ thể. Ví dụ: 'He was an outcast from his village.' 'outcast of' có thể dùng để nhấn mạnh việc một người là sản phẩm hoặc kết quả của một hệ thống hoặc tình huống nào đó đã đẩy họ ra ngoài. Ví dụ: 'He was an outcast of the rigid social hierarchy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outcast
  • social a social outcast
    (một người bị xã hội ruồng bỏ)
  • lonely a lonely outcast
    (một người bị ruồng bỏ cô độc)
  • complete a complete outcast
    (một người hoàn toàn bị ruồng bỏ)
  • permanent a permanent outcast
    (một người bị ruồng bỏ vĩnh viễn)
Verb + outcast
  • become to become an outcast
    (trở thành người bị ruồng bỏ)
  • feel like to feel like an outcast
    (cảm thấy như một người bị ruồng bỏ)
  • treat as to treat someone as an outcast
    (đối xử với ai đó như một người bị ruồng bỏ)
Outcast as Adjective
  • outcast outcast children
    (những đứa trẻ bị ruồng bỏ)
  • outcast an outcast group
    (một nhóm người bị tẩy chay)

Idioms

  • be an outcast from society

    bị xã hội ruồng bỏ/tẩy chay

    "He felt like an outcast from society after the scandal."

    (Anh ấy cảm thấy như bị xã hội ruồng bỏ sau vụ bê bối.)

  • live as an outcast

    sống cuộc đời bị ruồng bỏ

    "For years, she lived as an outcast in the remote village."

    (Trong nhiều năm, cô ấy sống cuộc đời bị ruồng bỏ ở ngôi làng hẻo lánh.)

  • make someone an outcast

    khiến ai đó trở thành kẻ bị ruồng bỏ

    "Their judgmental attitude made him an outcast among his peers."

    (Thái độ phán xét của họ đã khiến anh ấy trở thành kẻ bị ruồng bỏ trong số bạn bè đồng trang lứa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outcast

danh từ
Lật mặt

Một người bị xã hội hoặc một nhóm người từ chối hoặc xua đuổi.

"He became an outcast after disagreeing with the community's leaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outcast".

Sự loại trừ xã hội

Khái niệm 'outcast' gắn liền với sự loại trừ xã hội (social exclusion), một vấn đề phổ biến trong nhiều nền văn hóa. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do như khác biệt về quan điểm, ngoại hình, hành vi hoặc địa vị xã hội. Những người bị ruồng bỏ thường phải đối mặt với sự cô lập, khó khăn trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ và đôi khi cả sự kỳ thị.

Thân phận 'người ngoài cuộc' trong lịch sử

Trong lịch sử, nhiều nhóm người từng bị coi là 'outcast' hoặc 'pariah' (kẻ bị ruồng bỏ) ở các xã hội khác nhau. Ví dụ, những người mắc bệnh phong (lepers) ở châu Âu thời trung cổ thường bị buộc phải sống tách biệt. Ở một số nền văn hóa, các hệ thống đẳng cấp khắc nghiệt cũng tạo ra những tầng lớp bị coi là thấp kém và bị xã hội xa lánh.